Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,2%Hạng 13 trên 173 tướng
Chọn
18,1%được chọn trong 3.395 trên 18.797 trận
Cấm
9,1%1.627 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 7,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,0% từ 50,6% đến 53,4% trên 3.393 trậnSoloQ 50,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,0%
    SoloQ
    50,4%
    Tỉ lệ thắng 52,0% ở nghiệp dư trên 3.393 trận, so với 50,4% ở soloQ trên 54.428 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,6%
    SoloQ
    7,8%
    8,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,1%
    SoloQ
    7,7%
    Tỉ lệ cấm 9,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 7,7% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người100% · 54.129
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn42% · 22.870
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 436 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 12.365
43%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar63,1% · kỳ vọng 53,4% · 103 trận+9,8 điểmSoloQ +0,1
Camille57,4% · kỳ vọng 50,1% · 94 trận+7,3 điểmSoloQ +1,3
Jax55,0% · kỳ vọng 51,3% · 109 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4
Malphite53,8% · kỳ vọng 50,4% · 117 trận+3,5 điểmSoloQ -0,7
Ornn52,1% · kỳ vọng 49,6% · 146 trận+2,5 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise64,0% · kỳ vọng 51,8% · 50 trận+12,2 điểmSoloQ +1,1
Cho'Gath57,3% · kỳ vọng 50,7% · 89 trận+6,6 điểmSoloQ +1,3
Wukong49,5% · kỳ vọng 47,5% · 293 trận+2,0 điểmSoloQ +1,0
Lee Sin53,4% · kỳ vọng 53,1% · 431 trận+0,3 điểmSoloQ -0,1
Lillia52,5% · kỳ vọng 49,0% · 99 trận+3,5 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke66,7% · kỳ vọng 54,5% · 93 trận+12,1 điểmSoloQ -1,2
Ahri56,3% · kỳ vọng 49,3% · 229 trận+7,0 điểmSoloQ +2,8
Yone51,9% · kỳ vọng 48,3% · 135 trận+3,6 điểmSoloQ +1,1
Twisted Fate55,2% · kỳ vọng 50,7% · 96 trận+4,5 điểmSoloQ -0,3
LeBlanc54,5% · kỳ vọng 51,7% · 101 trận+2,8 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir60,4% · kỳ vọng 51,2% · 96 trận+9,2 điểmSoloQ +3,3
Kai'Sa55,6% · kỳ vọng 51,5% · 225 trận+4,0 điểmSoloQ +3,4
Lucian54,2% · kỳ vọng 52,8% · 260 trận+1,5 điểmSoloQ -0,1
Jinx49,0% · kỳ vọng 48,1% · 341 trận+0,8 điểmSoloQ +0,2
Ezreal57,7% · kỳ vọng 56,6% · 220 trận+1,1 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell54,5% · kỳ vọng 47,7% · 121 trận+6,8 điểmSoloQ +1,5
Blitzcrank55,6% · kỳ vọng 50,8% · 189 trận+4,7 điểmSoloQ -0,6
Rakan57,2% · kỳ vọng 53,1% · 145 trận+4,1 điểmSoloQ +2,4
Nautilus54,9% · kỳ vọng 53,5% · 368 trận+1,3 điểmSoloQ +2,7
Milio55,1% · kỳ vọng 53,5% · 196 trận+1,6 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox59,5% · kỳ vọng 52,9% · 121 trận+6,6 điểmSoloQ -0,5
Jayce59,6% · kỳ vọng 50,6% · 47 trận+9,0 điểmSoloQ +2,0
Ambessa54,2% · kỳ vọng 51,9% · 168 trận+2,3 điểmSoloQ -0,2
Nasus57,0% · kỳ vọng 53,8% · 114 trận+3,2 điểmSoloQ +0,6
Irelia55,8% · kỳ vọng 49,4% · 43 trận+6,4 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani62,7% · kỳ vọng 52,4% · 67 trận+10,3 điểmSoloQ -1,7
Naafiri61,9% · kỳ vọng 53,1% · 84 trận+8,9 điểmSoloQ -2,7
Vi54,9% · kỳ vọng 52,0% · 226 trận+2,9 điểmSoloQ -2,0
Elise60,4% · kỳ vọng 52,2% · 53 trận+8,2 điểmSoloQ +3,8
Sylas55,2% · kỳ vọng 52,6% · 192 trận+2,6 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc60,5% · kỳ vọng 52,3% · 114 trận+8,2 điểmSoloQ -0,3
Galio57,9% · kỳ vọng 51,2% · 121 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
Akali57,4% · kỳ vọng 51,1% · 129 trận+6,2 điểmSoloQ +1,4
Ahri59,2% · kỳ vọng 54,6% · 211 trận+4,6 điểmSoloQ +1,4
Locke54,3% · kỳ vọng 49,4% · 94 trận+4,8 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum62,5% · kỳ vọng 54,5% · 256 trận+8,0 điểmSoloQ +5,8
Lulu51,4% · kỳ vọng 50,0% · 1.271 trận+1,4 điểmSoloQ +0,5
Karma58,3% · kỳ vọng 50,3% · 72 trận+8,0 điểmSoloQ -1,6
Milio52,8% · kỳ vọng 50,5% · 144 trận+2,3 điểmSoloQ -0,9
Blitzcrank54,8% · kỳ vọng 53,1% · 155 trận+1,7 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante198 trận
    52,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.377 trận
  • Ambessa171 trận
    46,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.659 trận
  • Sion150 trận
    51,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 764 trận
  • Ornn146 trận
    52,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 440 trận
  • Aatrox143 trận
    51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.540 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin431 trận
    53,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 6.910 trận
  • Wukong293 trận
    49,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.257 trận
  • Jarvan IV199 trận
    51,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.815 trận
  • Vi195 trận
    52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.580 trận
  • Sylas185 trận
    51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.527 trận
Mid21 tướng
  • Ahri229 trận
    56,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.796 trận
  • Viktor216 trận
    50,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.141 trận
  • Syndra173 trận
    49,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.410 trận
  • Sylas164 trận
    48,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.587 trận
  • Orianna152 trận
    52,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.367 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn342 trận
    47,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 3.893 trận
  • Jinx341 trận
    49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 4.380 trận
  • Lucian260 trận
    54,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.692 trận
  • Jhin247 trận
    55,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 5.956 trận
  • Kai'Sa225 trận
    55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,6% · 6.748 trận
Support17 tướng
  • Lulu408 trận
    51,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 5.025 trận
  • Nautilus368 trận
    54,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,8% · 4.117 trận
  • Thresh250 trận
    45,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 4.509 trận
  • Seraphine213 trận
    47,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.107 trận
  • Leona208 trận
    46,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.983 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,8%54.427 lượt chọn trên 697.006cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,6%2.213 lượt chọn trên 25.798cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 20,5%G1892 trận trên 4.354
  • 14,3%G2623 trận trên 4.354
  • 11,5%G3+217 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 892 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.