Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,9%Hạng 8 trên 173 tướng
Chọn
21,7%được chọn trong 1.638 trên 7.565 trận
Cấm
13,2%474 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 7,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,9% từ 50,8% đến 54,9% trên 1.634 trậnSoloQ 50,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,9%
    SoloQ
    50,3%
    Tỉ lệ thắng 52,9% ở nghiệp dư trên 1.634 trận, so với 50,3% ở soloQ trên 58.972 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,7%
    SoloQ
    7,7%
    10,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,8%
    SoloQ
    7,7%
    Tỉ lệ cấm 14,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 7,7% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 58.444
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn76% · 44.517
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 373 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)42% · 15.456
42%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa56,6% · kỳ vọng 51,9% · 83 trận+4,7 điểmSoloQ +0,7
Renekton53,8% · kỳ vọng 49,6% · 78 trận+4,2 điểmSoloQ +1,9
Sion54,3% · kỳ vọng 51,9% · 81 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0
Gnar55,7% · kỳ vọng 53,9% · 61 trận+1,8 điểmSoloQ -0,3
Shen57,7% · kỳ vọng 57,0% · 52 trận+0,7 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,5% · kỳ vọng 47,6% · 40 trận+14,9 điểmSoloQ +0,7
Xin Zhao59,5% · kỳ vọng 53,4% · 116 trận+6,1 điểmSoloQ +0,6
Lee Sin52,8% · kỳ vọng 46,4% · 53 trận+6,4 điểmSoloQ -0,6
Cho'Gath54,7% · kỳ vọng 50,1% · 53 trận+4,6 điểmSoloQ +1,2
Shyvana59,5% · kỳ vọng 53,5% · 37 trận+5,9 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,2% · kỳ vọng 52,9% · 169 trận+3,3 điểmSoloQ -1,0
Locke54,1% · kỳ vọng 48,0% · 37 trận+6,0 điểmSoloQ -0,7
Ryze55,4% · kỳ vọng 51,9% · 56 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Yone53,3% · kỳ vọng 49,2% · 45 trận+4,1 điểmSoloQ +2,0
LeBlanc54,8% · kỳ vọng 50,1% · 31 trận+4,8 điểmSoloQ -2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir65,9% · kỳ vọng 55,2% · 91 trận+10,7 điểmSoloQ +5,5
Kai'Sa60,7% · kỳ vọng 55,7% · 89 trận+5,0 điểmSoloQ +3,3
Lucian58,6% · kỳ vọng 54,3% · 87 trận+4,3 điểmSoloQ +0,3
Corki58,7% · kỳ vọng 51,6% · 46 trận+7,1 điểmSoloQ +0,2
Zeri53,4% · kỳ vọng 50,9% · 73 trận+2,5 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio61,0% · kỳ vọng 54,3% · 118 trận+6,7 điểmSoloQ -2,0
Lulu57,8% · kỳ vọng 55,0% · 232 trận+2,8 điểmSoloQ -0,7
Nami63,0% · kỳ vọng 54,5% · 46 trận+8,6 điểmSoloQ -0,3
Nautilus50,9% · kỳ vọng 49,7% · 175 trận+1,2 điểmSoloQ +2,6
Alistar57,9% · kỳ vọng 51,4% · 38 trận+6,5 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille67,4% · kỳ vọng 58,6% · 46 trận+8,8 điểmSoloQ -1,0
Sion58,7% · kỳ vọng 53,9% · 92 trận+4,8 điểmSoloQ +1,5
Ornn52,6% · kỳ vọng 51,6% · 196 trận+1,0 điểmSoloQ -0,4
Renekton58,0% · kỳ vọng 56,1% · 81 trận+1,9 điểmSoloQ +1,8
Shen52,1% · kỳ vọng 48,7% · 48 trận+3,4 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas75,7% · kỳ vọng 58,0% · 37 trận+17,6 điểmSoloQ +1,1
Xin Zhao56,8% · kỳ vọng 52,4% · 148 trận+4,4 điểmSoloQ -0,7
Nocturne58,3% · kỳ vọng 49,6% · 48 trận+8,7 điểmSoloQ -0,7
Jarvan IV54,7% · kỳ vọng 52,3% · 172 trận+2,4 điểmSoloQ +0,5
Qiyana69,0% · kỳ vọng 62,6% · 42 trận+6,4 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora62,1% · kỳ vọng 49,3% · 58 trận+12,8 điểmSoloQ +0,6
Galio58,3% · kỳ vọng 47,8% · 36 trận+10,5 điểmSoloQ -1,3
Orianna57,7% · kỳ vọng 54,4% · 137 trận+3,3 điểmSoloQ -1,0
Ahri55,0% · kỳ vọng 52,9% · 171 trận+2,1 điểmSoloQ -0,2
Xerath59,4% · kỳ vọng 50,1% · 32 trận+9,2 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum56,8% · kỳ vọng 51,1% · 169 trận+5,7 điểmSoloQ +2,9
Nautilus61,6% · kỳ vọng 56,1% · 99 trận+5,6 điểmSoloQ +1,7
Lulu50,9% · kỳ vọng 50,8% · 729 trận+0,1 điểmSoloQ +0,3
Rell61,5% · kỳ vọng 57,0% · 65 trận+4,5 điểmSoloQ +1,7
Seraphine55,6% · kỳ vọng 51,1% · 36 trận+4,4 điểmSoloQ -2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn162 trận
    51,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.678 trận
  • K'Sante102 trận
    46,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.192 trận
  • Ambessa83 trận
    56,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.448 trận
  • Sion81 trận
    54,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.159 trận
  • Renekton78 trận
    53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.615 trận
Jungle25 tướng
  • Wukong243 trận
    49,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.303 trận
  • Jarvan IV185 trận
    49,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.280 trận
  • Xin Zhao116 trận
    59,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,1% · 726 trận
  • Vi110 trận
    45,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.028 trận
  • Sejuani66 trận
    56,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,6% · 551 trận
Mid22 tướng
  • Ahri169 trận
    56,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.238 trận
  • Syndra167 trận
    51,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 3.059 trận
  • Viktor167 trận
    49,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.307 trận
  • Orianna130 trận
    41,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.339 trận
  • Hwei72 trận
    48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.236 trận
ADC17 tướng
  • Jinx205 trận
    53,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,9% · 4.784 trận
  • Caitlyn149 trận
    39,6%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 46,8% · 3.783 trận
  • Tristana133 trận
    47,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,8% · 4.187 trận
  • Ashe117 trận
    54,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.543 trận
  • Xayah102 trận
    50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.776 trận
Support17 tướng
  • Lulu232 trận
    57,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 4.399 trận
  • Nautilus175 trận
    50,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,7% · 3.461 trận
  • Seraphine119 trận
    52,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.481 trận
  • Milio118 trận
    61,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.902 trận
  • Karma112 trận
    48,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.461 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,7%58.968 lượt chọn trên 770.080cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,7%1.269 lượt chọn trên 11.836cấm 14,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 26,7%G1632 trận trên 2.369
  • 16,7%G2396 trận trên 2.369
  • 11,3%G3+86 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 632 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.