Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,7%được chọn trong 2.554 trên 18.647 trận
- Cấm
- 18,3%3.226 lượt cấm trên 17.655 trận, so với 13,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,2%
- SoloQ
- 13,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion98 trận46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,7% · 603 trận
- K'Sante83 trận62,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.288 trận
- Ornn68 trận48,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,5% · 305 trận
- Aatrox67 trận41,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.236 trận
- Renekton65 trận50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.454 trận
- Malphite56 trận46,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 911 trận
- Jax51 trận56,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.805 trận
- Dr. Mundo48 trận45,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 55,2% · 554 trận
- Ambessa45 trận55,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 995 trận
- Shen37 trận59,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,9% · 378 trận
- Yorick36 trận66,7%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 57,8% · 306 trận
- Akali34 trận41,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,2% · 914 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 52,8% · 375 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 50,0% · 602 trận
- Rumble25 trận—SoloQ: 56,1% · 494 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 48,5% · 1.678 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 43,4% · 1.083 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 47,8% · 786 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 47,2% · 979 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 42,4% · 1.086 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 45,6% · 965 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,2% · 624 trận
- Lee Sin140 trận55,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 4.048 trận
- Jarvan IV94 trận55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.104 trận
- Wukong86 trận47,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 708 trận
- Vi85 trận50,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 985 trận
- Lillia60 trận51,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 652 trận
- Sylas60 trận41,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.447 trận
- Viego53 trận47,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.158 trận
- Xin Zhao52 trận55,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 665 trận
- Nocturne38 trận47,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 56,3% · 352 trận
- Qiyana36 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.780 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 48,8% · 1.402 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 53,5% · 647 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 48,2% · 220 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 45,1% · 1.419 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 52,5% · 204 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 50,0% · 1.209 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 52,1% · 733 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.007 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 52,1% · 733 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 47,0% · 691 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 52,1% · 733 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.178 trận
- Ahri88 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.147 trận
- Viktor85 trận55,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.672 trận
- Syndra60 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,9% · 1.382 trận
- Akali59 trận47,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.574 trận
- LeBlanc56 trận48,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.080 trận
- Orianna55 trận50,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 802 trận
- Locke51 trận45,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.382 trận
- Sylas49 trận55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.590 trận
- Aurora44 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 712 trận
- Lissandra44 trận52,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,2% · 889 trận
- Taliyah35 trận54,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 391 trận
- Twisted Fate35 trận57,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 42,8% · 1.675 trận
- Galio34 trận52,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.004 trận
- Vex32 trận46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,0% · 620 trận
- Xerath30 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 493 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.106 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.004 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.263 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 44,9% · 983 trận
- Yunara114 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.572 trận
- Ezreal105 trận50,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.213 trận
- Kai'Sa105 trận52,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.886 trận
- Caitlyn102 trận42,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.709 trận
- Lucian81 trận45,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.436 trận
- Xayah79 trận45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.372 trận
- Jhin77 trận50,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.773 trận
- Jinx58 trận56,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,2% · 2.044 trận
- Aphelios56 trận58,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.548 trận
- Tristana55 trận56,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.744 trận
- Ashe53 trận54,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,2% · 556 trận
- Zeri48 trận41,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.188 trận
- Sivir39 trận53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,9% · 518 trận
- Miss Fortune37 trận40,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,5% · 735 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 52,3% · 421 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 48,6% · 574 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 47,4% · 910 trận
- Lulu116 trận56,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.644 trận
- Thresh87 trận51,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 2.840 trận
- Nautilus86 trận57,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.264 trận
- Leona79 trận50,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.255 trận
- Braum75 trận45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.024 trận
- Blitzcrank73 trận57,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.657 trận
- Milio70 trận44,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,0% · 609 trận
- Rakan67 trận55,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.080 trận
- Seraphine59 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 653 trận
- Alistar50 trận44,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.522 trận
- Yuumi47 trận46,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,4% · 938 trận
- Karma42 trận38,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.220 trận
- Rell41 trận39,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.094 trận
- Bard39 trận41,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.393 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 53,0% · 434 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 49,1% · 971 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%32.489 lượt chọn trên 697.004cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%844 lượt chọn trên 25.798cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

