Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,1%được chọn trong 364 trên 3.001 trận
- Cấm
- 6,6%144 lượt cấm trên 2.186 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,0 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn28 trận—SoloQ: 49,4% · 174 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 52,7% · 169 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 55,2% · 87 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 54,0% · 100 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 53,0% · 132 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 56,3% · 80 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 57,5% · 186 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 53,1% · 49 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 55,3% · 94 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 47,9% · 94 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 43,5% · 168 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 48,5% · 136 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 51,8% · 199 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 45,1% · 162 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 47,9% · 117 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 54,4% · 182 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 47,0% · 134 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 43,9% · 244 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 48,9% · 139 trận
- Jarvan IV51 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 247 trận
- Wukong46 trận45,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 284 trận
- Trundle27 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 50,7% · 67 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 50,0% · 74 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,4% · 263 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: — · 21 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 48,3% · 263 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 43,4% · 228 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 53,5% · 170 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 69,4% · 36 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,0% · 177 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 64,7% · 34 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 45,9% · 148 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 46,2% · 286 trận
- Syndra38 trận36,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 55,1% · 256 trận
- Ahri30 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 240 trận
- Viktor30 trận40,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,2% · 250 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 56,6% · 122 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 52,9% · 119 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 50,7% · 69 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 44,6% · 92 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 43,0% · 244 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,0% · 148 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 56,9% · 130 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 47,5% · 40 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 52,5% · 139 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 44,9% · 156 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 49,1% · 110 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 57,1% · 42 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 43,7% · 206 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 56,4% · 257 trận
- Yunara48 trận31,3%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 50,1% · 439 trận
- Ezreal31 trận48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,7% · 289 trận
- Caitlyn30 trận43,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,0% · 300 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 53,5% · 228 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 54,2% · 489 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 54,9% · 164 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 51,8% · 444 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 49,4% · 176 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 56,2% · 121 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 47,5% · 303 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 54,7% · 161 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 47,9% · 455 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 51,4% · 175 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 47,8% · 205 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 50,6% · 85 trận
- Nautilus39 trận66,7%chênh lệch +20,0 điểmSoloQ: 51,5% · 303 trận
- Lulu34 trận38,2%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 49,5% · 333 trận
- Seraphine32 trận43,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 181 trận
- Karma31 trận54,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 232 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 57,6% · 144 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 48,5% · 233 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 56,1% · 148 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 48,9% · 139 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 50,6% · 166 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 47,6% · 252 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 44,9% · 312 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 47,1% · 34 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 54,9% · 224 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 49,9% · 403 trận
- Braum8 trận—SoloQ: 51,3% · 199 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 50,0% · 170 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%5.811 lượt chọn trên 492.845cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,3%295 lượt chọn trên 4.668cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

