Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,2%được chọn trong 1.717 trên 18.616 trận
- Cấm
- 4,4%778 lượt cấm trên 17.627 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +9,0 điểm trên 180 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,0 điểm180 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +9,0 điểm trên 180 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante93 trận58,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 528 trận
- Malphite80 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 409 trận
- Sion76 trận51,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 219 trận
- Renekton75 trận53,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 342 trận
- Ambessa67 trận53,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 438 trận
- Aatrox65 trận60,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,8% · 392 trận
- Jax64 trận46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 632 trận
- Dr. Mundo60 trận56,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 56,6% · 189 trận
- Ornn58 trận48,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,3% · 90 trận
- Mordekaiser56 trận62,5%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 47,2% · 178 trận
- Yone52 trận44,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 665 trận
- Nasus51 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 224 trận
- Olaf47 trận55,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,4% · 409 trận
- Gnar39 trận48,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 293 trận
- Shen36 trận55,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,1% · 182 trận
- Camille32 trận56,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,2% · 331 trận
- Jayce32 trận40,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 55,9% · 773 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 49,7% · 447 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 43,9% · 431 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 46,4% · 414 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 55,9% · 773 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,4% · 392 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,4% · 392 trận
- Lee Sin191 trận54,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.466 trận
- Wukong176 trận47,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 360 trận
- Jarvan IV146 trận53,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,2% · 524 trận
- Vi122 trận56,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,1% · 461 trận
- Sylas100 trận57,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,6% · 671 trận
- Kha'Zix61 trận42,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,9% · 495 trận
- Lillia58 trận53,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 291 trận
- Viego54 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 516 trận
- Nocturne51 trận52,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 156 trận
- Trundle45 trận40,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 38,4% · 73 trận
- Qiyana44 trận56,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 755 trận
- Jayce40 trận60,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 56,3% · 240 trận
- Cho'Gath38 trận44,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 217 trận
- Graves35 trận42,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,1% · 455 trận
- Sejuani31 trận61,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,0% · 58 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 48,3% · 261 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 46,9% · 433 trận
- Kindred19 trận—SoloQ: 47,8% · 268 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 46,9% · 716 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,5% · 444 trận
- Ahri117 trận47,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 432 trận
- Viktor96 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 689 trận
- Syndra91 trận40,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,9% · 718 trận
- Sylas76 trận46,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,8% · 769 trận
- Orianna68 trận63,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 53,6% · 399 trận
- Lissandra65 trận47,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,2% · 413 trận
- Galio62 trận45,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,1% · 503 trận
- Aurora57 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 242 trận
- Yone57 trận52,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,3% · 611 trận
- Akali55 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 476 trận
- Hwei49 trận53,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 329 trận
- Xerath49 trận61,2%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 54,7% · 192 trận
- LeBlanc46 trận41,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,9% · 347 trận
- Locke45 trận60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,1% · 592 trận
- Taliyah44 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,2% · 249 trận
- Twisted Fate43 trận51,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 665 trận
- Zed35 trận57,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,3% · 388 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 48,0% · 483 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 52,1% · 503 trận
- Yunara157 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 996 trận
- Caitlyn153 trận45,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,7% · 727 trận
- Jhin145 trận58,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.579 trận
- Kai'Sa145 trận53,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.620 trận
- Ezreal131 trận52,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 909 trận
- Lucian99 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 637 trận
- Xayah80 trận42,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,0% · 617 trận
- Aphelios79 trận48,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.082 trận
- Jinx79 trận46,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,8% · 824 trận
- Miss Fortune74 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 366 trận
- Ashe70 trận47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,5% · 244 trận
- Tristana70 trận40,0%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 47,8% · 735 trận
- Sivir59 trận47,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 253 trận
- Zeri56 trận48,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 529 trận
- Varus35 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,5% · 235 trận
- Corki32 trận59,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,3% · 268 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 45,3% · 470 trận
- Nautilus180 trận61,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.063 trận
- Lulu144 trận48,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.076 trận
- Braum127 trận49,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 479 trận
- Leona124 trận54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 44,6% · 572 trận
- Thresh105 trận47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.193 trận
- Seraphine94 trận43,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,8% · 264 trận
- Milio78 trận51,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 248 trận
- Karma74 trận56,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,5% · 522 trận
- Blitzcrank73 trận50,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 719 trận
- Rakan71 trận47,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 475 trận
- Alistar65 trận43,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,4% · 725 trận
- Rell53 trận45,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 464 trận
- Bard45 trận51,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 600 trận
- Yuumi44 trận38,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 57,1% · 359 trận
- Neeko43 trận53,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 193 trận
- Pyke33 trận45,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,4% · 389 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 49,2% · 258 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%13.991 lượt chọn trên 697.006cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%1.246 lượt chọn trên 25.798cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

