Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,4%Hạng 115 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 247 trên 7.565 trận
Cấm
2,1%75 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support42,9% từ 35,6% đến 50,4% trên 119 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    0,7%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    40%
    SoloQ
    49%
    Được dùng trong 40% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (49%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Spirit Visage và Unending Despair: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt69% · 3.516
Nghiệp dư: Hộ Vệ (49%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt49% · 2.503
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 40% · 124 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 34 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 34
11%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Spirit Visage
  3. Unending Despair
Nghiệp dư: Heartsteel, Dusk and Dawn, Unending Despair, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop5%1.040 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 68 ở lane, 68 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

323+35 so với 288
453+111 so với 342
458+71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tahm Kenchtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ323 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ453 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ458 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+56 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.040 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 36 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 51,9% · 156 trận
  • Sion9 trận
    —SoloQ: 43,9% · 82 trận
  • Shen7 trận
    —SoloQ: 43,4% · 129 trận
  • Gnar6 trận
    —SoloQ: 49,5% · 111 trận
  • Gwen6 trận
    —SoloQ: 48,0% · 100 trận
Jungle4 tướng
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 51,6% · 217 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 52,5% · 160 trận
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 53,9% · 204 trận
  • Nocturne8 trận
    —SoloQ: 51,9% · 77 trận
Mid8 tướng
  • Orianna11 trận
    —SoloQ: 48,4% · 93 trận
  • Syndra10 trận
    —SoloQ: 50,9% · 277 trận
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 51,0% · 261 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 47,1% · 204 trận
  • Cassiopeia5 trận
    —SoloQ: 44,6% · 83 trận
ADC7 tướng
  • Kai'Sa17 trận
    —SoloQ: 51,8% · 396 trận
  • Tristana12 trận
    —SoloQ: 42,3% · 305 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 50,9% · 401 trận
  • Xayah10 trận
    —SoloQ: 43,8% · 169 trận
  • Yunara9 trận
    —SoloQ: 40,5% · 365 trận
Support8 tướng
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 51,0% · 304 trận
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 46,7% · 332 trận
  • Leona11 trận
    —SoloQ: 50,2% · 233 trận
  • Rell11 trận
    —SoloQ: 41,0% · 227 trận
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 42,2% · 180 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%5.091 lượt chọn trên 770.078cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%98 lượt chọn trên 11.836cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,1%G126 trận trên 2.369
  • 2,1%G249 trận trên 2.369
  • 2,5%G3+19 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.