Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,6%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 582 trên 7.565 trận
Cấm
11,9%428 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top45,8% từ 42,1% đến 49,6% trên 469 trậnSoloQ 51,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,8%
    SoloQ
    51,6%
    Tỉ lệ thắng 45,8% ở nghiệp dư trên 469 trận, so với 51,6% ở soloQ trên 16.947 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    2,2%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,8%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 11,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    60%
    SoloQ
    64%
    Được dùng trong 60% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (64%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt98% · 16.537
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt64% · 10.771
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 60% · 478 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 135 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 619
16%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Dusk and Dawn
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Titanic Hydra, Dusk and Dawn, Kaenic Rookern (16%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
  2. Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

553-46 so với 599
841-27 so với 868
992-88 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi48,4% · kỳ vọng 45,0% · 31 trận+3,3 điểmSoloQ +7,5
Jarvan IV46,8% · kỳ vọng 46,5% · 47 trận+0,3 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,8% · kỳ vọng 44,4% · 43 trận+11,5 điểmSoloQ -0,7
Syndra46,2% · kỳ vọng 44,7% · 39 trận+1,5 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin53,3% · kỳ vọng 44,0% · 30 trận+9,3 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus56,5% · kỳ vọng 42,7% · 46 trận+13,9 điểmSoloQ +0,8
Karma59,4% · kỳ vọng 47,4% · 32 trận+12,0 điểmSoloQ +0,2
Lulu49,0% · kỳ vọng 47,9% · 51 trận+1,1 điểmSoloQ +1,2
Seraphine50,0% · kỳ vọng 47,6% · 30 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong49,3% · kỳ vọng 45,8% · 71 trận+3,5 điểmSoloQ -2,2
Vi48,9% · kỳ vọng 46,6% · 47 trận+2,3 điểmSoloQ +3,1
Nocturne46,9% · kỳ vọng 42,6% · 32 trận+4,3 điểmSoloQ -4,7
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 45,3% · 30 trận+4,7 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,9% · kỳ vọng 45,8% · 59 trận+10,1 điểmSoloQ -0,6
Orianna53,8% · kỳ vọng 47,3% · 39 trận+6,5 điểmSoloQ +0,3
Syndra47,4% · kỳ vọng 47,0% · 38 trận+0,3 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara52,1% · kỳ vọng 48,7% · 48 trận+3,4 điểmSoloQ -2,0
Kai'Sa45,0% · kỳ vọng 43,1% · 40 trận+1,9 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn48,4% · kỳ vọng 47,9% · 31 trận+0,5 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum55,9% · kỳ vọng 44,1% · 34 trận+11,8 điểmSoloQ -0,1
Seraphine48,6% · kỳ vọng 44,1% · 37 trận+4,6 điểmSoloQ -7,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn57 trận
    43,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 552 trận
  • Olaf32 trận
    28,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,5% · 291 trận
  • Renekton25 trận
    —SoloQ: 50,1% · 363 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 50,7% · 302 trận
  • Gnar21 trận
    —SoloQ: 47,8% · 456 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong62 trận
    43,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 663 trận
  • Jarvan IV47 trận
    46,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,6% · 655 trận
  • Vi31 trận
    48,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 60,7% · 308 trận
  • Xin Zhao31 trận
    35,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,8% · 199 trận
  • Nocturne19 trận
    —SoloQ: 50,6% · 174 trận
Mid16 tướng
  • Orianna43 trận
    55,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 53,2% · 363 trận
  • Viktor43 trận
    37,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,0% · 644 trận
  • Syndra39 trận
    46,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 922 trận
  • Ahri36 trận
    30,6%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.020 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 52,7% · 545 trận
ADC16 tướng
  • Yunara52 trận
    42,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.318 trận
  • Caitlyn37 trận
    37,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 55,4% · 822 trận
  • Xayah37 trận
    43,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 540 trận
  • Jinx33 trận
    24,2%chênh lệch -24,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.013 trận
  • Jhin30 trận
    53,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.373 trận
Support16 tướng
  • Lulu51 trận
    49,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.237 trận
  • Nautilus46 trận
    56,5%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 53,1% · 954 trận
  • Braum35 trận
    42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 582 trận
  • Karma32 trận
    59,4%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 53,4% · 689 trận
  • Seraphine30 trận
    50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 386 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%16.947 lượt chọn trên 770.072cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%365 lượt chọn trên 11.836cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,9%G1139 trận trên 2.369
  • 6,4%G2151 trận trên 2.369
  • 6,4%G3+49 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 139 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.