Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,7%được chọn trong 1.600 trên 18.436 trận
- Cấm
- 4,0%703 lượt cấm trên 17.452 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm50 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,9%
- SoloQ
- 51,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Banshee's Veil
Stormsurge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton83 trận48,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 617 trận
- K'Sante76 trận39,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 54,9% · 932 trận
- Malphite74 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 633 trận
- Yone66 trận45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.080 trận
- Ambessa61 trận50,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 702 trận
- Sion61 trận60,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 53,0% · 353 trận
- Gnar57 trận54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 477 trận
- Ornn56 trận51,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 177 trận
- Jax55 trận54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,1% · 937 trận
- Aatrox53 trận37,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 54,2% · 649 trận
- Camille52 trận44,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 537 trận
- Gwen48 trận54,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,2% · 226 trận
- Mordekaiser45 trận31,1%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 54,0% · 274 trận
- Nasus45 trận37,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 55,1% · 354 trận
- Olaf44 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 642 trận
- Jayce34 trận64,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 55,4% · 1.205 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 51,8% · 635 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 52,4% · 659 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 50,4% · 748 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 46,2% · 598 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,2% · 598 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,4% · 1.205 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 55,4% · 1.205 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,8% · 633 trận
- Lee Sin164 trận53,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.597 trận
- Vi145 trận51,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,7% · 899 trận
- Wukong129 trận41,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 480 trận
- Jarvan IV100 trận46,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,0% · 728 trận
- Xin Zhao71 trận52,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 475 trận
- Sylas66 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 956 trận
- Nocturne60 trận58,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 57,9% · 266 trận
- Lillia58 trận41,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 478 trận
- Viego51 trận51,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 55,7% · 749 trận
- Qiyana50 trận64,0%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.288 trận
- Naafiri42 trận52,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 58,3% · 501 trận
- Sejuani41 trận36,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,3% · 131 trận
- Cho'Gath38 trận39,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 409 trận
- Graves37 trận56,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,9% · 913 trận
- Jayce32 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 452 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 48,2% · 795 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 49,4% · 1.118 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 57,1% · 685 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 53,5% · 550 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 58,3% · 501 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 53,6% · 839 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 58,3% · 501 trận
- Ahri109 trận51,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,7% · 759 trận
- Syndra90 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 979 trận
- Viktor90 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.083 trận
- Sylas85 trận55,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.309 trận
- Orianna69 trận53,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 569 trận
- Yone68 trận44,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,1% · 969 trận
- Galio55 trận45,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 55,5% · 829 trận
- Akali54 trận53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,9% · 807 trận
- Lissandra52 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 584 trận
- Aurora51 trận33,3%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 47,8% · 485 trận
- Taliyah50 trận48,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 406 trận
- Vex47 trận44,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 349 trận
- LeBlanc46 trận45,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,7% · 598 trận
- Hwei45 trận37,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 46,4% · 435 trận
- Locke44 trận56,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,6% · 954 trận
- Twisted Fate38 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.119 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 55,5% · 829 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 51,5% · 712 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 52,8% · 731 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,4% · 623 trận
- Kai'Sa182 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 3.306 trận
- Ezreal143 trận55,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,3% · 1.554 trận
- Yunara143 trận42,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.599 trận
- Jhin115 trận58,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.409 trận
- Xayah110 trận46,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.233 trận
- Jinx102 trận37,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.241 trận
- Caitlyn95 trận46,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,8% · 906 trận
- Lucian84 trận47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,1% · 978 trận
- Ashe65 trận52,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 57,5% · 315 trận
- Aphelios64 trận54,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.685 trận
- Tristana59 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.263 trận
- Miss Fortune57 trận50,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 461 trận
- Zeri57 trận52,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,4% · 843 trận
- Sivir53 trận41,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,9% · 303 trận
- Varus36 trận36,1%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 53,3% · 319 trận
- Corki33 trận42,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,6% · 449 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 54,0% · 693 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 56,2% · 338 trận
- Braum168 trận44,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 827 trận
- Leona151 trận48,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 919 trận
- Nautilus126 trận54,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.487 trận
- Thresh125 trận52,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.191 trận
- Lulu116 trận50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.610 trận
- Alistar100 trận47,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.767 trận
- Poppy71 trận57,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,4% · 591 trận
- Rell63 trận47,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 905 trận
- Seraphine63 trận47,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 56,2% · 340 trận
- Karma56 trận62,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,1% · 847 trận
- Milio54 trận59,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 54,7% · 322 trận
- Blitzcrank53 trận43,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,3% · 987 trận
- Yuumi44 trận40,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 57,8% · 500 trận
- Bard43 trận27,9%chênh lệch -19,4 điểmSoloQ: 50,3% · 983 trận
- Neeko42 trận47,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 335 trận
- Pyke41 trận48,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,9% · 1.245 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,6% · 426 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.673 lượt chọn trên 697.005cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%1.145 lượt chọn trên 25.798cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

