Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,4%Hạng 32 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 1.239 trên 18.452 trận
Cấm
12,7%2.227 lượt cấm trên 17.468 trận, so với 34,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,2% từ 45,2% đến 59,2% trên 134 trậnSoloQ 54,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    1,2%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,6%
    SoloQ
    34,6%
    Tỉ lệ cấm 13,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 34,6% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện63% · 5.053
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt97% · 7.811
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 303
7%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Serylda's Grudge
Nghiệp dư: Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night (9%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop2%31% · tướng đường giữa: 23%
  2. Map pressuretop8%4,9 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 88 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

594+67 so với 528
867-33 so với 899
1.137-41 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Qiyanatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa594 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa867 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa1.137 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa+423 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa+610 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa4,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa421 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa31% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 7 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 57,6% · 342 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 59,2% · 240 trận
  • Dr. Mundo6 trận
    —SoloQ: 57,4% · 129 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 50,6% · 239 trận
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 53,4% · 191 trận
Jungle8 tướng
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 55,3% · 1.015 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 51,8% · 440 trận
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 58,1% · 172 trận
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 57,4% · 251 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 54,1% · 146 trận
Mid8 tướng
  • Ahri15 trận
    —SoloQ: 54,3% · 230 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 57,3% · 415 trận
  • LeBlanc8 trận
    —SoloQ: 49,7% · 167 trận
  • Ryze6 trận
    —SoloQ: 58,3% · 108 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 52,5% · 295 trận
ADC9 tướng
  • Ezreal16 trận
    —SoloQ: 57,7% · 562 trận
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 57,0% · 640 trận
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 56,8% · 414 trận
  • Jhin12 trận
    —SoloQ: 56,1% · 949 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 50,2% · 486 trận
Support12 tướng
  • Thresh15 trận
    —SoloQ: 50,5% · 663 trận
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 57,6% · 660 trận
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 56,0% · 627 trận
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 52,4% · 250 trận
  • Karma8 trận
    —SoloQ: 59,4% · 323 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%8.034 lượt chọn trên 697.005cấm 34,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%94 lượt chọn trên 25.798cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,6%G127 trận trên 4.282
  • 0,7%G229 trận trên 4.283
  • 0,5%G3+10 trận trên 1.858
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.