Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,5%được chọn trong 493 trên 7.565 trận
- Cấm
- 11,1%401 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 39,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọn
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 59,9%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 4,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,9%
- SoloQ
- 39,6%
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận72,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.085 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 53,1% · 965 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 50,9% · 713 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 52,2% · 1.070 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 52,4% · 748 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 45,7% · 562 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 49,9% · 777 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 49,1% · 680 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 52,6% · 774 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 54,0% · 335 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.327 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 50,2% · 470 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 50,9% · 990 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 50,8% · 555 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 51,6% · 545 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.116 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.121 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,8% · 1.082 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,3% · 1.066 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,7% · 1.417 trận
- Wukong63 trận60,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.612 trận
- Jarvan IV58 trận62,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.440 trận
- Xin Zhao33 trận57,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,4% · 393 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 52,0% · 683 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 51,2% · 498 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 51,8% · 2.312 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 49,9% · 435 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 47,0% · 417 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.051 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 53,3% · 1.434 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 53,8% · 117 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.051 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 54,2% · 120 trận
- Rek'Sai9 trận—SoloQ: 41,8% · 411 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 52,2% · 661 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,1% · 1.342 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.155 trận
- Syndra54 trận59,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.802 trận
- Ahri45 trận64,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.920 trận
- Viktor43 trận69,8%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.310 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 53,6% · 730 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 49,7% · 658 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 51,7% · 1.711 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 48,4% · 624 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,2% · 858 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 53,9% · 447 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 46,6% · 756 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.062 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.161 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 53,6% · 455 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 53,9% · 1.327 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,2% · 869 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.388 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.364 trận
- Yunara55 trận61,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.768 trận
- Ezreal34 trận55,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.881 trận
- Jhin31 trận51,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.144 trận
- Xayah31 trận48,4%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.114 trận
- Ashe30 trận73,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,0% · 876 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 49,9% · 782 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 52,4% · 1.961 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 51,3% · 2.775 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 50,7% · 2.154 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 52,4% · 1.227 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 51,1% · 2.037 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,4% · 1.234 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 53,7% · 648 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 51,3% · 411 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 48,8% · 1.313 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.202 trận
- Lulu44 trận54,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.627 trận
- Nautilus41 trận56,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.153 trận
- Seraphine33 trận66,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 871 trận
- Rakan32 trận46,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.133 trận
- Karma30 trận73,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.542 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 46,2% · 1.319 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 52,6% · 1.088 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 47,1% · 1.205 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.187 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 48,2% · 2.730 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 49,1% · 1.970 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.339 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 47,4% · 1.247 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 51,1% · 562 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 50,8% · 301 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 49,5% · 2.105 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 52,3% · 1.198 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%36.733 lượt chọn trên 770.076cấm 39,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%368 lượt chọn trên 11.836cấm 13,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

