Hồ sơ tướng · ADC

Miss Fortune

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,4%Hạng 105 trên 173 tướng
Chọn
5,0%được chọn trong 379 trên 7.565 trận
Cấm
1,4%50 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC44,4% từ 40,2% đến 48,6% trên 374 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    1,8%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công58% · 8.240
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn85% · 11.979
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 161 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 2.207
23%số trận ở soloQ
  1. Bloodthirster
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.

517-8 so với 525
844-71 so với 915
1.271-95 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miss Fortunexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn51,2% · kỳ vọng 45,7% · 43 trận+5,5 điểmSoloQ -4,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,1% · kỳ vọng 44,4% · 47 trận+6,7 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra45,2% · kỳ vọng 43,2% · 42 trận+2,0 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara43,1% · kỳ vọng 41,6% · 58 trận+1,5 điểmSoloQ -2,0
Caitlyn46,7% · kỳ vọng 42,4% · 30 trận+4,3 điểmSoloQ +1,3
Jinx46,9% · kỳ vọng 46,8% · 32 trận+0,1 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,9% · kỳ vọng 46,5% · 51 trận+6,5 điểmSoloQ 0,0
Braum50,9% · kỳ vọng 46,2% · 53 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn46,9% · kỳ vọng 43,1% · 32 trận+3,8 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV49,0% · kỳ vọng 43,8% · 51 trận+5,3 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna50,0% · kỳ vọng 45,9% · 30 trận+4,1 điểmSoloQ -3,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell56,5% · kỳ vọng 48,5% · 69 trận+8,0 điểmSoloQ +2,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn43 trận
    51,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 41,8% · 361 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 51,7% · 271 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 49,0% · 294 trận
  • Olaf17 trận
    —SoloQ: 47,8% · 276 trận
  • Malphite16 trận
    —SoloQ: 48,0% · 469 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong47 trận
    51,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,1% · 471 trận
  • Xin Zhao36 trận
    36,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,5% · 222 trận
  • Vi30 trận
    43,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,2% · 208 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 51,3% · 647 trận
  • Lee Sin13 trận
    —SoloQ: 48,2% · 681 trận
Mid17 tướng
  • Syndra42 trận
    45,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 796 trận
  • Ahri38 trận
    39,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,2% · 808 trận
  • Viktor31 trận
    41,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,0% · 462 trận
  • Hwei23 trận
    —SoloQ: 47,1% · 306 trận
  • Aurora18 trận
    —SoloQ: 49,6% · 276 trận
ADC15 tướng
  • Yunara58 trận
    43,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,6% · 1.033 trận
  • Jinx32 trận
    46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,3% · 908 trận
  • Caitlyn30 trận
    46,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 711 trận
  • Ashe28 trận
    —SoloQ: 52,1% · 353 trận
  • Tristana23 trận
    —SoloQ: 45,7% · 742 trận
Support15 tướng
  • Braum53 trận
    50,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,7% · 722 trận
  • Lulu51 trận
    52,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 995 trận
  • Milio28 trận
    —SoloQ: 52,1% · 438 trận
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 49,3% · 675 trận
  • Thresh22 trận
    —SoloQ: 47,1% · 1.029 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%14.106 lượt chọn trên 770.080cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%306 lượt chọn trên 11.836cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 4,3%G1102 trận trên 2.369
  • 5,3%G2125 trận trên 2.369
  • 7,1%G3+54 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 102 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.