Hồ sơ tướng · Support

Milio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,2%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
12,0%được chọn trong 358 trên 2.986 trận
Cấm
5,2%113 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support45,3% từ 41,0% đến 49,6% trên 358 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    2,7%
    5,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 127.669 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery92% · 12.876
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu91% · 12.673
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 81% · 56 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Zhonya's Hourglass
  2. Banshee's Veil
  3. Cryptbloom

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
  2. Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

162-125 so với 288
167-175 so với 342
200-188 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miliotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx58,8% · kỳ vọng 45,3% · 34 trận+13,6 điểmSoloQ -0,4
Yunara44,2% · kỳ vọng 43,3% · 43 trận+0,9 điểmSoloQ -0,6
Ashe40,9% · kỳ vọng 40,8% · 44 trận+0,1 điểmSoloQ -5,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV45,7% · kỳ vọng 43,4% · 35 trận+2,3 điểmSoloQ +4,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,6% · kỳ vọng 48,7% · 33 trận+8,9 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian46,7% · kỳ vọng 43,7% · 180 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn31 trận
    29,0%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 47,6% · 378 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 50,8% · 388 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 50,2% · 265 trận
  • Sion19 trận
    —SoloQ: 52,8% · 250 trận
  • Gnar13 trận
    —SoloQ: 58,5% · 246 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong33 trận
    30,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 47,8% · 573 trận
  • Jarvan IV29 trận
    —SoloQ: 46,8% · 468 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 41,1% · 151 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 45,7% · 186 trận
  • Trundle17 trận
    —SoloQ: 56,4% · 55 trận
Mid16 tướng
  • Syndra43 trận
    39,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 648 trận
  • Ahri27 trận
    —SoloQ: 50,7% · 651 trận
  • Viktor27 trận
    —SoloQ: 48,3% · 617 trận
  • Orianna25 trận
    —SoloQ: 53,1% · 243 trận
  • Akali20 trận
    —SoloQ: 48,7% · 394 trận
ADC19 tướng
  • Ashe44 trận
    40,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,0% · 629 trận
  • Yunara43 trận
    44,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 952 trận
  • Jinx34 trận
    58,8%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.082 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 49,9% · 821 trận
  • Ezreal22 trận
    —SoloQ: 52,0% · 665 trận
Support17 tướng
  • Lulu58 trận
    41,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.035 trận
  • Seraphine43 trận
    39,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 617 trận
  • Nautilus31 trận
    41,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 652 trận
  • Karma27 trận
    —SoloQ: 49,9% · 529 trận
  • Nami19 trận
    —SoloQ: 48,4% · 912 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%14.010 lượt chọn trên 520.505cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,9%275 lượt chọn trên 4.668cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,0%G1100 trận trên 831
  • 12,8%G2106 trận trên 831
  • 10,0%G3+37 trận trên 370
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 100 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.