Hồ sơ tướng · Support

Milio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,1%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
13,2%được chọn trong 1.000 trên 7.565 trận
Cấm
7,9%285 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,6% từ 46,0% đến 51,2% trên 1.000 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    3,1%
    6,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 7,0% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery93% · 22.342
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu93% · 22.291
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 228 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Luden's Echo
  2. Horizon Focus
  3. Banshee's Veil

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
  2. Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

162-125 so với 288
167-175 so với 342
200-188 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miliotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,8% · kỳ vọng 47,7% · 68 trận+14,1 điểmSoloQ -2,8
Gnar64,2% · kỳ vọng 49,7% · 53 trận+14,5 điểmSoloQ -2,7
Renekton60,9% · kỳ vọng 45,4% · 46 trận+15,5 điểmSoloQ +4,4
Malphite63,9% · kỳ vọng 55,8% · 36 trận+8,0 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner62,2% · kỳ vọng 51,6% · 37 trận+10,5 điểmSoloQ +1,9
Xin Zhao53,8% · kỳ vọng 49,1% · 78 trận+4,7 điểmSoloQ +1,2
Vi53,8% · kỳ vọng 47,8% · 52 trận+6,1 điểmSoloQ -1,5
Trundle53,3% · kỳ vọng 45,5% · 30 trận+7,9 điểmSoloQ +0,5
Lee Sin44,4% · kỳ vọng 42,2% · 36 trận+2,3 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,7% · kỳ vọng 48,2% · 79 trận+7,5 điểmSoloQ +1,1
Sylas56,3% · kỳ vọng 45,0% · 32 trận+11,2 điểmSoloQ -2,1
Syndra51,9% · kỳ vọng 47,4% · 108 trận+4,4 điểmSoloQ -2,5
Akali45,2% · kỳ vọng 43,1% · 42 trận+2,1 điểmSoloQ -0,4
Aurora54,3% · kỳ vọng 52,2% · 35 trận+2,1 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe56,0% · kỳ vọng 50,7% · 116 trận+5,3 điểmSoloQ -0,8
Sivir57,9% · kỳ vọng 51,0% · 38 trận+6,9 điểmSoloQ +5,0
Lucian54,5% · kỳ vọng 50,0% · 33 trận+4,5 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma59,5% · kỳ vọng 50,1% · 74 trận+9,3 điểmSoloQ -2,2
Rakan49,1% · kỳ vọng 45,9% · 55 trận+3,2 điểmSoloQ +4,0
Blitzcrank46,8% · kỳ vọng 44,6% · 47 trận+2,2 điểmSoloQ -3,0
Rell45,5% · kỳ vọng 44,5% · 33 trận+1,0 điểmSoloQ +4,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo52,8% · kỳ vọng 41,2% · 36 trận+11,6 điểmSoloQ +3,1
Ornn51,7% · kỳ vọng 47,3% · 116 trận+4,4 điểmSoloQ -0,4
Olaf66,7% · kỳ vọng 56,4% · 33 trận+10,3 điểmSoloQ -3,5
Sion55,4% · kỳ vọng 49,6% · 65 trận+5,8 điểmSoloQ -3,0
K'Sante50,0% · kỳ vọng 47,7% · 70 trận+2,3 điểmSoloQ -3,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,2% · kỳ vọng 48,6% · 143 trận+6,6 điểmSoloQ -1,3
Skarner56,4% · kỳ vọng 45,6% · 39 trận+10,8 điểmSoloQ -0,5
Vi53,8% · kỳ vọng 49,4% · 65 trận+4,4 điểmSoloQ -2,6
Sejuani46,3% · kỳ vọng 42,5% · 41 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
Sylas59,4% · kỳ vọng 53,8% · 32 trận+5,5 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas67,7% · kỳ vọng 52,2% · 31 trận+15,6 điểmSoloQ +1,0
Viktor56,0% · kỳ vọng 49,0% · 91 trận+7,1 điểmSoloQ +0,6
Orianna55,3% · kỳ vọng 50,1% · 76 trận+5,2 điểmSoloQ -5,0
Hwei55,6% · kỳ vọng 49,9% · 63 trận+5,7 điểmSoloQ -2,1
Syndra50,5% · kỳ vọng 49,8% · 111 trận+0,7 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx53,1% · kỳ vọng 46,1% · 113 trận+6,9 điểmSoloQ -0,4
Lucian49,8% · kỳ vọng 47,2% · 400 trận+2,6 điểmSoloQ +0,4
Tristana61,3% · kỳ vọng 51,7% · 31 trận+9,6 điểmSoloQ -1,3
Ashe49,1% · kỳ vọng 46,5% · 53 trận+2,6 điểmSoloQ +2,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn103 trận
    47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 693 trận
  • Ambessa68 trận
    61,8%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 49,1% · 589 trận
  • Sion62 trận
    33,9%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 46,7% · 450 trận
  • Gnar53 trận
    64,2%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 47,8% · 557 trận
  • K'Sante49 trận
    46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,1% · 441 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong134 trận
    41,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,6% · 923 trận
  • Jarvan IV98 trận
    45,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,8% · 900 trận
  • Xin Zhao78 trận
    53,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 280 trận
  • Vi52 trận
    53,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 421 trận
  • Nocturne40 trận
    50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 324 trận
Mid19 tướng
  • Syndra108 trận
    51,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.199 trận
  • Orianna82 trận
    43,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 500 trận
  • Ahri81 trận
    48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.287 trận
  • Viktor79 trận
    55,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,8% · 949 trận
  • Hwei49 trận
    40,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 478 trận
ADC18 tướng
  • Yunara118 trận
    39,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.902 trận
  • Ashe116 trận
    56,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,5% · 907 trận
  • Jinx88 trận
    40,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.532 trận
  • Caitlyn63 trận
    44,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.354 trận
  • Xayah63 trận
    46,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,9% · 735 trận
Support18 tướng
  • Lulu147 trận
    49,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.618 trận
  • Seraphine126 trận
    50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 764 trận
  • Nautilus95 trận
    42,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.261 trận
  • Braum76 trận
    47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 764 trận
  • Karma74 trận
    59,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.094 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%23.907 lượt chọn trên 770.078cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,5%766 lượt chọn trên 11.836cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,7%G1302 trận trên 2.369
  • 13,0%G2309 trận trên 2.369
  • 13,4%G3+102 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 302 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.