Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,1%được chọn trong 600 trên 2.986 trận
- Cấm
- 13,2%286 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 7,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,9 điểm69 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,9%
- SoloQ
- 7,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn43 trận32,6%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 45,6% · 742 trận
- Ambessa38 trận44,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 772 trận
- Sion35 trận51,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 492 trận
- K'Sante31 trận54,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,1% · 503 trận
- Renekton30 trận46,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 848 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 49,1% · 896 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 52,5% · 549 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 54,0% · 820 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 48,3% · 1.042 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 48,5% · 452 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 49,1% · 682 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 47,1% · 662 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 53,7% · 229 trận
- Sett17 trận—SoloQ: 49,3% · 610 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 52,7% · 503 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 48,5% · 798 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 44,3% · 914 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.097 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,4% · 776 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,4% · 857 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 51,2% · 789 trận
- Wukong71 trận56,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.205 trận
- Jarvan IV52 trận38,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.045 trận
- Vi34 trận32,4%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 49,4% · 427 trận
- Xin Zhao34 trận61,8%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 51,0% · 339 trận
- Nocturne30 trận43,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 56,9% · 432 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 46,8% · 1.316 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 58,5% · 118 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 48,6% · 732 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 51,8% · 937 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 52,3% · 176 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 47,3% · 929 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 52,7% · 260 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.303 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 48,2% · 824 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 52,4% · 126 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,3% · 791 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 46,5% · 1.448 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.118 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 53,9% · 854 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 47,0% · 741 trận
- Syndra74 trận45,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.292 trận
- Viktor69 trận55,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.364 trận
- Ahri47 trận34,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.412 trận
- Orianna36 trận41,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,1% · 536 trận
- Aurora33 trận39,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 488 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 53,6% · 1.055 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 50,9% · 778 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 46,2% · 574 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 51,4% · 839 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 49,4% · 595 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 46,4% · 280 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 54,0% · 324 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 52,7% · 186 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 47,3% · 733 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.238 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,9% · 689 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,9% · 689 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 47,2% · 738 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,4% · 940 trận
- Yunara83 trận39,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.044 trận
- Caitlyn55 trận40,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.572 trận
- Jinx50 trận46,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.371 trận
- Ezreal45 trận48,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.264 trận
- Lucian39 trận56,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.209 trận
- Jhin32 trận50,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.720 trận
- Kai'Sa32 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.932 trận
- Ashe30 trận36,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,7% · 830 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 49,6% · 1.586 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 47,2% · 921 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 49,5% · 734 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 48,7% · 513 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,1% · 587 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 49,5% · 299 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 49,5% · 713 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.202 trận
- Nautilus92 trận44,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.484 trận
- Milio58 trận58,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.035 trận
- Karma57 trận50,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,6% · 1.111 trận
- Braum33 trận39,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 813 trận
- Seraphine32 trận46,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 934 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 45,2% · 1.289 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 45,1% · 1.057 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 50,5% · 776 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 47,4% · 734 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 51,0% · 608 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 46,7% · 2.070 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 47,9% · 2.015 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 49,6% · 232 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 50,7% · 379 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.220 trận
- Soraka11 trận—SoloQ: 50,1% · 898 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 45,9% · 996 trận
- Sona10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.076 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,6% · 1.457 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%29.067 lượt chọn trên 520.505cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,1%473 lượt chọn trên 4.668cấm 13,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

