Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 17,9%được chọn trong 3.364 trên 18.789 trận
- Cấm
- 20,1%3.578 lượt cấm trên 17.781 trận, so với 22,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,0%
- SoloQ
- 49,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 8,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,6%
- SoloQ
- 22,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Frozen Heart
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa187 trận47,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.647 trận
- K'Sante177 trận48,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.299 trận
- Sion140 trận49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 777 trận
- Renekton135 trận49,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.365 trận
- Aatrox129 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.611 trận
- Ornn129 trận47,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,3% · 458 trận
- Gnar123 trận53,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.278 trận
- Jax119 trận46,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.184 trận
- Yone118 trận43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.644 trận
- Malphite117 trận44,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.700 trận
- Nasus110 trận49,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 951 trận
- Olaf109 trận33,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.445 trận
- Mordekaiser97 trận43,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,2% · 692 trận
- Camille92 trận48,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.259 trận
- Gwen83 trận49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 561 trận
- Jayce64 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,1% · 3.131 trận
- Fiora43 trận60,5%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.542 trận
- Gangplank40 trận37,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.823 trận
- Irelia38 trận65,8%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.656 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 47,2% · 1.393 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 47,2% · 1.393 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,1% · 3.131 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,1% · 3.131 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 46,5% · 1.700 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.393 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,5% · 1.700 trận
- Lee Sin342 trận49,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 6.700 trận
- Wukong292 trận45,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.314 trận
- Jarvan IV239 trận49,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.901 trận
- Vi229 trận50,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.650 trận
- Sylas181 trận45,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.591 trận
- Xin Zhao148 trận51,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.076 trận
- Nocturne115 trận48,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,5% · 650 trận
- Qiyana114 trận51,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 3.018 trận
- Viego112 trận40,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.892 trận
- Lillia103 trận45,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.115 trận
- Cho'Gath94 trận46,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.084 trận
- Graves85 trận44,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.229 trận
- Jayce82 trận43,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.223 trận
- Sejuani73 trận35,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,7% · 320 trận
- Kha'Zix55 trận43,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.691 trận
- Nidalee53 trận45,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,0% · 2.675 trận
- Elise51 trận52,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.307 trận
- Hecarim41 trận58,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.945 trận
- Talon33 trận45,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.945 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.214 trận
- Ahri220 trận49,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.806 trận
- Viktor218 trận39,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,7% · 3.209 trận
- Syndra200 trận46,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 2.567 trận
- Sylas155 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.515 trận
- Orianna154 trận47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.537 trận
- Aurora125 trận55,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.148 trận
- Lissandra117 trận53,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.455 trận
- Yone114 trận45,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.379 trận
- Hwei109 trận51,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.123 trận
- Akali107 trận43,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 54,4% · 1.835 trận
- LeBlanc104 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.553 trận
- Ryze100 trận47,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,4% · 954 trận
- Galio94 trận56,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.811 trận
- Locke86 trận52,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.349 trận
- Vex84 trận48,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 858 trận
- Twisted Fate78 trận48,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,5% · 2.921 trận
- Zed55 trận40,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.593 trận
- Galio53 trận47,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.811 trận
- Yasuo33 trận45,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.837 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.493 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.493 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 53,6% · 1.811 trận
- Yunara408 trận48,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 5.025 trận
- Caitlyn311 trận41,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 3.464 trận
- Lucian264 trận49,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.751 trận
- Jhin248 trận52,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 6.491 trận
- Jinx236 trận40,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,7% · 3.861 trận
- Ezreal223 trận52,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.639 trận
- Kai'Sa191 trận47,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 5.411 trận
- Ashe190 trận42,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 990 trận
- Aphelios154 trận43,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,2% · 4.462 trận
- Xayah146 trận45,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.831 trận
- Miss Fortune122 trận44,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.146 trận
- Zeri115 trận41,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.398 trận
- Tristana98 trận44,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.853 trận
- Sivir84 trận54,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,9% · 629 trận
- Varus73 trận56,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,4% · 733 trận
- Corki58 trận56,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,5% · 971 trận
- Kalista52 trận53,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.593 trận
- Nautilus413 trận52,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 4.443 trận
- Seraphine312 trận44,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.604 trận
- Blitzcrank275 trận46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 3.526 trận
- Milio272 trận51,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.923 trận
- Thresh256 trận39,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,0% · 5.422 trận
- Leona177 trận52,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.890 trận
- Karma169 trận50,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.834 trận
- Yuumi158 trận45,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,4% · 2.606 trận
- Braum149 trận42,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.210 trận
- Rell123 trận41,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.831 trận
- Rakan119 trận48,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.610 trận
- Bard117 trận47,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.729 trận
- Neeko93 trận44,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,8% · 820 trận
- Pyke89 trận48,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.474 trận
- Alistar76 trận40,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,5% · 2.128 trận
- Senna22 trận—SoloQ: 46,9% · 1.347 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,0%55.499 lượt chọn trên 697.005cấm 22,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,9%2.300 lượt chọn trên 25.798cấm 21,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

