Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 20,4%được chọn trong 1.547 trên 7.565 trận
- Cấm
- 15,7%565 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 12,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Nashor's Tooth, Cryptbloom và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +29,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+29,9 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,9%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 7,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,8%
- SoloQ
- 12,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Nashor's Tooth, Cryptbloom và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Cryptbloom
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +29,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn164 trận51,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.627 trận
- K'Sante96 trận44,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.114 trận
- Renekton94 trận44,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.498 trận
- Sion92 trận48,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.012 trận
- Ambessa70 trận54,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.378 trận
- Gnar69 trận49,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.302 trận
- Olaf59 trận28,8%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,8% · 993 trận
- Malphite53 trận41,5%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.927 trận
- Shen51 trận51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.237 trận
- Camille49 trận42,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.628 trận
- Dr. Mundo46 trận60,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,1% · 817 trận
- Zaahen46 trận52,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 864 trận
- Gwen40 trận40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 732 trận
- Mordekaiser37 trận59,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,8% · 854 trận
- Aatrox34 trận32,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.415 trận
- Jax32 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.313 trận
- Yone30 trận33,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.258 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.578 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 49,9% · 1.605 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 52,2% · 1.671 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.398 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.571 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.571 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.927 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,9% · 1.927 trận
- Wukong232 trận48,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.122 trận
- Jarvan IV147 trận42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.258 trận
- Vi115 trận50,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.049 trận
- Xin Zhao108 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,8% · 651 trận
- Sejuani63 trận50,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 545 trận
- Skarner62 trận56,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 581 trận
- Nocturne57 trận47,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 56,1% · 658 trận
- Shyvana51 trận54,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.061 trận
- Qiyana44 trận45,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.627 trận
- Lee Sin43 trận44,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.700 trận
- Cho'Gath42 trận54,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.459 trận
- Amumu36 trận61,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 253 trận
- Trundle35 trận48,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,7% · 184 trận
- Maokai32 trận46,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,5% · 170 trận
- Pantheon31 trận48,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,6% · 161 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.743 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 52,4% · 1.459 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 52,0% · 2.155 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 49,0% · 2.836 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 48,7% · 2.176 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 49,0% · 1.756 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 50,7% · 1.358 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.320 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 50,9% · 2.358 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,4% · 1.459 trận
- Syndra182 trận48,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 3.038 trận
- Viktor162 trận45,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.215 trận
- Ahri144 trận41,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 3.021 trận
- Orianna118 trận42,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.197 trận
- Hwei66 trận43,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.187 trận
- Aurora58 trận43,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.116 trận
- Ryze40 trận60,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 54,8% · 796 trận
- Xerath40 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 869 trận
- Yone39 trận48,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,2% · 2.079 trận
- Akali37 trận48,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.544 trận
- Locke37 trận54,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.578 trận
- Cassiopeia35 trận51,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,8% · 515 trận
- Lissandra35 trận40,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.165 trận
- Sylas34 trận47,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.636 trận
- LeBlanc32 trận43,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.442 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.250 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,9% · 2.067 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,8% · 2.024 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.737 trận
- Yunara232 trận42,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,7% · 4.399 trận
- Jinx151 trận50,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,2% · 3.530 trận
- Caitlyn129 trận38,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 3.235 trận
- Ashe87 trận44,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.251 trận
- Kai'Sa80 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 3.880 trận
- Lucian77 trận53,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.070 trận
- Tristana72 trận47,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.312 trận
- Sivir71 trận63,4%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 56,0% · 1.042 trận
- Xayah67 trận50,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.645 trận
- Jhin62 trận48,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 4.542 trận
- Ezreal59 trận32,2%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 54,1% · 2.477 trận
- Miss Fortune51 trận47,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 995 trận
- Zeri51 trận47,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.019 trận
- Aphelios42 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.271 trận
- Corki34 trận76,5%chênh lệch +29,9 điểmSoloQ: 50,4% · 567 trận
- Kalista31 trận48,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.062 trận
- Twitch20 trận—SoloQ: 47,7% · 1.605 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.787 trận
- Nautilus189 trận44,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 3.306 trận
- Milio147 trận50,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.618 trận
- Karma122 trận48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,6% · 2.696 trận
- Seraphine118 trận45,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.476 trận
- Braum109 trận45,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.804 trận
- Rell98 trận44,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.010 trận
- Thresh83 trận56,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 46,5% · 4.379 trận
- Leona79 trận45,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.999 trận
- Rakan79 trận49,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.612 trận
- Blitzcrank74 trận40,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.402 trận
- Nami60 trận58,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,4% · 3.721 trận
- Renata Glasc52 trận44,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.062 trận
- Bard46 trận43,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.887 trận
- Alistar45 trận35,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.626 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 55,4% · 1.670 trận
- Soraka23 trận—SoloQ: 49,7% · 1.682 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,4% · 3.522 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 47,3% · 1.839 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,2%55.312 lượt chọn trên 770.078cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,5%1.238 lượt chọn trên 11.836cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

