Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
36,1%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
20,4%được chọn trong 1.547 trên 7.565 trận
Cấm
15,7%565 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 12,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,9% từ 45,8% đến 50,0% trên 1.541 trậnSoloQ 50,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,9%
    SoloQ
    50,3%
    Tỉ lệ thắng 47,9% ở nghiệp dư trên 1.541 trận, so với 50,3% ở soloQ trên 55.320 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,5%
    SoloQ
    7,2%
    10,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,8%
    SoloQ
    12,4%
    Tỉ lệ cấm 15,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 12,4% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Nashor's Tooth, Cryptbloom và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery92% · 51.126
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu90% · 49.673
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 343 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Nashor's Tooth
  2. Cryptbloom
  3. Banshee's Veil

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +29,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,3% · kỳ vọng 46,9% · 70 trận+7,3 điểmSoloQ +0,5
Ornn51,8% · kỳ vọng 49,2% · 164 trận+2,6 điểmSoloQ -1,7
Mordekaiser59,5% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+9,3 điểmSoloQ +1,1
Zaahen52,2% · kỳ vọng 44,5% · 46 trận+7,7 điểmSoloQ +2,3
Sion48,9% · kỳ vọng 46,9% · 92 trận+2,0 điểmSoloQ -2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath54,8% · kỳ vọng 45,1% · 42 trận+9,6 điểmSoloQ +2,3
Vi50,4% · kỳ vọng 47,1% · 115 trận+3,3 điểmSoloQ -0,2
Qiyana45,5% · kỳ vọng 38,1% · 44 trận+7,4 điểmSoloQ -1,8
Skarner56,5% · kỳ vọng 50,9% · 62 trận+5,5 điểmSoloQ +0,5
Wukong48,3% · kỳ vọng 47,9% · 232 trận+0,4 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze60,0% · kỳ vọng 46,9% · 40 trận+13,1 điểmSoloQ +0,4
Locke54,1% · kỳ vọng 43,1% · 37 trận+11,0 điểmSoloQ -0,8
Syndra48,9% · kỳ vọng 46,7% · 182 trận+2,2 điểmSoloQ -1,6
Akali48,6% · kỳ vọng 42,4% · 37 trận+6,2 điểmSoloQ +0,6
Cassiopeia51,4% · kỳ vọng 45,1% · 35 trận+6,3 điểmSoloQ -3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki76,5% · kỳ vọng 46,6% · 34 trận+29,9 điểmSoloQ -0,7
Sivir63,4% · kỳ vọng 50,3% · 71 trận+13,1 điểmSoloQ +5,5
Lucian53,2% · kỳ vọng 49,3% · 77 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Xayah50,7% · kỳ vọng 47,7% · 67 trận+3,0 điểmSoloQ +0,3
Tristana47,2% · kỳ vọng 44,8% · 72 trận+2,4 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh56,6% · kỳ vọng 46,4% · 83 trận+10,3 điểmSoloQ -1,5
Nami58,3% · kỳ vọng 49,5% · 60 trận+8,9 điểmSoloQ -0,1
Rakan49,4% · kỳ vọng 45,1% · 79 trận+4,2 điểmSoloQ +2,7
Milio50,3% · kỳ vọng 49,3% · 147 trận+1,0 điểmSoloQ -0,1
Rell44,9% · kỳ vọng 43,8% · 98 trận+1,1 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,1% · kỳ vọng 46,6% · 211 trận+6,5 điểmSoloQ -1,9
Jax61,1% · kỳ vọng 47,1% · 36 trận+14,0 điểmSoloQ +1,6
Renekton56,9% · kỳ vọng 51,1% · 65 trận+5,8 điểmSoloQ +1,0
Sion50,6% · kỳ vọng 48,9% · 89 trận+1,7 điểmSoloQ -0,1
Camille57,1% · kỳ vọng 53,7% · 49 trận+3,5 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,1% · kỳ vọng 47,9% · 240 trận+4,2 điểmSoloQ +0,1
Cho'Gath60,0% · kỳ vọng 50,7% · 55 trận+9,3 điểmSoloQ -1,1
Nocturne50,0% · kỳ vọng 44,6% · 52 trận+5,4 điểmSoloQ +1,2
Sejuani42,3% · kỳ vọng 41,8% · 71 trận+0,4 điểmSoloQ -0,2
Qiyana61,5% · kỳ vọng 57,9% · 39 trận+3,7 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra52,2% · kỳ vọng 49,1% · 186 trận+3,1 điểmSoloQ +0,9
Sylas58,5% · kỳ vọng 51,5% · 65 trận+7,0 điểmSoloQ +1,0
Anivia53,8% · kỳ vọng 44,4% · 39 trận+9,4 điểmSoloQ -0,7
Orianna52,8% · kỳ vọng 49,4% · 123 trận+3,5 điểmSoloQ -0,2
Aurora50,9% · kỳ vọng 44,3% · 57 trận+6,6 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara50,9% · kỳ vọng 50,8% · 729 trận+0,1 điểmSoloQ +0,3
Tristana54,0% · kỳ vọng 51,0% · 100 trận+3,0 điểmSoloQ +1,5
Twitch53,5% · kỳ vọng 48,5% · 43 trận+5,0 điểmSoloQ +0,2
Aphelios50,0% · kỳ vọng 47,0% · 50 trận+3,0 điểmSoloQ -0,7
Kog'Maw41,9% · kỳ vọng 41,8% · 62 trận+0,2 điểmSoloQ -2,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn164 trận
    51,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.627 trận
  • K'Sante96 trận
    44,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.114 trận
  • Renekton94 trận
    44,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.498 trận
  • Sion92 trận
    48,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.012 trận
  • Ambessa70 trận
    54,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.378 trận
Jungle25 tướng
  • Wukong232 trận
    48,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.122 trận
  • Jarvan IV147 trận
    42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.258 trận
  • Vi115 trận
    50,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.049 trận
  • Xin Zhao108 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,8% · 651 trận
  • Sejuani63 trận
    50,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 545 trận
Mid19 tướng
  • Syndra182 trận
    48,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 3.038 trận
  • Viktor162 trận
    45,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.215 trận
  • Ahri144 trận
    41,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 3.021 trận
  • Orianna118 trận
    42,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.197 trận
  • Hwei66 trận
    43,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.187 trận
ADC18 tướng
  • Yunara232 trận
    42,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,7% · 4.399 trận
  • Jinx151 trận
    50,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,2% · 3.530 trận
  • Caitlyn129 trận
    38,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 3.235 trận
  • Ashe87 trận
    44,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.251 trận
  • Kai'Sa80 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 3.880 trận
Support18 tướng
  • Nautilus189 trận
    44,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 3.306 trận
  • Milio147 trận
    50,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.618 trận
  • Karma122 trận
    48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,6% · 2.696 trận
  • Seraphine118 trận
    45,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.476 trận
  • Braum109 trận
    45,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.804 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,2%55.312 lượt chọn trên 770.078cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,5%1.238 lượt chọn trên 11.836cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 26,3%G1624 trận trên 2.369
  • 16,7%G2395 trận trên 2.369
  • 13,4%G3+102 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 624 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.