Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,7%được chọn trong 507 trên 7.565 trận
- Cấm
- 13,0%468 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 39,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,5 điểm58 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,8%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,8%
- SoloQ
- 39,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,9 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn37 trận62,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,7% · 961 trận
- Ambessa31 trận45,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 54,8% · 842 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 52,1% · 974 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 52,4% · 696 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 49,8% · 1.104 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 49,6% · 657 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 51,3% · 785 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 49,6% · 532 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 45,2% · 736 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 48,2% · 645 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 48,1% · 1.026 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,0% · 832 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 50,0% · 328 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 49,4% · 895 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 48,6% · 535 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.048 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.413 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.052 trận
- Wukong77 trận54,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.311 trận
- Jarvan IV58 trận69,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.407 trận
- Xin Zhao36 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,7% · 415 trận
- Vi31 trận48,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 617 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 57,7% · 426 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 48,3% · 1.711 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 52,5% · 297 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 48,2% · 359 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 51,7% · 1.768 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 48,3% · 87 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 50,5% · 858 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.365 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,4% · 863 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 51,4% · 107 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.744 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,4% · 863 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,8% · 1.028 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.132 trận
- Syndra101 trận49,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.761 trận
- Viktor50 trận58,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,7% · 1.309 trận
- Orianna49 trận49,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 56,2% · 722 trận
- Ahri38 trận47,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.648 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 46,8% · 1.339 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 54,1% · 625 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 55,5% · 445 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 47,3% · 1.475 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 45,8% · 743 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 45,6% · 1.531 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 55,8% · 385 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 52,6% · 430 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 51,3% · 805 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 50,4% · 375 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.222 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.303 trận
- Kai'Sa46 trận63,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.603 trận
- Yunara37 trận45,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.613 trận
- Jinx35 trận65,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.120 trận
- Lucian33 trận48,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.137 trận
- Caitlyn31 trận51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.772 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 51,4% · 773 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 53,4% · 1.644 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 52,1% · 2.893 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 45,9% · 1.974 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 45,4% · 1.057 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 51,8% · 755 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 53,2% · 639 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 49,0% · 626 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.201 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.233 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 46,1% · 775 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,8% · 1.092 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 51,9% · 929 trận
- Nautilus41 trận53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.944 trận
- Milio39 trận59,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,1% · 1.038 trận
- Rakan38 trận47,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.048 trận
- Lulu37 trận45,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.578 trận
- Karma30 trận63,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.458 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 47,2% · 1.200 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.337 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 49,4% · 860 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.868 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,1% · 2.568 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 46,4% · 1.247 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 49,1% · 1.104 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 45,2% · 538 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 52,1% · 1.084 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 49,3% · 1.969 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.183 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%34.770 lượt chọn trên 770.076cấm 39,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%374 lượt chọn trên 11.836cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

