K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,4%được chọn trong 311 trên 2.991 trận
- Cấm
- 5,1%112 lượt cấm trên 2.178 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton24 trận—SoloQ: 47,6% · 273 trận
- Rumble23 trận—SoloQ: 42,6% · 115 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 44,9% · 323 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 46,4% · 239 trận
- Gwen19 trận—SoloQ: 44,8% · 232 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 46,1% · 245 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 45,9% · 327 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 46,5% · 254 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 50,4% · 228 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 45,5% · 202 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 55,0% · 231 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 51,8% · 114 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,8% · 366 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 51,6% · 62 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 55,7% · 115 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 47,8% · 251 trận
- Jarvan IV42 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 358 trận
- Wukong31 trận58,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 45,7% · 405 trận
- Vi30 trận43,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,4% · 138 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 45,7% · 94 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 46,6% · 470 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 48,6% · 74 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 56,4% · 55 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 49,3% · 209 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 43,4% · 106 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 55,7% · 131 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 41,2% · 34 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 44,6% · 323 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 52,8% · 307 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 52,3% · 243 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 52,6% · 38 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 56,7% · 261 trận
- Syndra38 trận50,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,2% · 407 trận
- Ahri32 trận50,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 425 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 49,0% · 429 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 56,9% · 160 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,5% · 342 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 42,7% · 300 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 48,5% · 206 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 46,6% · 103 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 46,4% · 302 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 46,0% · 63 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 49,2% · 177 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 51,7% · 116 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 53,1% · 224 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 48,0% · 256 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 47,9% · 217 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 41,9% · 415 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 47,5% · 415 trận
- Yunara37 trận35,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,7% · 662 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 55,7% · 476 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 49,6% · 248 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 53,1% · 471 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 44,0% · 723 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 49,1% · 873 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 49,6% · 682 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 47,5% · 221 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 48,1% · 374 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 43,3% · 471 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 49,2% · 309 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 42,0% · 188 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 52,6% · 152 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 47,8% · 92 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 44,0% · 166 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 45,2% · 290 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 49,1% · 224 trận
- Lulu31 trận45,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 503 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 44,1% · 531 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 47,0% · 321 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 49,1% · 273 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 49,8% · 265 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 48,2% · 220 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 45,6% · 388 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 46,1% · 232 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 52,4% · 269 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 47,9% · 242 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 48,1% · 391 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 46,4% · 547 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 44,4% · 633 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 46,8% · 79 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 46,6% · 380 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%9.435 lượt chọn trên 520.502cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%248 lượt chọn trên 4.668cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

