K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,4%được chọn trong 312 trên 3.003 trận
- Cấm
- 5,1%112 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton24 trận—SoloQ: 50,0% · 262 trận
- Rumble23 trận—SoloQ: 41,6% · 113 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 44,4% · 315 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 46,5% · 226 trận
- Gwen19 trận—SoloQ: 44,3% · 219 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 46,3% · 244 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 44,1% · 315 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 46,8% · 237 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 50,9% · 220 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 53,8% · 223 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 46,3% · 203 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 51,0% · 102 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 46,4% · 349 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 51,8% · 56 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 55,5% · 110 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 48,8% · 242 trận
- Jarvan IV42 trận45,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 341 trận
- Wukong31 trận58,1%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 45,0% · 398 trận
- Vi30 trận43,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,2% · 130 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 44,8% · 87 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 46,3% · 460 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 46,6% · 73 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 52,9% · 51 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 49,8% · 205 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 44,2% · 104 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 54,0% · 124 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 41,9% · 31 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 44,7% · 309 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 52,4% · 294 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 50,2% · 235 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 51,4% · 35 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 57,8% · 251 trận
- Syndra38 trận50,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,0% · 396 trận
- Ahri32 trận50,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,0% · 404 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 49,4% · 413 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 55,6% · 151 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 47,2% · 337 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 41,7% · 290 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 46,5% · 198 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 47,6% · 105 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 47,2% · 284 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 48,4% · 62 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 50,0% · 172 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 52,7% · 110 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 53,2% · 218 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,1% · 240 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 46,6% · 204 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 42,7% · 403 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 47,4% · 409 trận
- Yunara37 trận35,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 45,7% · 659 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 55,3% · 450 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 50,4% · 236 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 53,7% · 469 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 43,7% · 707 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 48,7% · 833 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 49,3% · 645 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 47,6% · 208 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 49,2% · 362 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 43,5% · 457 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 49,7% · 306 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 41,7% · 180 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 54,4% · 147 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 46,5% · 86 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 45,3% · 150 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 45,1% · 286 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 49,5% · 212 trận
- Lulu31 trận45,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 493 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 43,7% · 526 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 46,3% · 309 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 50,0% · 260 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 51,8% · 255 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 48,1% · 214 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 44,3% · 375 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 46,0% · 235 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 52,3% · 260 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 48,5% · 233 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 47,5% · 360 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 46,7% · 527 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 44,2% · 613 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 45,6% · 79 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 46,2% · 366 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%8.889 lượt chọn trên 492.842cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%248 lượt chọn trên 4.668cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

