K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,2%được chọn trong 2.113 trên 18.797 trận
- Cấm
- 10,1%1.799 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 79 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,1 điểm79 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- BuildIceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen
- Nghiệp dư
- 12%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 79 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar139 trận51,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.295 trận
- Ambessa118 trận45,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.075 trận
- Renekton85 trận41,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 691 trận
- Yone84 trận36,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.288 trận
- Gwen74 trận58,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 53,0% · 557 trận
- Mordekaiser71 trận46,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 388 trận
- Garen70 trận45,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 696 trận
- Aatrox68 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 700 trận
- Sion65 trận60,0%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,2% · 303 trận
- Olaf64 trận45,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 679 trận
- Vayne59 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 746 trận
- Jax52 trận44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.114 trận
- Fiora50 trận42,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,0% · 1.063 trận
- Gragas50 trận46,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,9% · 365 trận
- Ornn48 trận45,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,8% · 188 trận
- Jayce45 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.362 trận
- Darius36 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 667 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 50,8% · 2.362 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.048 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,8% · 967 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,8% · 2.362 trận
- Lee Sin210 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 3.349 trận
- Wukong173 trận39,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 660 trận
- Sylas132 trận49,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.350 trận
- Jarvan IV131 trận42,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,0% · 997 trận
- Vi118 trận50,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,4% · 929 trận
- Xin Zhao94 trận41,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,1% · 528 trận
- Viego80 trận47,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 944 trận
- Lillia73 trận47,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 597 trận
- Qiyana64 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.676 trận
- Nocturne58 trận41,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,1% · 288 trận
- Sejuani54 trận37,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,3% · 151 trận
- Jayce48 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,2% · 882 trận
- Cho'Gath45 trận60,0%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 53,4% · 549 trận
- Graves44 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.137 trận
- Kha'Zix37 trận59,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,7% · 967 trận
- Hecarim32 trận53,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.021 trận
- Naafiri32 trận43,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 648 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 46,6% · 756 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 43,7% · 1.447 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 50,3% · 648 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 51,9% · 1.083 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 50,3% · 648 trận
- Ahri150 trận47,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 888 trận
- Syndra127 trận41,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.292 trận
- Viktor125 trận47,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.574 trận
- Sylas107 trận49,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.440 trận
- Orianna90 trận46,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 782 trận
- Galio69 trận43,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.108 trận
- Hwei65 trận47,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 41,6% · 524 trận
- Yone65 trận49,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.313 trận
- Lissandra64 trận51,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 822 trận
- LeBlanc63 trận47,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,8% · 820 trận
- Xerath63 trận57,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,2% · 426 trận
- Aurora62 trận54,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,4% · 615 trận
- Locke61 trận42,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.325 trận
- Akali58 trận44,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.103 trận
- Ryze49 trận51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,5% · 517 trận
- Twisted Fate45 trận35,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.487 trận
- Zed40 trận47,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 867 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 53,4% · 1.108 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 44,5% · 942 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 44,8% · 779 trận
- Yunara198 trận48,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.377 trận
- Jhin183 trận51,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.288 trận
- Kai'Sa177 trận47,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.384 trận
- Ezreal166 trận53,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.970 trận
- Caitlyn152 trận47,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.522 trận
- Jinx130 trận42,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.738 trận
- Lucian108 trận49,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.241 trận
- Xayah97 trận50,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 43,8% · 1.166 trận
- Aphelios85 trận57,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.257 trận
- Ashe75 trận28,0%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 48,8% · 500 trận
- Tristana73 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.554 trận
- Sivir72 trận54,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,7% · 484 trận
- Miss Fortune69 trận58,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,2% · 611 trận
- Zeri57 trận33,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.162 trận
- Varus52 trận46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 438 trận
- Corki40 trận45,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,8% · 555 trận
- Kalista33 trận36,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,1% · 911 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 46,7% · 538 trận
- Nautilus215 trận47,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.258 trận
- Lulu177 trận52,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.299 trận
- Leona146 trận46,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 42,6% · 1.163 trận
- Braum122 trận42,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,9% · 931 trận
- Thresh122 trận46,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,6% · 2.469 trận
- Seraphine112 trận40,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,2% · 528 trận
- Blitzcrank103 trận45,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.492 trận
- Alistar87 trận56,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.491 trận
- Milio87 trận51,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,4% · 551 trận
- Rakan79 trận60,8%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 45,1% · 932 trận
- Rell79 trận44,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 43,8% · 1.145 trận
- Karma73 trận56,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.146 trận
- Yuumi73 trận46,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,3% · 809 trận
- Bard68 trận44,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.267 trận
- Neeko53 trận43,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 403 trận
- Pyke40 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,6% · 849 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 51,0% · 698 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%29.457 lượt chọn trên 697.004cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%1.323 lượt chọn trên 25.798cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

