K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,5%được chọn trong 791 trên 7.565 trận
- Cấm
- 5,8%210 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn78 trận43,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 44,5% · 420 trận
- Gnar73 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 43,8% · 536 trận
- Ambessa41 trận58,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,9% · 476 trận
- Camille38 trận42,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 42,2% · 441 trận
- Renekton35 trận42,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 374 trận
- Gwen32 trận59,4%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 45,7% · 363 trận
- Rumble32 trận53,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 52,9% · 240 trận
- Garen31 trận41,9%chênh lệch -18,8 điểmSoloQ: 44,0% · 623 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 49,7% · 181 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 45,2% · 270 trận
- Kayle23 trận—SoloQ: 40,1% · 357 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 46,1% · 293 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 48,5% · 136 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 45,7% · 449 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 45,7% · 372 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 49,2% · 413 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 47,6% · 504 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 51,4% · 553 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,1% · 511 trận
- Wukong112 trận55,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,4% · 604 trận
- Jarvan IV87 trận48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 43,1% · 605 trận
- Vi61 trận42,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 304 trận
- Xin Zhao55 trận50,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 196 trận
- Skarner35 trận48,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 40,0% · 165 trận
- Sejuani33 trận54,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 131 trận
- Lee Sin31 trận32,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,0% · 698 trận
- Nocturne31 trận61,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 53,2% · 158 trận
- Trundle25 trận—SoloQ: 47,1% · 51 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 46,6% · 547 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 44,2% · 419 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,6% · 748 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 49,4% · 263 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 40,0% · 60 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 48,1% · 393 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 48,7% · 557 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 44,2% · 419 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,9% · 492 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 45,6% · 711 trận
- Syndra92 trận44,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,4% · 807 trận
- Ahri88 trận55,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 45,2% · 814 trận
- Orianna77 trận46,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 344 trận
- Viktor71 trận52,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 589 trận
- Hwei43 trận60,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 44,8% · 346 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 51,4% · 220 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 47,6% · 696 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 48,8% · 490 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 43,7% · 572 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 50,8% · 297 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 52,2% · 301 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 52,1% · 489 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 53,8% · 286 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 50,0% · 180 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 44,9% · 392 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 44,0% · 612 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 45,3% · 574 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 45,1% · 490 trận
- Yunara102 trận53,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.192 trận
- Caitlyn56 trận46,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,4% · 819 trận
- Jinx55 trận52,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 879 trận
- Kai'Sa53 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.178 trận
- Xayah51 trận39,2%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 42,7% · 501 trận
- Ashe50 trận62,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,3% · 314 trận
- Ezreal47 trận44,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,7% · 722 trận
- Sivir44 trận61,4%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,3% · 334 trận
- Tristana38 trận47,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 887 trận
- Jhin35 trận28,6%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.200 trận
- Lucian34 trận55,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,0% · 538 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 43,2% · 488 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 49,5% · 527 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 49,7% · 171 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 49,9% · 537 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 46,3% · 404 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,2% · 555 trận
- Nautilus100 trận48,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 944 trận
- Lulu96 trận55,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.114 trận
- Braum66 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,6% · 517 trận
- Milio49 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,9% · 441 trận
- Rell49 trận38,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 44,1% · 499 trận
- Seraphine41 trận53,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,7% · 349 trận
- Rakan39 trận43,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,2% · 473 trận
- Karma35 trận45,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,6% · 695 trận
- Bard30 trận50,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,4% · 554 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 45,9% · 604 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 47,0% · 593 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 46,5% · 1.132 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 48,3% · 789 trận
- Renata Glasc22 trận—SoloQ: 44,8% · 239 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 45,7% · 512 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 45,6% · 839 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 47,0% · 413 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%15.294 lượt chọn trên 770.072cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%618 lượt chọn trên 11.836cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

