Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 17,0%được chọn trong 3.169 trên 18.690 trận
- Cấm
- 6,7%1.190 lượt cấm trên 17.694 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 159 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,7 điểm159 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 11,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 40%
- SoloQ
- 44%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 159 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante175 trận52,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 3.384 trận
- Sion141 trận56,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.170 trận
- Renekton139 trận46,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.175 trận
- Ambessa136 trận46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.255 trận
- Aatrox123 trận47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.296 trận
- Malphite116 trận57,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.157 trận
- Jax107 trận53,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.058 trận
- Yone106 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 3.886 trận
- Gnar105 trận45,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.710 trận
- Zaahen105 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.257 trận
- Nasus99 trận53,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.371 trận
- Ornn98 trận51,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,9% · 649 trận
- Olaf90 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.876 trận
- Mordekaiser88 trận59,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.012 trận
- Dr. Mundo86 trận54,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,7% · 1.125 trận
- Camille80 trận45,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.840 trận
- Fiora56 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.227 trận
- Jayce54 trận57,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,9% · 4.108 trận
- Gangplank44 trận56,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.641 trận
- Irelia33 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.444 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 52,9% · 4.108 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 48,2% · 1.954 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,9% · 4.108 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.954 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,7% · 2.157 trận
- Lee Sin322 trận55,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 9.430 trận
- Wukong226 trận46,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.849 trận
- Vi182 trận46,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 2.283 trận
- Sylas163 trận47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 3.676 trận
- Viego147 trận49,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.718 trận
- Xin Zhao145 trận46,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.620 trận
- Jarvan IV136 trận49,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.298 trận
- Lillia112 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.832 trận
- Nocturne99 trận55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,6% · 921 trận
- Qiyana96 trận55,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 4.389 trận
- Cho'Gath91 trận47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.509 trận
- Graves86 trận53,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.151 trận
- Naafiri75 trận50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.677 trận
- Jayce70 trận48,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.553 trận
- Kha'Zix65 trận53,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,7% · 2.467 trận
- Nidalee63 trận49,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,7% · 3.646 trận
- Hecarim50 trận58,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.934 trận
- Elise35 trận57,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.743 trận
- Talon33 trận57,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.995 trận
- Master Yi15 trận—SoloQ: 51,4% · 1.843 trận
- Ahri236 trận49,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.588 trận
- Syndra175 trận50,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 3.237 trận
- Viktor163 trận44,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.927 trận
- Sylas150 trận45,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,3% · 4.133 trận
- Lissandra121 trận51,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,6% · 2.146 trận
- Orianna119 trận50,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.996 trận
- Akali114 trận61,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.820 trận
- LeBlanc106 trận54,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.272 trận
- Yone99 trận45,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 3.326 trận
- Hwei96 trận44,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.612 trận
- Ryze92 trận54,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,6% · 1.341 trận
- Locke91 trận46,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,3% · 3.239 trận
- Galio90 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.874 trận
- Aurora86 trận54,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.585 trận
- Xerath82 trận54,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.133 trận
- Twisted Fate74 trận35,1%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 47,9% · 4.108 trận
- Zed61 trận44,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.452 trận
- Galio54 trận53,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.874 trận
- Yasuo51 trận56,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.553 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 47,7% · 2.189 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,6% · 2.874 trận
- Ezreal451 trận55,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,9% · 7.846 trận
- Xayah372 trận44,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,8% · 7.788 trận
- Jhin353 trận55,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 12.905 trận
- Yunara223 trận43,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,4% · 6.748 trận
- Jinx169 trận43,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 4.190 trận
- Caitlyn159 trận57,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.027 trận
- Lucian157 trận51,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 3.994 trận
- Miss Fortune141 trận53,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.635 trận
- Sivir126 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.199 trận
- Zeri117 trận46,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 3.304 trận
- Ashe105 trận40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.134 trận
- Aphelios95 trận54,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 5.835 trận
- Tristana90 trận51,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 4.301 trận
- Ziggs77 trận64,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,8% · 633 trận
- Varus74 trận39,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.069 trận
- Corki57 trận40,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.471 trận
- Kalista47 trận42,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.233 trận
- Braum332 trận44,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,6% · 3.443 trận
- Leona273 trận48,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 3.544 trận
- Nautilus232 trận52,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 4.410 trận
- Thresh232 trận49,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 6.437 trận
- Lulu190 trận52,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 5.411 trận
- Rakan183 trận48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,8% · 3.306 trận
- Alistar147 trận49,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 4.375 trận
- Rell140 trận52,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,5% · 2.880 trận
- Seraphine129 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.301 trận
- Karma106 trận53,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,5% · 3.135 trận
- Yuumi101 trận54,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 57,7% · 2.265 trận
- Poppy98 trận60,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.378 trận
- Milio92 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.278 trận
- Blitzcrank85 trận42,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,8% · 3.254 trận
- Neeko74 trận44,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,9% · 879 trận
- Bard70 trận54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,6% · 3.366 trận
- Pyke50 trận58,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,5% · 2.060 trận
- Pantheon32 trận56,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.597 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.389 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+11,4%79.295 lượt chọn trên 697.006cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,3%2.147 lượt chọn trên 25.798cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

