Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,3%được chọn trong 2.309 trên 18.785 trận
- Cấm
- 4,9%875 lượt cấm trên 17.777 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 144 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,9 điểm144 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,9%
- SoloQ
- 52,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 6,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 144 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante130 trận57,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.738 trận
- Ambessa119 trận47,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.246 trận
- Sion111 trận49,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,6% · 597 trận
- Ornn96 trận57,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,4% · 361 trận
- Malphite88 trận52,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.316 trận
- Aatrox86 trận51,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.261 trận
- Olaf85 trận49,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.068 trận
- Gnar81 trận54,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 891 trận
- Renekton80 trận58,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.111 trận
- Jax68 trận55,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.606 trận
- Mordekaiser68 trận57,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 595 trận
- Shen67 trận58,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 504 trận
- Nasus65 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,8% · 716 trận
- Camille64 trận45,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,2% · 963 trận
- Dr. Mundo61 trận52,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 626 trận
- Yone58 trận43,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 53,8% · 2.044 trận
- Jayce41 trận48,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,6% · 2.163 trận
- Fiora32 trận59,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.151 trận
- Irelia32 trận50,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.243 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 48,9% · 1.420 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.096 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 51,6% · 1.096 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,6% · 1.096 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,6% · 2.163 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.316 trận
- Lee Sin242 trận53,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 5.172 trận
- Wukong181 trận53,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.060 trận
- Jarvan IV172 trận55,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,6% · 1.446 trận
- Sylas140 trận52,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.937 trận
- Vi115 trận53,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.085 trận
- Lillia96 trận47,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,0% · 949 trận
- Xin Zhao79 trận53,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,2% · 824 trận
- Viego76 trận56,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,3% · 1.402 trận
- Jayce58 trận46,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,8% · 897 trận
- Qiyana58 trận60,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.092 trận
- Cho'Gath57 trận63,2%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 55,4% · 866 trận
- Graves57 trận57,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.899 trận
- Nocturne52 trận50,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 55,0% · 427 trận
- Sejuani52 trận51,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,0% · 286 trận
- Naafiri43 trận44,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 56,0% · 839 trận
- Elise41 trận48,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.014 trận
- Nidalee36 trận47,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,2% · 1.965 trận
- Kha'Zix33 trận60,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,3% · 1.224 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 51,8% · 1.398 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 51,4% · 1.345 trận
- Viktor161 trận52,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 2.464 trận
- Syndra132 trận55,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.848 trận
- Ahri130 trận48,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.296 trận
- Orianna121 trận52,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.137 trận
- Sylas106 trận50,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,5% · 1.975 trận
- Lissandra83 trận50,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.167 trận
- Yone82 trận46,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.889 trận
- Aurora77 trận51,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 864 trận
- Akali75 trận57,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.473 trận
- LeBlanc73 trận57,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.114 trận
- Hwei71 trận54,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 857 trận
- Galio68 trận63,2%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 55,5% · 1.421 trận
- Locke63 trận55,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.685 trận
- Xerath62 trận56,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 683 trận
- Twisted Fate59 trận47,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.248 trận
- Galio42 trận47,6%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 55,5% · 1.421 trận
- Zed36 trận61,1%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.181 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 51,0% · 1.343 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 48,9% · 1.086 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.086 trận
- Yunara341 trận51,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 4.380 trận
- Caitlyn291 trận48,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,6% · 2.745 trận
- Aphelios185 trận54,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 6.488 trận
- Jhin177 trận54,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 4.945 trận
- Kai'Sa170 trận57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 4.190 trận
- Xayah144 trận61,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.608 trận
- Ezreal128 trận50,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,3% · 2.434 trận
- Lucian119 trận54,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.630 trận
- Ashe112 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,7% · 879 trận
- Zeri81 trận46,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.792 trận
- Miss Fortune80 trận53,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 939 trận
- Tristana78 trận60,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.300 trận
- Sivir72 trận54,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 540 trận
- Varus54 trận63,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,6% · 509 trận
- Ziggs29 trận—SoloQ: 52,4% · 227 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.054 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 49,9% · 575 trận
- Lulu236 trận59,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 3.861 trận
- Nautilus202 trận58,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 2.764 trận
- Blitzcrank170 trận54,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.803 trận
- Thresh168 trận46,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.891 trận
- Leona161 trận46,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.530 trận
- Braum140 trận58,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.255 trận
- Seraphine132 trận50,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,7% · 892 trận
- Milio120 trận53,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 54,9% · 851 trận
- Rakan103 trận63,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.241 trận
- Karma87 trận50,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.615 trận
- Bard79 trận57,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.873 trận
- Rell79 trận41,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.351 trận
- Alistar73 trận56,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.686 trận
- Morgana56 trận46,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 57,2% · 577 trận
- Yuumi55 trận47,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 57,7% · 1.236 trận
- Pyke49 trận57,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.111 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,0%42.043 lượt chọn trên 697.006cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,6%1.704 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

