Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,6%Hạng 17 trên 173 tướng
Chọn
15,1%được chọn trong 1.142 trên 7.565 trận
Cấm
9,5%341 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 3,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,5% từ 45,1% đến 50,0% trên 1.140 trậnSoloQ 51,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,5%
    SoloQ
    51,4%
    Tỉ lệ thắng 47,5% ở nghiệp dư trên 1.140 trận, so với 51,4% ở soloQ trên 46.858 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    6,1%
    7,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,3%
    SoloQ
    3,6%
    Tỉ lệ cấm 9,3% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 3,6% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 46.403
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn81% · 37.802
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 249 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)41% · 12.271
41%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.

  1. Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.

465-59 so với 525
858-57 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jinxxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +24,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen75,8% · kỳ vọng 51,7% · 33 trận+24,0 điểmSoloQ -0,7
Camille51,3% · kỳ vọng 41,8% · 39 trận+9,4 điểmSoloQ +3,2
Ornn52,1% · kỳ vọng 48,8% · 117 trận+3,3 điểmSoloQ -1,2
Malphite60,8% · kỳ vọng 54,8% · 51 trận+6,0 điểmSoloQ +0,1
Sion50,8% · kỳ vọng 46,5% · 59 trận+4,3 điểmSoloQ -3,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,1% · kỳ vọng 47,5% · 146 trận+4,5 điểmSoloQ +2,3
Jarvan IV51,6% · kỳ vọng 48,2% · 124 trận+3,4 điểmSoloQ -3,6
Vi51,9% · kỳ vọng 46,7% · 77 trận+5,2 điểmSoloQ +4,6
Xin Zhao52,0% · kỳ vọng 48,1% · 75 trận+3,9 điểmSoloQ +1,4
Cho'Gath50,0% · kỳ vọng 44,8% · 38 trận+5,2 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra52,0% · kỳ vọng 46,4% · 150 trận+5,6 điểmSoloQ +0,3
Viktor53,4% · kỳ vọng 47,2% · 103 trận+6,2 điểmSoloQ +0,2
Orianna48,6% · kỳ vọng 46,1% · 74 trận+2,6 điểmSoloQ +0,6
Sylas45,5% · kỳ vọng 44,0% · 44 trận+1,5 điểmSoloQ -1,8
Xerath51,4% · kỳ vọng 50,3% · 37 trận+1,1 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa59,4% · kỳ vọng 50,4% · 64 trận+9,0 điểmSoloQ +0,4
Jhin53,6% · kỳ vọng 45,7% · 56 trận+7,9 điểmSoloQ +0,2
Yunara46,8% · kỳ vọng 44,7% · 205 trận+2,1 điểmSoloQ +1,1
Lucian56,5% · kỳ vọng 49,0% · 46 trận+7,5 điểmSoloQ 0,0
Ezreal58,3% · kỳ vọng 49,6% · 36 trận+8,7 điểmSoloQ -2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio59,1% · kỳ vọng 48,9% · 88 trận+10,1 điểmSoloQ -2,1
Rakan53,0% · kỳ vọng 44,8% · 66 trận+8,2 điểmSoloQ +1,9
Renata Glasc53,3% · kỳ vọng 43,8% · 30 trận+9,5 điểmSoloQ +2,2
Rell46,7% · kỳ vọng 43,4% · 60 trận+3,3 điểmSoloQ +3,2
Nami55,9% · kỳ vọng 49,1% · 34 trận+6,8 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn50,0% · kỳ vọng 46,3% · 146 trận+3,7 điểmSoloQ -1,9
Gnar54,2% · kỳ vọng 46,5% · 48 trận+7,7 điểmSoloQ -0,3
Dr. Mundo48,6% · kỳ vọng 40,1% · 35 trận+8,4 điểmSoloQ +2,6
Ambessa52,5% · kỳ vọng 48,5% · 40 trận+4,0 điểmSoloQ -1,5
Sion50,0% · kỳ vọng 48,5% · 62 trận+1,5 điểmSoloQ +2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani48,2% · kỳ vọng 41,5% · 56 trận+6,7 điểmSoloQ -0,2
Nocturne51,5% · kỳ vọng 44,3% · 33 trận+7,2 điểmSoloQ -0,2
Skarner47,2% · kỳ vọng 44,5% · 53 trận+2,6 điểmSoloQ +4,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei60,0% · kỳ vọng 48,8% · 55 trận+11,2 điểmSoloQ +0,5
Syndra53,8% · kỳ vọng 48,7% · 132 trận+5,1 điểmSoloQ +0,2
Ahri50,0% · kỳ vọng 47,5% · 104 trận+2,5 điểmSoloQ +2,0
Aurora47,5% · kỳ vọng 44,0% · 40 trận+3,5 điểmSoloQ -2,5
Lissandra50,0% · kỳ vọng 47,3% · 36 trận+2,7 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio53,1% · kỳ vọng 46,1% · 113 trận+6,9 điểmSoloQ -0,4
Braum51,3% · kỳ vọng 45,8% · 119 trận+5,5 điểmSoloQ +1,4
Leona52,5% · kỳ vọng 42,7% · 40 trận+9,8 điểmSoloQ +2,2
Karma50,0% · kỳ vọng 46,0% · 44 trận+4,0 điểmSoloQ +0,7
Alistar52,4% · kỳ vọng 49,0% · 42 trận+3,4 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn117 trận
    52,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.345 trận
  • Ambessa63 trận
    42,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.131 trận
  • Sion59 trận
    50,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 858 trận
  • Olaf56 trận
    39,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 841 trận
  • K'Sante55 trận
    47,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 879 trận
Jungle26 tướng
  • Wukong146 trận
    52,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.797 trận
  • Jarvan IV124 trận
    51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.164 trận
  • Vi77 trận
    51,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 57,6% · 781 trận
  • Xin Zhao75 trận
    52,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 548 trận
  • Sejuani48 trận
    41,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,5% · 528 trận
Mid20 tướng
  • Syndra150 trận
    52,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.350 trận
  • Viktor103 trận
    53,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.822 trận
  • Ahri101 trận
    46,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.649 trận
  • Orianna74 trận
    48,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,3% · 891 trận
  • Hwei51 trận
    35,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.061 trận
ADC17 tướng
  • Yunara205 trận
    46,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 4.784 trận
  • Caitlyn97 trận
    46,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 3.222 trận
  • Ashe84 trận
    44,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.208 trận
  • Tristana65 trận
    41,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.138 trận
  • Kai'Sa64 trận
    59,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,9% · 3.617 trận
Support17 tướng
  • Lulu151 trận
    49,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.530 trận
  • Nautilus98 trận
    37,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,3% · 2.593 trận
  • Milio88 trận
    59,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.532 trận
  • Seraphine80 trận
    41,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.143 trận
  • Braum70 trận
    40,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.455 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,1%46.855 lượt chọn trên 770.080cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,4%880 lượt chọn trên 11.836cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 17,0%G1402 trận trên 2.369
  • 12,7%G2300 trận trên 2.369
  • 14,2%G3+108 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 402 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.