Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 15,1%được chọn trong 1.142 trên 7.565 trận
- Cấm
- 9,5%341 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +24,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,0 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,5%
- SoloQ
- 51,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 6,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +24,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn117 trận52,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.345 trận
- Ambessa63 trận42,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.131 trận
- Sion59 trận50,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 858 trận
- Olaf56 trận39,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 841 trận
- K'Sante55 trận47,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 879 trận
- Renekton54 trận33,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.246 trận
- Malphite51 trận60,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.670 trận
- Gnar43 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,6% · 1.079 trận
- Camille39 trận51,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.336 trận
- Dr. Mundo34 trận61,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 54,6% · 734 trận
- Rumble34 trận44,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 384 trận
- Aatrox33 trận39,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.224 trận
- Shen33 trận75,8%chênh lệch +24,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.013 trận
- Mordekaiser32 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 805 trận
- Sett26 trận—SoloQ: 53,9% · 981 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 51,5% · 1.132 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 52,8% · 1.420 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.863 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 53,6% · 1.318 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.369 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.373 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.373 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.670 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.670 trận
- Wukong146 trận52,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.797 trận
- Jarvan IV124 trận51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.164 trận
- Vi77 trận51,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 57,6% · 781 trận
- Xin Zhao75 trận52,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 548 trận
- Sejuani48 trận41,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,5% · 528 trận
- Nocturne41 trận34,1%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 49,1% · 597 trận
- Cho'Gath38 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.301 trận
- Lee Sin37 trận43,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,9% · 2.303 trận
- Trundle36 trận44,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 157 trận
- Shyvana35 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,5% · 996 trận
- Skarner32 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 443 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 51,1% · 1.273 trận
- Zac25 trận—SoloQ: 48,2% · 564 trận
- Maokai22 trận—SoloQ: 51,9% · 158 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 68,3% · 126 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 53,1% · 1.507 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 49,3% · 2.154 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,6% · 2.233 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 52,3% · 1.919 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.638 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,3% · 1.301 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,3% · 1.466 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 53,5% · 1.132 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.166 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.301 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.910 trận
- Syndra150 trận52,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.350 trận
- Viktor103 trận53,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.822 trận
- Ahri101 trận46,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.649 trận
- Orianna74 trận48,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,3% · 891 trận
- Hwei51 trận35,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.061 trận
- Aurora49 trận49,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 907 trận
- Sylas44 trận45,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.412 trận
- Xerath37 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 846 trận
- Locke35 trận34,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.120 trận
- Lissandra30 trận36,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 52,3% · 992 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 53,2% · 1.332 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 48,6% · 1.754 trận
- Anivia27 trận—SoloQ: 52,1% · 578 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 57,0% · 846 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 51,9% · 1.259 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.489 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.765 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.589 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.002 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 51,8% · 1.198 trận
- Yunara205 trận46,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 4.784 trận
- Caitlyn97 trận46,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 3.222 trận
- Ashe84 trận44,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.208 trận
- Tristana65 trận41,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.138 trận
- Kai'Sa64 trận59,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,9% · 3.617 trận
- Sivir62 trận43,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.052 trận
- Xayah60 trận38,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.477 trận
- Jhin56 trận53,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,0% · 4.117 trận
- Lucian46 trận56,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.539 trận
- Twitch40 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,8% · 1.822 trận
- Zeri40 trận42,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.777 trận
- Aphelios39 trận41,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.561 trận
- Ezreal36 trận58,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.919 trận
- Varus34 trận29,4%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 52,4% · 799 trận
- Miss Fortune32 trận53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,7% · 908 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 53,7% · 1.414 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.554 trận
- Lulu151 trận49,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.530 trận
- Nautilus98 trận37,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,3% · 2.593 trận
- Milio88 trận59,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.532 trận
- Seraphine80 trận41,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.143 trận
- Braum70 trận40,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.455 trận
- Rakan66 trận53,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.361 trận
- Rell60 trận46,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.434 trận
- Karma59 trận49,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.887 trận
- Leona58 trận46,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.757 trận
- Thresh52 trận46,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 3.520 trận
- Blitzcrank49 trận38,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.823 trận
- Nami34 trận55,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.690 trận
- Alistar32 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.325 trận
- Bard30 trận36,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.536 trận
- Renata Glasc30 trận53,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,9% · 677 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,6% · 2.740 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.452 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,1%46.855 lượt chọn trên 770.080cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,4%880 lượt chọn trên 11.836cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

