Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 21,3%được chọn trong 1.608 trên 7.565 trận
- Cấm
- 21,4%770 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,4%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,6%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 12%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn167 trận49,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 895 trận
- K'Sante87 trận51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 56,9% · 605 trận
- Sion87 trận50,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 597 trận
- Renekton86 trận44,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 876 trận
- Ambessa84 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 770 trận
- Gnar73 trận53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 779 trận
- Zaahen57 trận49,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 558 trận
- Camille56 trận35,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,5% · 967 trận
- Malphite49 trận51,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.033 trận
- Shen47 trận53,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,4% · 655 trận
- Olaf46 trận43,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,7% · 460 trận
- Gwen45 trận42,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,2% · 442 trận
- Aatrox41 trận51,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,7% · 842 trận
- Dr. Mundo37 trận54,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 487 trận
- Mordekaiser35 trận51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 497 trận
- Jax32 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 747 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 52,8% · 862 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 47,3% · 1.305 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 49,6% · 969 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 49,6% · 877 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,5% · 913 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 46,5% · 714 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.033 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,5% · 913 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,6% · 969 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,6% · 969 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,3% · 754 trận
- Wukong315 trận49,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.422 trận
- Xin Zhao158 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 495 trận
- Vi122 trận49,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 606 trận
- Nocturne78 trận55,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 56,1% · 412 trận
- Lee Sin74 trận43,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.770 trận
- Sejuani73 trận56,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 274 trận
- Skarner59 trận45,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,3% · 333 trận
- Qiyana58 trận37,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.440 trận
- Shyvana41 trận43,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,4% · 618 trận
- Pantheon40 trận52,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 110 trận
- Sylas38 trận31,6%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.111 trận
- Cho'Gath34 trận58,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,2% · 807 trận
- Maokai29 trận—SoloQ: 47,9% · 117 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 49,7% · 1.329 trận
- Amumu24 trận—SoloQ: 51,8% · 166 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 47,3% · 1.538 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,5% · 998 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 47,1% · 822 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,2% · 807 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 52,3% · 1.087 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 48,9% · 829 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.214 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,5% · 811 trận
- Syndra187 trận49,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.482 trận
- Ahri164 trận43,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.016 trận
- Viktor132 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.113 trận
- Orianna128 trận53,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 596 trận
- Aurora67 trận53,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 693 trận
- Hwei62 trận51,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,4% · 624 trận
- Locke58 trận31,0%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.407 trận
- Akali54 trận35,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,6% · 984 trận
- Sylas51 trận45,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.082 trận
- Lissandra45 trận42,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,7% · 612 trận
- Yone44 trận36,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.282 trận
- LeBlanc43 trận46,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 934 trận
- Xerath38 trận60,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,6% · 536 trận
- Galio35 trận54,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 634 trận
- Ryze33 trận42,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 55,8% · 346 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 52,1% · 921 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 47,3% · 1.145 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 47,8% · 1.071 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 51,5% · 749 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,9% · 663 trận
- Yunara185 trận50,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.280 trận
- Jinx124 trận48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.164 trận
- Caitlyn121 trận38,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.595 trận
- Ezreal117 trận51,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.700 trận
- Ashe113 trận57,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,2% · 739 trận
- Tristana89 trận46,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.690 trận
- Kai'Sa88 trận47,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.999 trận
- Xayah82 trận57,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,5% · 833 trận
- Jhin71 trận45,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.738 trận
- Sivir70 trận55,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,8% · 795 trận
- Lucian67 trận52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.052 trận
- Zeri58 trận43,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 952 trận
- Corki44 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 376 trận
- Kalista37 trận51,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,2% · 932 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 50,8% · 646 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 51,9% · 1.188 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 47,6% · 1.063 trận
- Twitch15 trận—SoloQ: 47,0% · 876 trận
- Lulu147 trận57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.258 trận
- Nautilus126 trận34,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.558 trận
- Seraphine122 trận55,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,1% · 839 trận
- Karma110 trận57,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.404 trận
- Rakan105 trận45,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 944 trận
- Braum102 trận43,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.076 trận
- Milio98 trận54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,2% · 900 trận
- Leona90 trận51,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.156 trận
- Thresh86 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.406 trận
- Rell69 trận44,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,2% · 988 trận
- Alistar55 trận43,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.129 trận
- Nami51 trận49,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.747 trận
- Bard50 trận46,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 983 trận
- Renata Glasc42 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,5% · 488 trận
- Blitzcrank32 trận28,1%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 46,3% · 987 trận
- Janna26 trận—SoloQ: 47,1% · 1.732 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.009 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%31.278 lượt chọn trên 770.076cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,4%1.233 lượt chọn trên 11.836cấm 20,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

