Gragas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 841 trên 18.797 trận
- Cấm
- 1,8%326 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Cosmic Drive
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax50 trận52,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 863 trận
- K'Sante50 trận54,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,1% · 365 trận
- Ambessa37 trận54,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 303 trận
- Aatrox35 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,4% · 333 trận
- Jayce31 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,7% · 838 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 50,7% · 201 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 45,2% · 228 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 51,5% · 227 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 49,3% · 272 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 51,0% · 251 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 50,8% · 120 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 48,8% · 209 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 41,1% · 129 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 48,0% · 75 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 46,5% · 213 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 53,7% · 490 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,0% · 304 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,5% · 241 trận
- Lee Sin72 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.138 trận
- Wukong63 trận46,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 238 trận
- Vi45 trận48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,6% · 289 trận
- Jarvan IV42 trận40,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 52,1% · 336 trận
- Sylas34 trận38,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,8% · 490 trận
- Lillia31 trận38,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,1% · 241 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 46,0% · 224 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 58,9% · 107 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 51,5% · 307 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 40,0% · 90 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 43,9% · 262 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 47,1% · 384 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 48,9% · 544 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,7% · 150 trận
- Diana13 trận—SoloQ: 58,9% · 73 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 56,6% · 339 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 52,2% · 293 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 50,0% · 456 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,7% · 335 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,5% · 326 trận
- Syndra43 trận53,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 426 trận
- Ahri42 trận45,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 338 trận
- Viktor42 trận47,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 538 trận
- Sylas30 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 500 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 54,1% · 368 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 47,7% · 279 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 55,8% · 251 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 52,3% · 409 trận
- Cassiopeia22 trận—SoloQ: 36,4% · 77 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 48,8% · 523 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 56,5% · 193 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 53,4% · 176 trận
- Taliyah20 trận—SoloQ: 52,2% · 157 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 47,2% · 316 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 46,8% · 419 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 48,8% · 330 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 48,8% · 330 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 47,2% · 305 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,8% · 293 trận
- Jhin60 trận61,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.151 trận
- Yunara57 trận47,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 750 trận
- Kai'Sa56 trận55,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.184 trận
- Caitlyn54 trận59,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,9% · 530 trận
- Ezreal50 trận52,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 56,5% · 692 trận
- Jinx42 trận40,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,9% · 654 trận
- Xayah40 trận62,5%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 46,3% · 438 trận
- Lucian32 trận28,1%chênh lệch -22,4 điểmSoloQ: 48,6% · 477 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 49,4% · 180 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 51,8% · 193 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 45,7% · 418 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 50,4% · 127 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 45,8% · 555 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 58,9% · 129 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 50,8% · 762 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 49,7% · 185 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 46,3% · 328 trận
- Lulu73 trận45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,3% · 795 trận
- Nautilus65 trận47,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 746 trận
- Leona49 trận53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 419 trận
- Seraphine41 trận43,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,9% · 181 trận
- Blitzcrank40 trận37,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,0% · 488 trận
- Thresh37 trận48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 805 trận
- Rakan33 trận42,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 356 trận
- Alistar32 trận31,3%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 45,5% · 484 trận
- Braum32 trận53,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,9% · 328 trận
- Rell32 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,0% · 324 trận
- Milio30 trận36,7%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 53,0% · 200 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 55,0% · 422 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 50,3% · 290 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 56,4% · 321 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 49,4% · 156 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 49,2% · 439 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.108 lượt chọn trên 697.004cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%491 lượt chọn trên 25.798cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

