Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,9%Hạng 88 trên 173 tướng
Chọn
4,1%được chọn trong 310 trên 7.565 trận
Cấm
3,8%136 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top45,9% từ 40,7% đến 51,2% trên 244 trậnSoloQ 51,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,9%
    SoloQ
    51,5%
    Tỉ lệ thắng 45,9% ở nghiệp dư trên 244 trận, so với 51,5% ở soloQ trên 12.520 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 3,0% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố85% · 10.668
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 9.864
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 54 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 474
11%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
  2. Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

638+39 so với 599
873+5 so với 868
1.083+3 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gragastướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,8% · kỳ vọng 45,9% · 34 trận+15,9 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 45,3% · 34 trận+4,7 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,8% · kỳ vọng 48,8% · 31 trận+6,1 điểmSoloQ -2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 50,5% · 325 trận
  • Olaf16 trận
    —SoloQ: 53,8% · 223 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 53,8% · 338 trận
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 58,2% · 354 trận
  • Dr. Mundo13 trận
    —SoloQ: 47,6% · 315 trận
Jungle13 tướng
  • Wukong34 trận
    61,8%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 52,3% · 478 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 51,5% · 487 trận
  • Nocturne18 trận
    —SoloQ: 56,9% · 160 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 61,5% · 148 trận
  • Vi14 trận
    —SoloQ: 55,6% · 205 trận
Mid15 tướng
  • Syndra33 trận
    36,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,6% · 657 trận
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 48,8% · 724 trận
  • Viktor19 trận
    —SoloQ: 56,2% · 466 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 50,0% · 256 trận
  • Aurora11 trận
    —SoloQ: 43,2% · 266 trận
ADC15 tướng
  • Kai'Sa23 trận
    —SoloQ: 55,4% · 962 trận
  • Tristana23 trận
    —SoloQ: 50,1% · 782 trận
  • Yunara20 trận
    —SoloQ: 51,8% · 973 trận
  • Sivir16 trận
    —SoloQ: 51,8% · 282 trận
  • Caitlyn15 trận
    —SoloQ: 50,8% · 638 trận
Support15 tướng
  • Nautilus26 trận
    —SoloQ: 52,2% · 799 trận
  • Rell20 trận
    —SoloQ: 47,9% · 413 trận
  • Milio19 trận
    —SoloQ: 53,2% · 395 trận
  • Seraphine17 trận
    —SoloQ: 50,2% · 259 trận
  • Lulu16 trận
    —SoloQ: 50,3% · 878 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%12.516 lượt chọn trên 770.072cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%207 lượt chọn trên 11.836cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,9%G168 trận trên 2.369
  • 3,7%G287 trận trên 2.369
  • 4,9%G3+37 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 68 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.