Hồ sơ tướng · Support

Blitzcrank

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,9%Hạng 35 trên 173 tướng
Chọn
10,3%được chọn trong 1.940 trên 18.767 trận
Cấm
8,6%1.529 lượt cấm trên 17.760 trận, so với 20,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,2% từ 49,3% đến 53,1% trên 1.939 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,8%
    SoloQ
    20,0%
    Tỉ lệ cấm 8,8% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 20,0% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNâng Cấp Băng Giá68% · 24.432
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 21.417
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 380 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 5
10%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Hextech Gunblade
  3. Stormsurge
Nghiệp dư: Malignance, Stormsurge, Shadowflame, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

238-50 so với 288
327-15 so với 342
369-19 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Blitzcranktướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 123 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce64,1% · kỳ vọng 52,6% · 39 trận+11,5 điểmSoloQ -0,4
Sion56,3% · kỳ vọng 51,4% · 103 trận+4,9 điểmSoloQ +1,6
Gnar57,4% · kỳ vọng 52,6% · 61 trận+4,8 điểmSoloQ -1,0
Renekton52,7% · kỳ vọng 50,5% · 91 trận+2,3 điểmSoloQ -1,3
Ornn50,6% · kỳ vọng 48,9% · 81 trận+1,7 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves64,1% · kỳ vọng 50,8% · 39 trận+13,3 điểmSoloQ -0,4
Viego61,8% · kỳ vọng 51,5% · 68 trận+10,3 điểmSoloQ +0,5
Wukong52,7% · kỳ vọng 46,7% · 148 trận+6,0 điểmSoloQ -0,4
Cho'Gath58,3% · kỳ vọng 49,9% · 48 trận+8,4 điểmSoloQ +0,2
Vi54,1% · kỳ vọng 51,2% · 122 trận+2,9 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri62,6% · kỳ vọng 48,5% · 123 trận+14,1 điểmSoloQ +1,4
Lissandra60,0% · kỳ vọng 52,7% · 60 trận+7,3 điểmSoloQ +1,8
Syndra55,2% · kỳ vọng 50,6% · 96 trận+4,6 điểmSoloQ -0,2
Akali56,5% · kỳ vọng 52,1% · 62 trận+4,4 điểmSoloQ +0,6
Sylas55,1% · kỳ vọng 53,3% · 107 trận+1,9 điểmSoloQ -2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn54,9% · kỳ vọng 49,2% · 193 trận+5,8 điểmSoloQ +3,7
Xayah57,6% · kỳ vọng 49,5% · 99 trận+8,0 điểmSoloQ +0,2
Kai'Sa57,6% · kỳ vọng 50,8% · 85 trận+6,8 điểmSoloQ -0,1
Aphelios55,7% · kỳ vọng 55,3% · 115 trận+0,4 điểmSoloQ -1,5
Ashe48,5% · kỳ vọng 48,4% · 99 trận+0,1 điểmSoloQ -3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lux62,5% · kỳ vọng 49,8% · 40 trận+12,7 điểmSoloQ +5,8
Leona56,9% · kỳ vọng 50,8% · 130 trận+6,1 điểmSoloQ -0,6
Milio56,2% · kỳ vọng 52,7% · 137 trận+3,5 điểmSoloQ +2,3
Rakan56,6% · kỳ vọng 52,4% · 53 trận+4,2 điểmSoloQ -3,9
Rell51,2% · kỳ vọng 47,0% · 41 trận+4,2 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax63,3% · kỳ vọng 51,9% · 60 trận+11,5 điểmSoloQ +1,6
Gnar56,7% · kỳ vọng 49,8% · 67 trận+6,9 điểmSoloQ 0,0
Mordekaiser57,8% · kỳ vọng 52,2% · 64 trận+5,6 điểmSoloQ +2,4
Ornn58,3% · kỳ vọng 53,5% · 72 trận+4,8 điểmSoloQ +4,9
Malphite56,5% · kỳ vọng 52,9% · 85 trận+3,6 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne61,8% · kỳ vọng 48,8% · 55 trận+13,0 điểmSoloQ +1,4
Naafiri64,1% · kỳ vọng 52,2% · 39 trận+11,9 điểmSoloQ -0,5
Sejuani60,5% · kỳ vọng 51,6% · 43 trận+8,9 điểmSoloQ -2,7
Cho'Gath60,9% · kỳ vọng 52,5% · 46 trận+8,4 điểmSoloQ +2,0
Vi54,3% · kỳ vọng 51,3% · 105 trận+3,0 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze59,1% · kỳ vọng 48,7% · 44 trận+10,3 điểmSoloQ -0,4
Aurora58,3% · kỳ vọng 50,4% · 60 trận+7,9 điểmSoloQ +2,8
Syndra56,1% · kỳ vọng 51,9% · 107 trận+4,2 điểmSoloQ -1,1
Sylas52,6% · kỳ vọng 49,2% · 97 trận+3,4 điểmSoloQ -0,6
Viktor53,8% · kỳ vọng 51,7% · 117 trận+2,1 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios56,1% · kỳ vọng 47,1% · 66 trận+8,9 điểmSoloQ +0,8
Xayah58,7% · kỳ vọng 52,9% · 104 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
Jinx58,7% · kỳ vọng 55,0% · 109 trận+3,7 điểmSoloQ +1,6
Ezreal49,6% · kỳ vọng 46,6% · 119 trận+3,0 điểmSoloQ -2,3
Yunara55,2% · kỳ vọng 53,2% · 154 trận+2,0 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante103 trận
    54,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.492 trận
  • Sion103 trận
    56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 517 trận
  • Renekton91 trận
    52,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 975 trận
  • Malphite86 trận
    48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.120 trận
  • Ornn81 trận
    50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 286 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin210 trận
    52,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 4.300 trận
  • Wukong148 trận
    52,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 809 trận
  • Sylas128 trận
    44,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.770 trận
  • Vi122 trận
    54,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 929 trận
  • Jarvan IV116 trận
    52,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,7% · 1.150 trận
Mid17 tướng
  • Viktor126 trận
    51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.905 trận
  • Ahri123 trận
    62,6%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.183 trận
  • Sylas107 trận
    55,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.036 trận
  • Syndra96 trận
    55,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.573 trận
  • LeBlanc76 trận
    46,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.057 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn193 trận
    54,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 56,8% · 2.462 trận
  • Yunara189 trận
    44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.923 trận
  • Jinx170 trận
    45,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.803 trận
  • Jhin168 trận
    53,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,3% · 4.248 trận
  • Lucian120 trận
    51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.397 trận
Support17 tướng
  • Lulu275 trận
    53,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.526 trận
  • Thresh224 trận
    49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 5.063 trận
  • Seraphine156 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,4% · 661 trận
  • Milio137 trận
    56,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 57,3% · 623 trận
  • Leona130 trận
    56,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.783 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,1%35.782 lượt chọn trên 697.005cấm 20,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%1.341 lượt chọn trên 25.798cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 9,1%G1396 trận trên 4.342
  • 8,4%G2367 trận trên 4.345
  • 10,3%G3+195 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 396 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.