Blitzcrank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,3%được chọn trong 1.937 trên 18.743 trận
- Cấm
- 8,6%1.526 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 20,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 122 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm122 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,8%
- SoloQ
- 20,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Hextech Gunblade
Stormsurge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 122 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante103 trận54,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.492 trận
- Sion103 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 517 trận
- Renekton91 trận52,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 975 trận
- Malphite86 trận48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.120 trận
- Ornn81 trận50,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 286 trận
- Ambessa74 trận36,5%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.063 trận
- Yone73 trận42,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.657 trận
- Aatrox71 trận47,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.038 trận
- Mordekaiser64 trận51,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,8% · 473 trận
- Dr. Mundo63 trận41,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 53,3% · 508 trận
- Gnar61 trận57,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 786 trận
- Jax61 trận49,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.401 trận
- Olaf60 trận45,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 799 trận
- Nasus55 trận49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 636 trận
- Camille50 trận42,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,1% · 799 trận
- Jayce39 trận64,1%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.932 trận
- Fiora32 trận37,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,7% · 999 trận
- Irelia29 trận—SoloQ: 47,6% · 1.120 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.205 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 49,8% · 920 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,8% · 920 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,3% · 1.932 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,3% · 1.932 trận
- Lee Sin210 trận52,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 4.300 trận
- Wukong148 trận52,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 809 trận
- Sylas127 trận44,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.770 trận
- Vi122 trận54,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 929 trận
- Jarvan IV116 trận52,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,7% · 1.150 trận
- Xin Zhao74 trận48,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 719 trận
- Lillia71 trận47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 769 trận
- Viego68 trận61,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.194 trận
- Qiyana64 trận42,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.036 trận
- Nocturne53 trận50,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 415 trận
- Cho'Gath48 trận58,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,7% · 721 trận
- Jayce48 trận54,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,4% · 817 trận
- Nidalee43 trận44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.675 trận
- Graves39 trận64,1%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.591 trận
- Sejuani36 trận52,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 193 trận
- Kha'Zix35 trận45,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.056 trận
- Hecarim32 trận43,8%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.226 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 52,2% · 1.337 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 50,1% · 797 trận
- Viktor126 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.905 trận
- Ahri122 trận63,1%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.183 trận
- Sylas107 trận55,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.036 trận
- Syndra96 trận55,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.573 trận
- LeBlanc76 trận46,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.057 trận
- Twisted Fate72 trận45,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.857 trận
- Orianna69 trận44,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,9% · 867 trận
- Galio64 trận43,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.216 trận
- Akali62 trận56,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.285 trận
- Yone62 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.531 trận
- Lissandra60 trận60,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 961 trận
- Xerath55 trận34,5%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 53,2% · 663 trận
- Aurora54 trận44,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,2% · 713 trận
- Zed53 trận37,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.030 trận
- Locke51 trận52,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.375 trận
- Galio33 trận54,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.216 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.005 trận
- Caitlyn193 trận54,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 56,8% · 2.462 trận
- Yunara189 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.923 trận
- Jinx169 trận46,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.803 trận
- Jhin167 trận52,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 4.248 trận
- Lucian120 trận51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.397 trận
- Aphelios114 trận55,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,6% · 3.374 trận
- Ezreal110 trận54,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 57,1% · 2.117 trận
- Ashe99 trận48,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 694 trận
- Xayah99 trận57,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.478 trận
- Kai'Sa85 trận57,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.254 trận
- Miss Fortune74 trận40,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,9% · 713 trận
- Sivir65 trận41,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,2% · 797 trận
- Zeri58 trận39,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.231 trận
- Varus48 trận52,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 527 trận
- Tristana44 trận45,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.420 trận
- Kalista30 trận56,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 871 trận
- Lulu275 trận53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 3.526 trận
- Thresh223 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 5.063 trận
- Seraphine156 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,4% · 661 trận
- Milio136 trận55,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 57,3% · 623 trận
- Leona130 trận56,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.783 trận
- Nautilus125 trận45,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.308 trận
- Braum94 trận44,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.287 trận
- Alistar73 trận41,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.808 trận
- Bard68 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.599 trận
- Karma65 trận44,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 57,3% · 1.328 trận
- Rakan53 trận56,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,7% · 987 trận
- Yuumi50 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 56,9% · 828 trận
- Morgana44 trận52,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 647 trận
- Rell41 trận51,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 895 trận
- Lux40 trận62,5%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 58,1% · 924 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 51,0% · 937 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 54,9% · 741 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%35.782 lượt chọn trên 697.005cấm 20,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.341 lượt chọn trên 25.798cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

