Blitzcrank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,0%được chọn trong 377 trên 7.565 trận
- Cấm
- 3,6%128 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 8,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọn
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,5 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 8,9%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn33 trận51,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 743 trận
- Sion33 trận48,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 515 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 54,3% · 512 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 53,9% · 742 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,5% · 602 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 48,5% · 827 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 55,9% · 682 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 51,0% · 808 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 48,8% · 320 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 54,5% · 437 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 50,9% · 430 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 48,7% · 684 trận
- Yorick10 trận—SoloQ: 54,5% · 279 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 49,3% · 442 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 56,7% · 402 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 54,9% · 628 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.044 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 50,5% · 735 trận
- Wukong46 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 980 trận
- Jarvan IV32 trận71,9%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 53,7% · 987 trận
- Xin Zhao32 trận75,0%chênh lệch +20,5 điểmSoloQ: 54,5% · 310 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 51,4% · 403 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,1% · 698 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 57,8% · 83 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 53,5% · 1.345 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 50,4% · 264 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 47,1% · 276 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 47,9% · 313 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 52,6% · 1.247 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 45,9% · 74 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 53,9% · 495 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 51,6% · 91 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.069 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,1% · 698 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 48,1% · 670 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,4% · 943 trận
- Ahri39 trận61,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.419 trận
- Syndra35 trận51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.391 trận
- Viktor35 trận45,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,9% · 924 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 56,2% · 564 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 53,9% · 519 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.001 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 55,8% · 342 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 55,7% · 300 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 52,8% · 441 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,6% · 982 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 54,5% · 255 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 51,9% · 674 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 53,8% · 223 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 51,1% · 830 trận
- Veigar9 trận—SoloQ: 55,4% · 383 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 54,1% · 732 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.183 trận
- Ashe49 trận67,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,1% · 679 trận
- Jinx49 trận61,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.823 trận
- Yunara44 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.096 trận
- Caitlyn38 trận63,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 55,8% · 1.753 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 56,4% · 889 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 52,4% · 2.123 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.053 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 55,6% · 1.304 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 52,5% · 853 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 52,0% · 664 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.613 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 52,8% · 631 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 46,0% · 816 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.144 trận
- Syndra6 trận—SoloQ: 51,9% · 270 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 46,0% · 931 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 51,8% · 739 trận
- Lulu74 trận59,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.402 trận
- Milio47 trận53,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,5% · 1.013 trận
- Seraphine47 trận59,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,7% · 695 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 55,0% · 1.095 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 51,0% · 2.267 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 46,2% · 1.101 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 53,0% · 722 trận
- Nautilus12 trận—SoloQ: 52,6% · 1.088 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 56,3% · 1.505 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 46,3% · 661 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 48,1% · 574 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 46,6% · 1.076 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.896 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 47,1% · 327 trận
- Leona8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.042 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 52,8% · 798 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%26.071 lượt chọn trên 770.078cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%285 lượt chọn trên 11.836cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

