Hồ sơ tướng · Support

Blitzcrank

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,6%Hạng 83 trên 173 tướng
Chọn
5,0%được chọn trong 377 trên 7.565 trận
Cấm
3,6%128 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 8,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support54,0% từ 49,7% đến 58,2% trên 376 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    3,4%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    8,9%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 8,9% ở soloQ trên 183.139 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNâng Cấp Băng Giá70% · 18.288
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt71% · 18.448
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 86 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)3% · 4
3%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

238-50 so với 288
327-15 so với 342
369-19 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Blitzcranktướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao75,0% · kỳ vọng 54,5% · 32 trận+20,5 điểmSoloQ +2,9
Jarvan IV71,9% · kỳ vọng 54,6% · 32 trận+17,3 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri61,5% · kỳ vọng 54,0% · 39 trận+7,5 điểmSoloQ -2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe67,3% · kỳ vọng 56,1% · 49 trận+11,3 điểmSoloQ -1,8
Caitlyn63,2% · kỳ vọng 51,9% · 38 trận+11,2 điểmSoloQ +3,2
Jinx61,2% · kỳ vọng 56,4% · 49 trận+4,8 điểmSoloQ 0,0
Yunara52,3% · kỳ vọng 51,1% · 44 trận+1,2 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu59,5% · kỳ vọng 56,1% · 74 trận+3,4 điểmSoloQ +0,4
Seraphine59,6% · kỳ vọng 55,7% · 47 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn54,3% · kỳ vọng 52,7% · 35 trận+1,6 điểmSoloQ +3,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,4% · kỳ vọng 54,0% · 44 trận+7,4 điểmSoloQ -0,7
Jarvan IV58,5% · kỳ vọng 53,4% · 41 trận+5,2 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,6% · kỳ vọng 55,2% · 47 trận+4,4 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana71,0% · kỳ vọng 57,1% · 31 trận+13,9 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa57,9% · kỳ vọng 51,2% · 38 trận+6,7 điểmSoloQ -0,4
Caitlyn56,3% · kỳ vọng 56,0% · 32 trận+0,2 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn33 trận
    51,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 743 trận
  • Sion33 trận
    48,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 515 trận
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 54,3% · 512 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 53,9% · 742 trận
  • Gnar14 trận
    —SoloQ: 52,5% · 602 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong46 trận
    50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 980 trận
  • Jarvan IV32 trận
    71,9%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 53,7% · 987 trận
  • Xin Zhao32 trận
    75,0%chênh lệch +20,5 điểmSoloQ: 54,5% · 310 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 51,4% · 403 trận
  • Cho'Gath16 trận
    —SoloQ: 49,1% · 698 trận
Mid17 tướng
  • Ahri39 trận
    61,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.419 trận
  • Syndra35 trận
    51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.391 trận
  • Viktor35 trận
    45,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,9% · 924 trận
  • Hwei23 trận
    —SoloQ: 56,2% · 564 trận
  • Orianna21 trận
    —SoloQ: 53,9% · 519 trận
ADC17 tướng
  • Ashe49 trận
    67,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,1% · 679 trận
  • Jinx49 trận
    61,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.823 trận
  • Yunara44 trận
    52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.096 trận
  • Caitlyn38 trận
    63,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 55,8% · 1.753 trận
  • Lucian23 trận
    —SoloQ: 56,4% · 889 trận
Support16 tướng
  • Lulu74 trận
    59,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.402 trận
  • Milio47 trận
    53,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,5% · 1.013 trận
  • Seraphine47 trận
    59,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,7% · 695 trận
  • Karma27 trận
    —SoloQ: 55,0% · 1.095 trận
  • Thresh21 trận
    —SoloQ: 51,0% · 2.267 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%26.071 lượt chọn trên 770.078cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,4%285 lượt chọn trên 11.836cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 4,1%G197 trận trên 2.369
  • 4,9%G2116 trận trên 2.369
  • 5,9%G3+45 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 97 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.