Hồ sơ tướng · Jungle

Bel'Veth

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,4%Hạng 161 trên 173 tướng
Chọn
0,6%được chọn trong 106 trên 18.768 trận
Cấm
0,8%135 lượt cấm trên 17.761 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,0% từ 40,1% đến 56,1% trên 102 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 24,9 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    1,0%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 0,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    24,9 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 24,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người44% · 3.035
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 6.855
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 41 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 512
16%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Để đồng đội gánh killtop11%hạng 89 trên 100
  2. Hạ gục trong solotop14%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 4 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

279-104 so với 383
619-177 so với 796
875-181 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Bel'Vethtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng đi rừng279 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đi rừng619 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng875 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng-109 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng+18 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng869 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 89 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • K'Sante7 trận
    —SoloQ: 51,2% · 295 trận
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 51,6% · 225 trận
  • Jax6 trận
    —SoloQ: 49,2% · 307 trận
  • Olaf6 trận
    —SoloQ: 52,4% · 185 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 61,8% · 102 trận
Jungle6 tướng
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 56,3% · 206 trận
  • Lillia8 trận
    —SoloQ: 48,3% · 176 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 50,2% · 255 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 53,8% · 171 trận
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 49,1% · 815 trận
Mid4 tướng
  • Orianna6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 148 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 53,7% · 339 trận
  • Twisted Fate6 trận
    —SoloQ: 46,0% · 348 trận
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 49,4% · 334 trận
ADC8 tướng
  • Yunara11 trận
    —SoloQ: 49,9% · 563 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 43,2% · 431 trận
  • Lucian10 trận
    —SoloQ: 55,5% · 301 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 48,9% · 835 trận
  • Caitlyn7 trận
    —SoloQ: 56,3% · 357 trận
Support6 tướng
  • Leona13 trận
    —SoloQ: 48,1% · 283 trận
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 50,1% · 553 trận
  • Thresh10 trận
    —SoloQ: 44,2% · 556 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 52,1% · 499 trận
  • Milio7 trận
    —SoloQ: 52,6% · 114 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%6.938 lượt chọn trên 697.006cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%75 lượt chọn trên 25.798cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,2%G19 trận trên 4.342
  • 0,6%G225 trận trên 4.345
  • 0,4%G3+7 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.