Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,7%được chọn trong 1.627 trên 18.797 trận
- Cấm
- 4,2%750 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 7,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,9%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 7,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 7,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26 phút
- PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Lá Chắn
- Nghiệp dư
- 36%
- SoloQ
- 36%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante85 trận42,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.257 trận
- Ambessa84 trận46,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.547 trận
- Malphite78 trận51,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.632 trận
- Aatrox72 trận50,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.528 trận
- Renekton67 trận50,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.358 trận
- Sion67 trận41,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,0% · 785 trận
- Mordekaiser61 trận44,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 668 trận
- Nasus60 trận46,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 862 trận
- Olaf58 trận37,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.363 trận
- Ornn58 trận39,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 488 trận
- Yone56 trận41,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.548 trận
- Camille52 trận38,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,6% · 1.202 trận
- Gnar51 trận49,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.159 trận
- Jax46 trận41,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,0% · 2.084 trận
- Gwen43 trận44,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 521 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 46,9% · 1.470 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 46,7% · 1.697 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 48,1% · 1.586 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,5% · 2.792 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,3% · 1.410 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,5% · 2.792 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,5% · 2.792 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.410 trận
- Lee Sin190 trận46,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 6.918 trận
- Wukong130 trận39,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.109 trận
- Jarvan IV118 trận41,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.730 trận
- Vi103 trận55,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.419 trận
- Sylas92 trận44,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.266 trận
- Xin Zhao79 trận51,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.082 trận
- Lillia46 trận43,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.258 trận
- Viego46 trận32,6%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.800 trận
- Nocturne45 trận53,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,8% · 545 trận
- Qiyana44 trận45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.750 trận
- Cho'Gath41 trận41,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 953 trận
- Jayce41 trận43,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.155 trận
- Naafiri38 trận34,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.052 trận
- Kha'Zix34 trận47,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.391 trận
- Graves33 trận36,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.239 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 47,4% · 1.165 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 47,3% · 1.881 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 47,0% · 2.691 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.778 trận
- Ahri105 trận50,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.751 trận
- Orianna98 trận46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.431 trận
- Viktor96 trận46,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.827 trận
- Sylas83 trận43,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,0% · 2.490 trận
- Syndra77 trận37,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.352 trận
- Yone58 trận50,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.364 trận
- Akali55 trận36,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.761 trận
- Lissandra53 trận50,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.546 trận
- Aurora52 trận36,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.053 trận
- Locke51 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.164 trận
- LeBlanc50 trận40,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.485 trận
- Hwei45 trận62,2%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.117 trận
- Ryze43 trận53,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,0% · 886 trận
- Xerath42 trận45,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 809 trận
- Galio40 trận40,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.846 trận
- Twisted Fate38 trận31,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 45,6% · 2.774 trận
- Yasuo31 trận48,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,7% · 1.691 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.477 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,1% · 1.846 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.846 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,6% · 1.345 trận
- Yunara213 trận46,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 5.041 trận
- Jinx185 trận45,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 6.488 trận
- Caitlyn169 trận44,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 3.354 trận
- Ezreal112 trận48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 3.276 trận
- Jhin98 trận46,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 6.499 trận
- Kai'Sa95 trận45,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 5.835 trận
- Xayah94 trận41,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,9% · 1.924 trận
- Ashe83 trận41,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 995 trận
- Lucian74 trận60,8%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.101 trận
- Miss Fortune72 trận36,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.471 trận
- Zeri57 trận35,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.241 trận
- Sivir56 trận48,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,9% · 590 trận
- Varus45 trận46,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 930 trận
- Tristana33 trận42,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.476 trận
- Ziggs31 trận38,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 45,7% · 494 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.526 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 45,8% · 849 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 53,1% · 930 trận
- Lulu154 trận56,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,8% · 4.462 trận
- Nautilus152 trận40,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.740 trận
- Blitzcrank115 trận44,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.374 trận
- Seraphine115 trận47,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.034 trận
- Thresh113 trận49,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,2% · 4.432 trận
- Leona108 trận47,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.044 trận
- Braum107 trận52,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 44,9% · 1.499 trận
- Rell77 trận40,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.874 trận
- Milio68 trận45,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,5% · 983 trận
- Rakan64 trận45,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.685 trận
- Karma60 trận40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.022 trận
- Yuumi56 trận35,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 56,4% · 1.482 trận
- Alistar55 trận38,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 44,9% · 2.277 trận
- Bard47 trận40,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.317 trận
- Neeko43 trận41,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 779 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 49,5% · 1.397 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.030 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,6%52.653 lượt chọn trên 697.006cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.273 lượt chọn trên 25.798cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

