Hồ sơ tướng · ADC

Aphelios

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,8%Hạng 78 trên 173 tướng
Chọn
4,4%được chọn trong 335 trên 7.565 trận
Cấm
5,4%193 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,1% từ 44,6% đến 53,6% trên 334 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    3,6%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 5,5% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • BuildStormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    30%
    SoloQ
    23%
    Được dùng trong 30% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards (23%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công81% · 22.443
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn69% · 19.240
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 83% · 68 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 3.642
23%số trận ở soloQ
  1. The Collector
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Stormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards. 30% · 253 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.

  1. Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.

527+3 so với 525
877-39 so với 915
1.420+54 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Apheliosxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra50,0% · kỳ vọng 47,9% · 40 trận+2,1 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx59,0% · kỳ vọng 51,6% · 39 trận+7,4 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus66,7% · kỳ vọng 52,3% · 30 trận+14,4 điểmSoloQ -0,5
Lulu50,0% · kỳ vọng 47,0% · 50 trận+3,0 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn35 trận
    42,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,7% · 838 trận
  • Ambessa19 trận
    —SoloQ: 52,3% · 661 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 50,1% · 537 trận
  • Gnar17 trận
    —SoloQ: 51,3% · 672 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 48,2% · 838 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong38 trận
    44,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 990 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 55,0% · 327 trận
  • Jarvan IV22 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.188 trận
  • Sejuani20 trận
    —SoloQ: 48,9% · 270 trận
  • Nocturne17 trận
    —SoloQ: 52,0% · 354 trận
Mid17 tướng
  • Syndra40 trận
    50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.477 trận
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.504 trận
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 49,1% · 578 trận
  • Viktor23 trận
    —SoloQ: 52,5% · 1.156 trận
  • Aurora15 trận
    —SoloQ: 52,1% · 570 trận
ADC16 tướng
  • Yunara56 trận
    42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.935 trận
  • Jinx39 trận
    59,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.561 trận
  • Caitlyn37 trận
    43,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.690 trận
  • Ashe22 trận
    —SoloQ: 50,8% · 712 trận
  • Kai'Sa22 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.985 trận
Support17 tướng
  • Lulu42 trận
    50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.271 trận
  • Braum25 trận
    —SoloQ: 46,1% · 1.005 trận
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.492 trận
  • Milio21 trận
    —SoloQ: 52,1% · 941 trận
  • Leona20 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.046 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%27.865 lượt chọn trên 770.080cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,4%284 lượt chọn trên 11.836cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 3,3%G179 trận trên 2.369
  • 4,8%G2114 trận trên 2.369
  • 6,7%G3+51 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 79 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.