Anivia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,6%được chọn trong 650 trên 18.052 trận
- Cấm
- 6,7%1.143 lượt cấm trên 17.096 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,6 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Malignance
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite33 trận42,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,3% · 240 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 53,9% · 332 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 52,9% · 274 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 58,6% · 169 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 45,6% · 215 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 60,9% · 151 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 55,2% · 308 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 57,3% · 150 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 49,8% · 231 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 45,7% · 311 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 57,3% · 75 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,9% · 442 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 57,5% · 113 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 47,0% · 219 trận
- Yorick15 trận—SoloQ: 48,3% · 116 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 43,9% · 244 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,1% · 529 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 48,8% · 201 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 49,7% · 290 trận
- Lee Sin55 trận41,8%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.022 trận
- Wukong40 trận47,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 197 trận
- Sylas37 trận51,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 403 trận
- Vi37 trận35,1%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 50,8% · 260 trận
- Jarvan IV36 trận69,4%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 55,7% · 314 trận
- Xin Zhao30 trận33,3%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 49,4% · 172 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 49,0% · 292 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 53,0% · 457 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,4% · 178 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 58,1% · 105 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 55,7% · 194 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 52,7% · 201 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 48,9% · 47 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 58,5% · 65 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 48,6% · 185 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 52,7% · 201 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 50,5% · 200 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 58,0% · 257 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 47,3% · 357 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 43,2% · 391 trận
- Ahri37 trận35,1%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 46,6% · 307 trận
- Ryze35 trận37,1%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 54,9% · 204 trận
- Viktor33 trận75,8%chênh lệch +23,6 điểmSoloQ: 51,1% · 513 trận
- Syndra32 trận56,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,7% · 479 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 53,2% · 447 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 48,4% · 213 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 47,7% · 237 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 51,8% · 253 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 52,3% · 218 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 54,9% · 346 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 45,8% · 214 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 48,5% · 227 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 52,4% · 351 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 48,2% · 496 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 47,6% · 231 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,7% · 283 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,0% · 298 trận
- Yunara52 trận55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,8% · 741 trận
- Caitlyn41 trận41,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,7% · 464 trận
- Kai'Sa39 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 999 trận
- Jhin38 trận55,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 997 trận
- Ezreal37 trận59,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 641 trận
- Xayah36 trận66,7%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 52,1% · 359 trận
- Lucian32 trận59,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,4% · 392 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 50,1% · 735 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 47,2% · 388 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 47,7% · 583 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 48,1% · 131 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 53,4% · 148 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 48,6% · 440 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 49,3% · 217 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 51,2% · 260 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 52,6% · 171 trận
- Lulu61 trận52,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 731 trận
- Leona50 trận56,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,7% · 353 trận
- Nautilus38 trận55,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 598 trận
- Thresh32 trận56,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 732 trận
- Braum31 trận58,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,8% · 295 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 58,8% · 187 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 48,9% · 305 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 49,4% · 271 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 47,6% · 502 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 59,2% · 287 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 49,6% · 125 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 52,2% · 178 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 46,3% · 415 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 54,3% · 357 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,2% · 385 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 43,5% · 239 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.931 lượt chọn trên 682.027cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%366 lượt chọn trên 24.310cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

