Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,9%được chọn trong 671 trên 7.536 trận
- Cấm
- 11,5%412 lượt cấm trên 3.576 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận41,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.087 trận
- Sion32 trận25,0%chênh lệch -23,5 điểmSoloQ: 57,5% · 815 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 47,7% · 1.252 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 48,6% · 1.221 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 46,5% · 918 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 48,6% · 553 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 54,2% · 683 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 47,8% · 809 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 53,2% · 568 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 57,1% · 280 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 58,2% · 474 trận
- Yorick6 trận—SoloQ: 56,0% · 389 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 46,1% · 899 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 54,9% · 492 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 46,3% · 402 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 48,3% · 663 trận
- Wukong35 trận60,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.146 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 52,7% · 1.305 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 51,0% · 527 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 56,2% · 89 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,3% · 848 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 55,9% · 354 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 49,2% · 317 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 50,1% · 365 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 54,2% · 1.226 trận
- Zac8 trận—SoloQ: 48,8% · 422 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 47,3% · 1.417 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 49,5% · 639 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 49,7% · 334 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.491 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,6% · 987 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,3% · 848 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 48,1% · 1.513 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 52,6% · 1.139 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 48,1% · 1.716 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 50,3% · 581 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 50,5% · 643 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 48,4% · 694 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,7% · 1.092 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 48,0% · 916 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.413 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 50,0% · 450 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 46,8% · 316 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 48,2% · 689 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 43,8% · 427 trận
- Annie7 trận—SoloQ: 46,6% · 307 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 46,1% · 386 trận
- Yunara33 trận57,6%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.329 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 52,0% · 907 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 49,5% · 1.625 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.471 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 49,6% · 2.538 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 53,2% · 710 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 50,1% · 2.280 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 47,6% · 1.791 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.863 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 52,1% · 1.067 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 52,9% · 560 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 50,0% · 712 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.044 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.001 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 51,6% · 541 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.147 trận
- Lulu30 trận66,7%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.258 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 51,6% · 1.690 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 52,9% · 1.315 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 49,5% · 874 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 52,0% · 965 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.076 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 49,3% · 1.131 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 53,4% · 701 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 47,8% · 2.219 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 48,0% · 925 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 48,0% · 1.007 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 48,7% · 978 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 52,2% · 563 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 48,7% · 1.044 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.723 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%30.475 lượt chọn trên 770.072cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%218 lượt chọn trên 11.836cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

