Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.308 trên 18.528 trận
- Cấm
- 2,1%368 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,4 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante69 trận42,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,8% · 611 trận
- Malphite63 trận60,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,2% · 447 trận
- Ornn62 trận46,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 146 trận
- Renekton61 trận39,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,7% · 372 trận
- Sion60 trận45,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 224 trận
- Dr. Mundo57 trận42,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 45,8% · 227 trận
- Ambessa50 trận58,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,3% · 471 trận
- Aatrox49 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,9% · 462 trận
- Gnar43 trận58,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,6% · 310 trận
- Mordekaiser43 trận55,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,1% · 218 trận
- Nasus43 trận62,8%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 49,6% · 250 trận
- Jax42 trận45,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,3% · 581 trận
- Olaf42 trận52,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,3% · 417 trận
- Yone35 trận60,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,5% · 735 trận
- Camille32 trận68,8%chênh lệch +20,4 điểmSoloQ: 53,9% · 356 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 54,6% · 779 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,6% · 419 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 51,4% · 323 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 42,7% · 386 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 49,8% · 432 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,5% · 487 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,7% · 386 trận
- Lee Sin155 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.819 trận
- Wukong113 trận49,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,5% · 335 trận
- Jarvan IV87 trận48,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 528 trận
- Vi78 trận46,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 411 trận
- Xin Zhao73 trận49,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 366 trận
- Sylas58 trận41,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,0% · 687 trận
- Lillia48 trận43,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 353 trận
- Viego44 trận68,2%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 50,9% · 527 trận
- Qiyana38 trận52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 882 trận
- Cho'Gath37 trận32,4%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 53,8% · 275 trận
- Graves37 trận56,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,1% · 638 trận
- Sejuani37 trận59,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,4% · 90 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 51,7% · 344 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 48,3% · 176 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 48,1% · 108 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,3% · 516 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 48,8% · 711 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 50,4% · 385 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,2% · 461 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,2% · 521 trận
- Viktor75 trận48,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 780 trận
- Ahri74 trận43,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,9% · 477 trận
- Syndra67 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 680 trận
- Galio58 trận48,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 562 trận
- Sylas56 trận62,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,7% · 730 trận
- Orianna51 trận70,6%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 50,7% · 434 trận
- Yone48 trận45,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 684 trận
- Akali44 trận47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,9% · 563 trận
- Aurora44 trận43,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 289 trận
- Lissandra43 trận37,2%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 48,5% · 392 trận
- Xerath41 trận48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 257 trận
- LeBlanc39 trận51,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 463 trận
- Hwei37 trận37,8%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,5% · 314 trận
- Ryze36 trận63,9%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 54,7% · 265 trận
- Locke32 trận46,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,2% · 620 trận
- Twisted Fate31 trận45,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,3% · 747 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 53,9% · 562 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 49,0% · 461 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 47,0% · 455 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 53,3% · 409 trận
- Kai'Sa139 trận46,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.635 trận
- Yunara135 trận48,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.057 trận
- Jhin117 trận47,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.250 trận
- Caitlyn95 trận45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,8% · 745 trận
- Lucian91 trận42,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,4% · 703 trận
- Ezreal88 trận59,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.061 trận
- Jinx79 trận46,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 939 trận
- Aphelios72 trận63,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.471 trận
- Ashe60 trận53,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 251 trận
- Sivir55 trận49,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,5% · 228 trận
- Xayah53 trận52,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,9% · 512 trận
- Tristana50 trận54,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 842 trận
- Varus36 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,6% · 251 trận
- Zeri36 trận41,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,8% · 511 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 49,1% · 560 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 49,7% · 344 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,1% · 318 trận
- Braum142 trận46,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,5% · 666 trận
- Nautilus128 trận54,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 962 trận
- Lulu120 trận55,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.146 trận
- Leona93 trận51,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 699 trận
- Blitzcrank72 trận59,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,1% · 713 trận
- Thresh69 trận53,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.346 trận
- Rell64 trận46,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,6% · 542 trận
- Rakan59 trận49,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 461 trận
- Milio54 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 56,8% · 243 trận
- Seraphine52 trận48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 294 trận
- Alistar41 trận51,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,2% · 788 trận
- Yuumi39 trận35,9%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 49,9% · 393 trận
- Bard35 trận31,4%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 49,6% · 695 trận
- Karma34 trận47,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 542 trận
- Poppy26 trận—SoloQ: 54,6% · 262 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 48,0% · 417 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%15.393 lượt chọn trên 697.006cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%933 lượt chọn trên 25.798cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

