Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 18,0%được chọn trong 3.248 trên 18.052 trận
- Cấm
- 20,2%3.450 lượt cấm trên 17.096 trận, so với 23,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,9%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 8,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,8%
- SoloQ
- 23,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Frozen Heart
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa179 trận47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.646 trận
- K'Sante174 trận47,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.274 trận
- Sion136 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 760 trận
- Renekton128 trận49,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.364 trận
- Ornn126 trận47,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 459 trận
- Aatrox125 trận49,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.598 trận
- Yone117 trận43,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.683 trận
- Jax115 trận45,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.172 trận
- Gnar114 trận53,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.279 trận
- Malphite113 trận45,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.677 trận
- Nasus107 trận49,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 973 trận
- Olaf102 trận33,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.429 trận
- Mordekaiser93 trận44,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 694 trận
- Camille84 trận48,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.258 trận
- Gwen80 trận48,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,9% · 568 trận
- Jayce62 trận56,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.122 trận
- Fiora43 trận60,5%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.544 trận
- Gangplank38 trận39,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.829 trận
- Irelia38 trận65,8%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.651 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 47,6% · 1.376 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 47,6% · 1.376 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,0% · 3.122 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 46,4% · 1.677 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,0% · 3.122 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.376 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,4% · 1.677 trận
- Lee Sin330 trận49,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 6.706 trận
- Wukong283 trận45,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.318 trận
- Jarvan IV227 trận49,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.891 trận
- Vi224 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.666 trận
- Sylas176 trận45,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.594 trận
- Xin Zhao135 trận51,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.051 trận
- Viego111 trận39,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.882 trận
- Qiyana110 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 3.018 trận
- Nocturne109 trận50,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,7% · 656 trận
- Lillia102 trận46,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.113 trận
- Cho'Gath93 trận46,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.088 trận
- Graves85 trận44,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.215 trận
- Jayce78 trận42,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.228 trận
- Sejuani72 trận36,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,7% · 320 trận
- Kha'Zix52 trận42,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.704 trận
- Elise50 trận52,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.306 trận
- Nidalee50 trận48,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,1% · 2.687 trận
- Hecarim41 trận58,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.915 trận
- Talon31 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.962 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 52,0% · 1.214 trận
- Ahri214 trận49,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.822 trận
- Viktor214 trận39,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 53,3% · 3.256 trận
- Syndra192 trận46,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,3% · 2.531 trận
- Sylas148 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.520 trận
- Orianna147 trận47,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.499 trận
- Aurora119 trận53,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.159 trận
- Lissandra112 trận52,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.473 trận
- Yone112 trận45,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 2.354 trận
- Hwei105 trận51,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.120 trận
- Akali104 trận45,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.808 trận
- LeBlanc103 trận45,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.547 trận
- Ryze97 trận45,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 963 trận
- Galio87 trận57,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.791 trận
- Locke86 trận52,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.346 trận
- Vex82 trận48,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 863 trận
- Twisted Fate74 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,5% · 2.900 trận
- Galio53 trận47,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.791 trận
- Zed50 trận38,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.591 trận
- Yasuo32 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.812 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.475 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.475 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 53,7% · 1.791 trận
- Yunara403 trận48,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 5.119 trận
- Caitlyn302 trận41,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 3.504 trận
- Lucian258 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.755 trận
- Jhin237 trận52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 6.488 trận
- Jinx229 trận40,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,0% · 3.878 trận
- Ezreal211 trận52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.614 trận
- Ashe188 trận42,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,7% · 999 trận
- Kai'Sa182 trận47,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 5.344 trận
- Aphelios144 trận43,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,2% · 4.457 trận
- Xayah140 trận45,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.751 trận
- Miss Fortune113 trận44,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.133 trận
- Zeri113 trận41,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.411 trận
- Tristana96 trận45,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.879 trận
- Sivir79 trận53,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 618 trận
- Varus69 trận58,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,5% · 713 trận
- Corki55 trận56,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 965 trận
- Kalista48 trận52,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.555 trận
- Nautilus396 trận51,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 4.388 trận
- Seraphine303 trận43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.629 trận
- Blitzcrank269 trận47,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 3.534 trận
- Milio266 trận50,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.946 trận
- Thresh247 trận40,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,3% · 5.398 trận
- Leona167 trận52,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.873 trận
- Karma159 trận50,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.824 trận
- Yuumi153 trận45,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,2% · 2.637 trận
- Braum146 trận41,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.217 trận
- Rell115 trận42,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.822 trận
- Bard113 trận46,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.745 trận
- Rakan110 trận49,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.567 trận
- Neeko89 trận43,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,1% · 814 trận
- Pyke87 trận47,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.484 trận
- Alistar73 trận41,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,3% · 2.101 trận
- Senna22 trận—SoloQ: 47,4% · 1.342 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,0%54.860 lượt chọn trên 682.027cấm 23,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,0%2.186 lượt chọn trên 24.310cấm 21,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

