Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,8%được chọn trong 487 trên 7.208 trận
- Cấm
- 12,9%460 lượt cấm trên 3.562 trận, so với 39,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,5 điểm56 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,7%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,8%
- SoloQ
- 39,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,9 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận61,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 937 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 54,8% · 826 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 52,7% · 959 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.089 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 52,4% · 677 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 50,0% · 644 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 45,6% · 734 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 49,6% · 524 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 51,5% · 777 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,2% · 817 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.020 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 49,7% · 322 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 48,2% · 654 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 48,9% · 891 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 48,9% · 534 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.035 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.405 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.053 trận
- Wukong73 trận54,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.308 trận
- Jarvan IV56 trận69,6%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.361 trận
- Xin Zhao34 trận52,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 404 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 50,3% · 612 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 58,1% · 418 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 48,5% · 1.689 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 52,6% · 304 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 48,8% · 365 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.728 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 45,9% · 85 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.350 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,2% · 854 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 50,9% · 849 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 49,0% · 1.729 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 48,6% · 105 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,2% · 854 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,4% · 1.021 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,9% · 1.104 trận
- Syndra96 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.706 trận
- Viktor49 trận57,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,4% · 1.308 trận
- Orianna48 trận50,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 56,6% · 692 trận
- Ahri38 trận47,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.645 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.305 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 53,3% · 610 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 47,0% · 1.456 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 45,9% · 740 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,8% · 449 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 56,2% · 388 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 45,5% · 1.522 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 52,6% · 418 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 51,6% · 808 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 49,4% · 360 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 50,3% · 449 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 48,0% · 1.209 trận
- Kai'Sa45 trận62,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.558 trận
- Jinx34 trận67,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.110 trận
- Yunara34 trận47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.615 trận
- Lucian32 trận46,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.118 trận
- Caitlyn30 trận53,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.751 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 51,7% · 777 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 52,3% · 2.839 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 45,8% · 1.982 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 45,2% · 1.031 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 53,6% · 1.619 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 52,2% · 739 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 53,6% · 619 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 49,4% · 609 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,5% · 1.185 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 51,8% · 1.232 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 45,6% · 781 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 52,2% · 923 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.075 trận
- Nautilus41 trận53,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.916 trận
- Milio39 trận59,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.027 trận
- Rakan36 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.052 trận
- Lulu34 trận47,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.541 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 52,4% · 1.435 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 51,0% · 1.312 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 47,0% · 1.197 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 49,5% · 858 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 47,2% · 2.535 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 46,5% · 1.213 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.844 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 48,4% · 1.105 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 52,0% · 1.076 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 44,1% · 528 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.963 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.160 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%33.930 lượt chọn trên 752.860cấm 39,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%354 lượt chọn trên 11.050cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

