Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,6%Hạng 47 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 785 trên 7.565 trận
Cấm
4,2%151 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,9% từ 48,9% đến 54,8% trên 775 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    8,2%
    5,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc59% · 37.114
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn81% · 50.926
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 229 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 9.582
24%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.

474-50 so với 525
797-118 so với 915
1.272-94 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jhinxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante71,4% · kỳ vọng 52,8% · 35 trận+18,7 điểmSoloQ -1,5
Ornn58,5% · kỳ vọng 53,2% · 65 trận+5,3 điểmSoloQ -1,1
Sion54,5% · kỳ vọng 50,9% · 55 trận+3,7 điểmSoloQ +2,1
Ambessa52,6% · kỳ vọng 50,9% · 38 trận+1,7 điểmSoloQ -1,3
Gnar54,3% · kỳ vọng 52,9% · 35 trận+1,4 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,3% · kỳ vọng 45,4% · 32 trận+10,8 điểmSoloQ -0,7
Jarvan IV54,9% · kỳ vọng 52,5% · 71 trận+2,4 điểmSoloQ -0,8
Vi55,6% · kỳ vọng 51,1% · 45 trận+4,5 điểmSoloQ -2,2
Qiyana48,4% · kỳ vọng 41,9% · 31 trận+6,5 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra51,2% · kỳ vọng 50,7% · 86 trận+0,5 điểmSoloQ +0,7
Hwei55,3% · kỳ vọng 50,6% · 38 trận+4,6 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn55,3% · kỳ vọng 49,8% · 114 trận+5,5 điểmSoloQ +1,5
Yunara52,5% · kỳ vọng 49,0% · 61 trận+3,5 điểmSoloQ -0,6
Xayah55,8% · kỳ vọng 51,7% · 52 trận+4,1 điểmSoloQ +0,3
Ezreal58,0% · kỳ vọng 53,9% · 50 trận+4,1 điểmSoloQ +1,2
Tristana50,0% · kỳ vọng 48,7% · 46 trận+1,3 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard59,5% · kỳ vọng 46,3% · 37 trận+13,2 điểmSoloQ +0,6
Braum63,6% · kỳ vọng 53,7% · 44 trận+10,0 điểmSoloQ -1,6
Seraphine61,8% · kỳ vọng 53,6% · 55 trận+8,2 điểmSoloQ +1,7
Rakan55,3% · kỳ vọng 49,1% · 47 trận+6,2 điểmSoloQ -0,5
Milio55,8% · kỳ vọng 53,3% · 52 trận+2,5 điểmSoloQ +2,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble68,6% · kỳ vọng 58,1% · 35 trận+10,5 điểmSoloQ -0,1
Olaf67,6% · kỳ vọng 59,6% · 37 trận+8,0 điểmSoloQ -0,9
Gnar54,1% · kỳ vọng 50,8% · 37 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Ambessa53,3% · kỳ vọng 52,8% · 45 trận+0,5 điểmSoloQ -0,6
K'Sante53,1% · kỳ vọng 51,0% · 32 trận+2,1 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,8% · kỳ vọng 51,2% · 68 trận+7,6 điểmSoloQ +2,6
Xin Zhao56,5% · kỳ vọng 51,4% · 46 trận+5,2 điểmSoloQ +1,3
Nocturne48,7% · kỳ vọng 48,6% · 39 trận+0,1 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna58,6% · kỳ vọng 53,4% · 58 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Ahri53,9% · kỳ vọng 51,9% · 76 trận+2,1 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard71,9% · kỳ vọng 57,4% · 57 trận+14,5 điểmSoloQ +1,0
Karma55,4% · kỳ vọng 50,3% · 83 trận+5,1 điểmSoloQ +1,0
Rell61,2% · kỳ vọng 56,0% · 49 trận+5,2 điểmSoloQ -1,4
Alistar57,4% · kỳ vọng 53,3% · 47 trận+4,1 điểmSoloQ +0,7
Seraphine51,5% · kỳ vọng 50,1% · 33 trận+1,4 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn65 trận
    58,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.813 trận
  • Sion55 trận
    54,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.274 trận
  • Ambessa38 trận
    52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.551 trận
  • Renekton36 trận
    44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.781 trận
  • Gnar35 trận
    54,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.379 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong104 trận
    45,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,3% · 2.204 trận
  • Jarvan IV71 trận
    54,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.738 trận
  • Xin Zhao67 trận
    50,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 780 trận
  • Vi45 trận
    55,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 951 trận
  • Lee Sin32 trận
    56,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,1% · 3.118 trận
Mid20 tướng
  • Syndra86 trận
    51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.210 trận
  • Ahri84 trận
    51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.555 trận
  • Viktor83 trận
    47,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.361 trận
  • Orianna44 trận
    34,1%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.256 trận
  • Hwei38 trận
    55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.249 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn114 trận
    55,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,2% · 4.784 trận
  • Kai'Sa69 trận
    43,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,3% · 5.794 trận
  • Yunara61 trận
    52,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 4.954 trận
  • Ashe56 trận
    53,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.690 trận
  • Jinx56 trận
    46,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,0% · 4.117 trận
Support16 tướng
  • Nautilus71 trận
    43,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 3.637 trận
  • Lulu62 trận
    51,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 4.542 trận
  • Seraphine55 trận
    61,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.562 trận
  • Karma54 trận
    48,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.702 trận
  • Milio52 trận
    55,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.941 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,2%62.847 lượt chọn trên 770.080cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,4%636 lượt chọn trên 11.836cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,3%G1243 trận trên 2.369
  • 11,0%G2261 trận trên 2.369
  • 10,9%G3+83 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 243 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.