Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,2%được chọn trong 514 trên 7.177 trận
- Cấm
- 10,6%374 lượt cấm trên 3.543 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,0%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,0%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn46 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 419 trận
- Sion30 trận53,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 54,3% · 293 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 53,6% · 392 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 49,3% · 357 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 51,2% · 289 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 56,0% · 364 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 50,6% · 482 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 55,1% · 185 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 57,0% · 258 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 44,4% · 257 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,2% · 379 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 49,5% · 410 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 49,0% · 247 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 56,4% · 264 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,1% · 693 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 57,2% · 339 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 51,5% · 340 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 48,3% · 441 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 56,8% · 444 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,5% · 410 trận
- Jarvan IV65 trận46,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 674 trận
- Wukong61 trận50,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,2% · 544 trận
- Xin Zhao38 trận52,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,4% · 179 trận
- Vi30 trận40,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,8% · 260 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 57,4% · 202 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 42,2% · 154 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 51,1% · 697 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,5% · 400 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,1% · 383 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 50,0% · 152 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 51,7% · 60 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 53,2% · 752 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 58,5% · 41 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 51,6% · 516 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,4% · 548 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,5% · 400 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 54,4% · 504 trận
- Ahri55 trận41,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,7% · 992 trận
- Viktor53 trận50,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,7% · 630 trận
- Orianna48 trận43,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 300 trận
- Syndra34 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,6% · 858 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 49,6% · 351 trận
- Vex18 trận—SoloQ: 49,4% · 178 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 45,5% · 255 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 52,1% · 217 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 52,1% · 190 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 48,7% · 197 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 54,1% · 740 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,8% · 462 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 55,4% · 442 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 50,2% · 207 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 53,4% · 682 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 51,2% · 461 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,6% · 557 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 50,4% · 510 trận
- Yunara46 trận43,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.192 trận
- Jinx45 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 911 trận
- Caitlyn36 trận58,3%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 54,6% · 848 trận
- Xayah32 trận40,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,7% · 412 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 47,9% · 340 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 51,8% · 851 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 53,6% · 323 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 54,2% · 1.128 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.299 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 53,8% · 684 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 51,3% · 499 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 49,1% · 273 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 53,9% · 482 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 47,9% · 560 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 51,6% · 155 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 48,9% · 495 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 51,1% · 411 trận
- Lulu56 trận57,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.115 trận
- Nautilus43 trận48,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,5% · 873 trận
- Braum35 trận42,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,9% · 488 trận
- Milio35 trận45,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,4% · 457 trận
- Karma32 trận43,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 632 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 49,1% · 548 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 49,0% · 480 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 51,1% · 464 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 54,1% · 351 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.086 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 56,7% · 531 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 52,3% · 518 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 49,3% · 777 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 54,5% · 123 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 51,0% · 488 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,5% · 849 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%14.711 lượt chọn trên 752.860cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%409 lượt chọn trên 11.050cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,5%57 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

