Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,0%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
4,6%được chọn trong 345 trên 7.565 trận
Cấm
8,4%303 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 3,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,5% từ 41,7% đến 51,4% trên 288 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    1,3%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,5%
    SoloQ
    3,7%
    Tỉ lệ cấm 8,5% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 3,7% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện68% · 6.703
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển60% · 5.895
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 65 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 1.419
29%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Malignance
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Rod of Ages, Malignance, Liandry's Torment (25%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

467-61 so với 528
806-94 so với 899
1.146-33 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aniviatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,8% · kỳ vọng 46,5% · 31 trận+8,3 điểmSoloQ -3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara45,9% · kỳ vọng 43,7% · 37 trận+2,3 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus45,9% · kỳ vọng 43,3% · 37 trận+2,6 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu53,8% · kỳ vọng 44,4% · 39 trận+9,4 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn31 trận
    35,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,6% · 318 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 50,0% · 180 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 50,0% · 246 trận
  • Sion15 trận
    —SoloQ: 50,2% · 207 trận
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 50,2% · 263 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong31 trận
    54,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 45,4% · 324 trận
  • Jarvan IV25 trận
    —SoloQ: 53,8% · 424 trận
  • Xin Zhao19 trận
    —SoloQ: 52,5% · 118 trận
  • Vi16 trận
    —SoloQ: 53,9% · 167 trận
  • Lee Sin15 trận
    —SoloQ: 47,2% · 475 trận
Mid16 tướng
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 46,8% · 577 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 47,2% · 606 trận
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 48,6% · 424 trận
  • Ryze22 trận
    —SoloQ: 54,0% · 174 trận
  • Xerath17 trận
    —SoloQ: 46,5% · 202 trận
ADC16 tướng
  • Yunara37 trận
    45,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 765 trận
  • Jinx27 trận
    —SoloQ: 47,9% · 578 trận
  • Xayah22 trận
    —SoloQ: 47,8% · 270 trận
  • Tristana21 trận
    —SoloQ: 46,9% · 571 trận
  • Caitlyn20 trận
    —SoloQ: 52,8% · 519 trận
Support15 tướng
  • Nautilus37 trận
    45,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,5% · 575 trận
  • Lulu28 trận
    —SoloQ: 50,0% · 658 trận
  • Milio22 trận
    —SoloQ: 51,3% · 316 trận
  • Braum21 trận
    —SoloQ: 49,9% · 371 trận
  • Seraphine20 trận
    —SoloQ: 48,4% · 215 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%9.841 lượt chọn trên 770.076cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,0%234 lượt chọn trên 11.836cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,6%G185 trận trên 2.369
  • 3,7%G288 trận trên 2.369
  • 6,7%G3+51 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 85 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.