Zoe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,1%được chọn trong 399 trên 18.773 trận
- Cấm
- 5,1%905 lượt cấm trên 17.766 trận, so với 10,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.Map pressureCCDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 10,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Lich Bane
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top15%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop16%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop16%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 93 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa1.034 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa1.379 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa+53 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa296 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante23 trận—SoloQ: 55,5% · 613 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 50,9% · 212 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 50,9% · 346 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 56,0% · 825 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 51,5% · 423 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,2% · 314 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 52,5% · 423 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 54,9% · 428 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 54,6% · 366 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 53,0% · 183 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 53,8% · 225 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 48,9% · 182 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 48,9% · 229 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Gragas8 trận—SoloQ: 50,5% · 210 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,9% · 470 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 54,3% · 532 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 56,0% · 420 trận
- Sylas35 trận48,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,8% · 714 trận
- Lee Sin33 trận51,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.800 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 51,9% · 314 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 58,7% · 491 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 50,4% · 456 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 51,6% · 841 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 55,6% · 275 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 56,2% · 329 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 51,1% · 307 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 53,1% · 527 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 55,2% · 592 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 53,5% · 157 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,5% · 457 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 51,8% · 278 trận
- Rek'Sai7 trận—SoloQ: 47,2% · 197 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 58,0% · 476 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 50,9% · 332 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 48,7% · 757 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 57,7% · 478 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 51,5% · 734 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 56,8% · 370 trận
- Mel20 trận—SoloQ: 52,9% · 329 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 56,3% · 766 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 54,3% · 529 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 55,8% · 611 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,1% · 657 trận
- Malzahar12 trận—SoloQ: 45,3% · 318 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,7% · 706 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 56,0% · 441 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 50,4% · 276 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 48,6% · 331 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 53,7% · 162 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,6% · 789 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,0% · 460 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 57,5% · 438 trận
- Ezreal36 trận61,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,6% · 1.003 trận
- Jhin34 trận47,1%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 55,3% · 1.731 trận
- Yunara33 trận57,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.150 trận
- Caitlyn31 trận61,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 55,3% · 752 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 48,4% · 1.659 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 49,4% · 577 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 52,4% · 248 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 50,5% · 869 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 54,3% · 1.082 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 47,8% · 230 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 55,2% · 629 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 51,7% · 760 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 53,7% · 287 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 48,9% · 595 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 51,2% · 215 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 53,7% · 272 trận
- Lulu38 trận57,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.273 trận
- Nautilus30 trận60,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.038 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 49,1% · 446 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 52,9% · 734 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 54,1% · 259 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 52,5% · 488 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.194 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 47,4% · 443 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 53,7% · 568 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 55,2% · 589 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 57,9% · 273 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 57,3% · 644 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 56,7% · 210 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 52,0% · 675 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 49,2% · 199 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 54,0% · 289 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 56,1% · 410 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%14.512 lượt chọn trên 697.005cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%249 lượt chọn trên 25.798cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

