Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.245 trên 18.057 trận
- Cấm
- 3,8%652 lượt cấm trên 17.101 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,3 điểm51 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa65 trận52,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 845 trận
- K'Sante55 trận65,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.125 trận
- Mordekaiser55 trận41,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 55,8% · 362 trận
- Renekton55 trận50,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 657 trận
- Malphite49 trận49,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 722 trận
- Yone48 trận60,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.178 trận
- Camille44 trận47,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,6% · 726 trận
- Aatrox43 trận55,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,8% · 747 trận
- Jax40 trận45,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 54,7% · 1.050 trận
- Gwen39 trận46,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 56,5% · 260 trận
- Ornn39 trận48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 55,9% · 211 trận
- Sion39 trận59,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,8% · 377 trận
- Dr. Mundo38 trận65,8%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 56,9% · 413 trận
- Nasus37 trận56,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 477 trận
- Gnar35 trận54,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 571 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 53,4% · 1.383 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 48,7% · 639 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 50,3% · 736 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 50,5% · 861 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 52,8% · 801 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,4% · 1.383 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,2% · 722 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,4% · 662 trận
- Lee Sin120 trận57,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 3.173 trận
- Wukong110 trận49,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 58,4% · 587 trận
- Vi103 trận46,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,2% · 852 trận
- Jarvan IV64 trận57,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,7% · 866 trận
- Viego56 trận55,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 908 trận
- Xin Zhao53 trận49,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 500 trận
- Sylas48 trận54,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.123 trận
- Graves45 trận53,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.065 trận
- Cho'Gath39 trận46,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 59,2% · 546 trận
- Lillia35 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,9% · 510 trận
- Nocturne32 trận56,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 58,2% · 306 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 50,2% · 534 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 51,9% · 1.495 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 48,1% · 135 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 46,1% · 1.261 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 50,6% · 776 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 57,6% · 582 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 47,4% · 614 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 57,6% · 582 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.005 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 55,1% · 996 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 57,6% · 582 trận
- Viktor74 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.396 trận
- Sylas70 trận62,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.346 trận
- Ahri66 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 823 trận
- Syndra56 trận58,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.196 trận
- Yone56 trận44,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.075 trận
- Orianna51 trận52,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 685 trận
- Akali45 trận60,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,5% · 903 trận
- Lissandra45 trận46,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,6% · 694 trận
- LeBlanc43 trận55,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 701 trận
- Aurora39 trận56,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 536 trận
- Locke38 trận65,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.139 trận
- Ryze38 trận57,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 58,4% · 488 trận
- Galio36 trận36,1%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 52,2% · 919 trận
- Hwei34 trận55,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 481 trận
- Taliyah34 trận44,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,2% · 393 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 50,2% · 1.352 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 46,3% · 728 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 52,2% · 919 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 53,0% · 837 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,9% · 711 trận
- Yunara162 trận53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,1% · 3.124 trận
- Kai'Sa113 trận54,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 3.221 trận
- Jhin101 trận61,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.994 trận
- Ezreal84 trận50,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 57,6% · 1.535 trận
- Jinx80 trận52,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.799 trận
- Xayah70 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.027 trận
- Lucian66 trận42,4%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.192 trận
- Aphelios55 trận65,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.230 trận
- Ashe54 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,9% · 431 trận
- Sivir51 trận64,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,6% · 413 trận
- Caitlyn48 trận56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.155 trận
- Tristana46 trận56,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.531 trận
- Miss Fortune34 trận58,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,8% · 481 trận
- Varus31 trận38,7%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 57,6% · 328 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 49,9% · 873 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 52,5% · 415 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 54,1% · 425 trận
- Nautilus165 trận59,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.168 trận
- Lulu113 trận58,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.411 trận
- Leona94 trận58,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.012 trận
- Seraphine65 trận44,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,2% · 502 trận
- Rell61 trận49,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 921 trận
- Milio59 trận44,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 53,0% · 534 trận
- Blitzcrank56 trận62,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.219 trận
- Braum54 trận42,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,6% · 639 trận
- Rakan54 trận44,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,0% · 802 trận
- Thresh54 trận48,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.128 trận
- Alistar48 trận56,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.191 trận
- Yuumi44 trận47,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,1% · 755 trận
- Karma43 trận53,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 939 trận
- Bard38 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.132 trận
- Poppy32 trận46,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,4% · 384 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 49,2% · 750 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 49,4% · 540 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 55,3% · 591 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%25.898 lượt chọn trên 682.028cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%824 lượt chọn trên 24.310cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

