Zac
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,2%được chọn trong 599 trên 18.528 trận
- Cấm
- 4,2%744 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
- Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite25 trận—SoloQ: 53,0% · 281 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 48,8% · 432 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 54,7% · 267 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 55,0% · 271 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 48,0% · 75 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 57,4% · 122 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 49,5% · 220 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 44,6% · 157 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 48,5% · 344 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 45,0% · 131 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 54,4% · 182 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 53,0% · 134 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 50,9% · 224 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 51,7% · 323 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,8% · 429 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 50,5% · 218 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,1% · 477 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,1% · 312 trận
- Jarvan IV33 trận48,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,2% · 293 trận
- Lee Sin32 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.320 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 45,4% · 361 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 46,0% · 224 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 55,9% · 440 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 51,2% · 281 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 53,7% · 82 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 53,8% · 91 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 54,8% · 312 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 38,0% · 50 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 46,3% · 160 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 54,0% · 200 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 48,5% · 392 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 53,7% · 41 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 52,5% · 160 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,7% · 536 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,2% · 379 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 55,0% · 378 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 53,6% · 276 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,5% · 204 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 49,3% · 213 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 54,0% · 211 trận
- Viktor30 trận43,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 525 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 51,0% · 349 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 56,5% · 455 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 49,7% · 445 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 57,3% · 227 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 53,5% · 445 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 50,8% · 250 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 60,0% · 200 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 47,5% · 158 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,9% · 381 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 50,5% · 323 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 48,9% · 190 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,2% · 267 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 54,4% · 125 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 53,6% · 394 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 48,2% · 440 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 53,3% · 300 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 46,8% · 284 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,9% · 381 trận
- Kai'Sa41 trận51,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.233 trận
- Yunara40 trận42,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 787 trận
- Caitlyn39 trận41,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 441 trận
- Ezreal35 trận48,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 56,1% · 658 trận
- Jhin34 trận64,7%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,3% · 954 trận
- Lucian31 trận38,7%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,0% · 508 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 51,0% · 574 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 54,5% · 154 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 51,4% · 488 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 48,9% · 470 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 49,9% · 687 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 51,3% · 150 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 52,6% · 190 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 47,3% · 129 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 51,7% · 176 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 51,6% · 366 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,1% · 279 trận
- Nautilus40 trận52,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 618 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 360 trận
- Thresh33 trận48,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 938 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 47,5% · 699 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 49,5% · 442 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 52,0% · 300 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 51,7% · 174 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,2% · 328 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 49,9% · 577 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,2% · 276 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 54,1% · 183 trận
- Poppy20 trận—SoloQ: 51,8% · 253 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 57,3% · 300 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 51,4% · 296 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 47,0% · 115 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 48,6% · 368 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 48,7% · 277 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.614 lượt chọn trên 697.006cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%300 lượt chọn trên 25.798cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

