Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.232 trên 18.528 trận
- Cấm
- 12,5%2.198 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 12,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,0 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,7%
- SoloQ
- 44,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,7%
- SoloQ
- 12,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante72 trận54,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,7% · 809 trận
- Ambessa57 trận54,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,3% · 567 trận
- Malphite53 trận43,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 39,9% · 664 trận
- Ornn47 trận46,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 43,3% · 178 trận
- Yone47 trận53,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,6% · 938 trận
- Aatrox46 trận54,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 612 trận
- Mordekaiser45 trận35,6%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 48,1% · 320 trận
- Camille43 trận53,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,5% · 530 trận
- Nasus43 trận55,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,3% · 364 trận
- Renekton43 trận39,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 44,3% · 535 trận
- Dr. Mundo39 trận76,9%chênh lệch +23,0 điểmSoloQ: 47,3% · 273 trận
- Gnar39 trận59,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,7% · 418 trận
- Sion38 trận47,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 43,8% · 265 trận
- Gwen36 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,0% · 200 trận
- Jax31 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 43,8% · 810 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 41,2% · 398 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 43,6% · 1.050 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 47,2% · 653 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 43,6% · 589 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 45,4% · 564 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 39,9% · 664 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 41,6% · 486 trận
- Lee Sin135 trận54,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 43,1% · 2.432 trận
- Vi106 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,3% · 762 trận
- Wukong89 trận49,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 491 trận
- Jarvan IV60 trận55,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 639 trận
- Sylas57 trận40,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 42,7% · 917 trận
- Viego52 trận57,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,9% · 639 trận
- Lillia49 trận55,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,1% · 367 trận
- Xin Zhao44 trận61,4%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 42,9% · 359 trận
- Nocturne39 trận56,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 56,2% · 258 trận
- Qiyana38 trận44,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 44,9% · 1.129 trận
- Naafiri31 trận51,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 421 trận
- Graves30 trận46,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,8% · 837 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 43,9% · 392 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 38,6% · 541 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 48,4% · 126 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 41,8% · 837 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 47,7% · 570 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 45,2% · 737 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,4% · 717 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 48,0% · 421 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 48,0% · 421 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 44,4% · 435 trận
- Viktor67 trận44,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.138 trận
- Ahri63 trận49,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,3% · 705 trận
- Sylas60 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,1% · 860 trận
- Syndra58 trận53,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 43,9% · 816 trận
- Akali53 trận54,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 663 trận
- Lissandra50 trận48,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 43,4% · 599 trận
- Yone48 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,5% · 863 trận
- Galio45 trận55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,4% · 674 trận
- LeBlanc44 trận56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 43,7% · 659 trận
- Orianna41 trận61,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 43,9% · 487 trận
- Locke40 trận72,5%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 42,1% · 825 trận
- Taliyah39 trận61,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 44,8% · 261 trận
- Ryze35 trận48,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,4% · 338 trận
- Hwei33 trận48,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 37,2% · 398 trận
- Xerath32 trận46,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 329 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 45,3% · 1.037 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 41,7% · 657 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 45,4% · 674 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 43,2% · 641 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 41,3% · 511 trận
- Yunara124 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.902 trận
- Kai'Sa99 trận45,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 42,3% · 2.265 trận
- Caitlyn93 trận47,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,6% · 1.145 trận
- Jhin85 trận58,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,0% · 2.253 trận
- Ezreal73 trận56,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.241 trận
- Lucian72 trận45,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,6% · 976 trận
- Xayah64 trận53,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 43,1% · 740 trận
- Aphelios56 trận64,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 43,6% · 1.482 trận
- Jinx55 trận52,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 42,3% · 1.236 trận
- Tristana55 trận41,8%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 42,4% · 1.145 trận
- Ashe48 trận58,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,3% · 362 trận
- Zeri46 trận54,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,4% · 755 trận
- Sivir40 trận67,5%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 45,8% · 262 trận
- Miss Fortune39 trận64,1%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 50,1% · 393 trận
- Kalista36 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,7% · 623 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 47,7% · 411 trận
- Nautilus177 trận55,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 41,9% · 1.428 trận
- Lulu156 trận55,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,6% · 2.606 trận
- Leona96 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 41,8% · 790 trận
- Milio83 trận45,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 489 trận
- Seraphine65 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,7% · 392 trận
- Alistar62 trận40,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 39,8% · 889 trận
- Thresh56 trận60,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 40,3% · 1.496 trận
- Blitzcrank48 trận47,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 43,1% · 828 trận
- Rell47 trận44,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 39,1% · 606 trận
- Rakan44 trận59,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 42,2% · 500 trận
- Karma43 trận53,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 800 trận
- Bard42 trận54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 44,9% · 850 trận
- Braum42 trận40,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 38,3% · 392 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 43,0% · 589 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 45,8% · 227 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 41,2% · 442 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 46,9% · 529 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,8% · 452 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%20.168 lượt chọn trên 697.005cấm 12,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%875 lượt chọn trên 25.798cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

