Hồ sơ tướng · Support

Yuumi

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,1%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 1.232 trên 18.528 trận
Cấm
12,5%2.198 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 12,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,7% từ 49,4% đến 54,0% trên 1.230 trậnSoloQ 44,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 25,5 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,7%
    SoloQ
    44,8%
    Tỉ lệ thắng 51,7% ở nghiệp dư trên 1.230 trận, so với 44,8% ở soloQ trên 20.168 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    2,9%
    3,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,7%
    SoloQ
    12,1%
    Tỉ lệ cấm 12,7% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 12,1% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    25,5 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery86% · 17.405
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Hồi Máu92% · 18.527
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 62% · 138 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Luden's Echo
  2. Horizon Focus
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).

  1. Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

222-66 so với 288
290-52 so với 342
340-47 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yuumitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo76,9% · kỳ vọng 54,0% · 39 trận+23,0 điểmSoloQ +1,1
Nasus55,8% · kỳ vọng 49,5% · 43 trận+6,3 điểmSoloQ +2,6
Gnar59,0% · kỳ vọng 53,3% · 39 trận+5,7 điểmSoloQ -0,7
Aatrox54,3% · kỳ vọng 50,7% · 46 trận+3,6 điểmSoloQ +1,7
Ambessa54,4% · kỳ vọng 52,1% · 57 trận+2,3 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao61,4% · kỳ vọng 50,8% · 44 trận+10,6 điểmSoloQ -2,1
Viego57,7% · kỳ vọng 51,7% · 52 trận+6,0 điểmSoloQ 0,0
Lillia55,1% · kỳ vọng 48,9% · 49 trận+6,2 điểmSoloQ +3,3
Lee Sin54,1% · kỳ vọng 52,9% · 135 trận+1,2 điểmSoloQ -1,5
Wukong49,4% · kỳ vọng 47,1% · 89 trận+2,3 điểmSoloQ +3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke72,5% · kỳ vọng 54,3% · 40 trận+18,2 điểmSoloQ -2,0
Taliyah61,5% · kỳ vọng 49,9% · 39 trận+11,6 điểmSoloQ -0,1
Orianna61,0% · kỳ vọng 55,1% · 41 trận+5,8 điểmSoloQ -1,8
LeBlanc56,8% · kỳ vọng 51,7% · 44 trận+5,1 điểmSoloQ -0,2
Syndra53,4% · kỳ vọng 50,8% · 58 trận+2,6 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir67,5% · kỳ vọng 51,3% · 40 trận+16,2 điểmSoloQ +0,8
Miss Fortune64,1% · kỳ vọng 51,6% · 39 trận+12,5 điểmSoloQ +5,0
Aphelios64,3% · kỳ vọng 55,7% · 56 trận+8,5 điểmSoloQ -1,8
Ashe58,3% · kỳ vọng 48,8% · 48 trận+9,5 điểmSoloQ +2,4
Zeri54,3% · kỳ vọng 47,7% · 46 trận+6,7 điểmSoloQ +4,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh60,7% · kỳ vọng 50,1% · 56 trận+10,6 điểmSoloQ -1,9
Nautilus55,4% · kỳ vọng 53,5% · 177 trận+1,9 điểmSoloQ -3,6
Lulu55,1% · kỳ vọng 53,8% · 156 trận+1,3 điểmSoloQ +0,7
Rakan59,1% · kỳ vọng 52,8% · 44 trận+6,3 điểmSoloQ -0,7
Seraphine53,8% · kỳ vọng 50,9% · 65 trận+3,0 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante67,3% · kỳ vọng 49,2% · 49 trận+18,2 điểmSoloQ -0,7
Malphite64,3% · kỳ vọng 53,7% · 56 trận+10,6 điểmSoloQ +0,5
Dr. Mundo59,5% · kỳ vọng 49,5% · 42 trận+10,1 điểmSoloQ -4,3
Ornn60,9% · kỳ vọng 54,0% · 69 trận+6,8 điểmSoloQ +1,2
Yone57,1% · kỳ vọng 52,0% · 35 trận+5,2 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,9% · kỳ vọng 52,5% · 69 trận+8,4 điểmSoloQ +0,6
Wukong61,3% · kỳ vọng 56,3% · 106 trận+5,1 điểmSoloQ +2,9
Lee Sin52,0% · kỳ vọng 50,5% · 98 trận+1,5 điểmSoloQ +1,0
Jarvan IV50,6% · kỳ vọng 49,5% · 79 trận+1,2 điểmSoloQ -2,4
Sejuani53,3% · kỳ vọng 51,8% · 45 trận+1,6 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio71,2% · kỳ vọng 50,9% · 52 trận+20,2 điểmSoloQ +4,8
Hwei73,5% · kỳ vọng 52,7% · 34 trận+20,8 điểmSoloQ -1,2
Syndra61,2% · kỳ vọng 52,6% · 67 trận+8,6 điểmSoloQ +1,6
LeBlanc59,0% · kỳ vọng 51,7% · 39 trận+7,3 điểmSoloQ +0,5
Galio51,6% · kỳ vọng 46,6% · 31 trận+5,0 điểmSoloQ +4,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri55,9% · kỳ vọng 55,7% · 456 trận+0,2 điểmSoloQ +1,6
Xayah62,2% · kỳ vọng 53,3% · 37 trận+8,8 điểmSoloQ -2,2
Twitch61,3% · kỳ vọng 52,4% · 31 trận+8,9 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante72 trận
    54,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,7% · 809 trận
  • Ambessa57 trận
    54,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,3% · 567 trận
  • Malphite53 trận
    43,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 39,9% · 664 trận
  • Ornn47 trận
    46,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 43,3% · 178 trận
  • Yone47 trận
    53,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,6% · 938 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin135 trận
    54,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 43,1% · 2.432 trận
  • Vi106 trận
    52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,3% · 762 trận
  • Wukong89 trận
    49,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 491 trận
  • Jarvan IV60 trận
    55,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 639 trận
  • Sylas57 trận
    40,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 42,7% · 917 trận
Mid20 tướng
  • Viktor67 trận
    44,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.138 trận
  • Ahri63 trận
    49,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,3% · 705 trận
  • Sylas60 trận
    50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,1% · 860 trận
  • Syndra58 trận
    53,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 43,9% · 816 trận
  • Akali53 trận
    54,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 663 trận
ADC16 tướng
  • Yunara124 trận
    50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.902 trận
  • Kai'Sa99 trận
    45,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 42,3% · 2.265 trận
  • Caitlyn93 trận
    47,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,6% · 1.145 trận
  • Jhin85 trận
    58,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,0% · 2.253 trận
  • Ezreal73 trận
    56,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.241 trận
Support18 tướng
  • Nautilus177 trận
    55,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 41,9% · 1.428 trận
  • Lulu156 trận
    55,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,6% · 2.606 trận
  • Leona96 trận
    50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 41,8% · 790 trận
  • Milio83 trận
    45,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 489 trận
  • Seraphine65 trận
    53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,7% · 392 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%20.168 lượt chọn trên 697.005cấm 12,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,4%875 lượt chọn trên 25.798cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 5,7%G1243 trận trên 4.292
  • 6,7%G2290 trận trên 4.299
  • 7,2%G3+134 trận trên 1.866
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 243 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.