Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,0%được chọn trong 2.042 trên 18.613 trận
- Cấm
- 4,4%769 lượt cấm trên 17.624 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm87 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 39%
- SoloQ
- 45%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite102 trận44,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 854 trận
- K'Sante97 trận49,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 56,2% · 1.166 trận
- Sion92 trận59,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,9% · 419 trận
- Ambessa87 trận64,4%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 54,6% · 888 trận
- Yone79 trận54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.372 trận
- Ornn78 trận53,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,6% · 211 trận
- Renekton74 trận59,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,0% · 802 trận
- Aatrox72 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,6% · 839 trận
- Olaf70 trận52,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,0% · 756 trận
- Gnar69 trận49,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 679 trận
- Jax69 trận58,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.160 trận
- Camille63 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 686 trận
- Dr. Mundo58 trận46,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 54,3% · 427 trận
- Mordekaiser57 trận52,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,6% · 366 trận
- Shen57 trận63,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 53,0% · 347 trận
- Jayce37 trận64,9%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 54,5% · 1.467 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 48,4% · 956 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 52,1% · 911 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 48,4% · 787 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,0% · 761 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,0% · 761 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,5% · 1.467 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,5% · 1.467 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,5% · 854 trận
- Vi317 trận51,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 56,4% · 2.066 trận
- Lee Sin171 trận56,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.821 trận
- Wukong167 trận44,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 741 trận
- Sylas104 trận55,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.295 trận
- Jarvan IV95 trận48,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,6% · 853 trận
- Nocturne90 trận62,2%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 58,9% · 428 trận
- Xin Zhao80 trận57,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,0% · 617 trận
- Viego68 trận45,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 55,2% · 945 trận
- Lillia59 trận45,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 608 trận
- Qiyana53 trận60,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.631 trận
- Naafiri49 trận55,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,5% · 694 trận
- Sejuani48 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,4% · 183 trận
- Cho'Gath42 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,4% · 461 trận
- Graves37 trận45,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,6% · 940 trận
- Pantheon36 trận55,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 212 trận
- Hecarim31 trận45,2%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.140 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 50,7% · 610 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 47,4% · 1.105 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 56,4% · 745 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 54,5% · 694 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 53,8% · 993 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 54,5% · 694 trận
- Ahri138 trận55,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.004 trận
- Viktor121 trận48,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.359 trận
- Syndra105 trận43,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.236 trận
- Sylas93 trận63,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 55,1% · 1.415 trận
- Orianna90 trận57,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,5% · 826 trận
- Lissandra84 trận53,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 815 trận
- Yone80 trận45,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.213 trận
- Galio69 trận60,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 54,8% · 1.087 trận
- Locke67 trận53,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.214 trận
- Akali64 trận51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.033 trận
- Aurora61 trận50,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 550 trận
- Ryze58 trận41,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 54,6% · 392 trận
- Vex58 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 440 trận
- Hwei55 trận32,7%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 54,3% · 619 trận
- Xerath55 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 368 trận
- LeBlanc53 trận52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,7% · 745 trận
- Twisted Fate47 trận51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.366 trận
- Zed42 trận45,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 889 trận
- Galio37 trận67,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.087 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 50,7% · 985 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,6% · 821 trận
- Kai'Sa371 trận55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,2% · 7.788 trận
- Yunara186 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.863 trận
- Ezreal158 trận54,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,9% · 1.688 trận
- Jinx143 trận38,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.608 trận
- Lucian141 trận46,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.240 trận
- Jhin122 trận48,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.432 trận
- Tristana105 trận58,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.915 trận
- Aphelios94 trận58,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,1% · 1.924 trận
- Caitlyn93 trận54,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.094 trận
- Sivir86 trận54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 415 trận
- Zeri74 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.115 trận
- Ashe72 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,1% · 381 trận
- Varus56 trận62,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,8% · 404 trận
- Miss Fortune53 trận47,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,1% · 512 trận
- Corki35 trận45,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 54,1% · 431 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 53,3% · 798 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 48,8% · 404 trận
- Nautilus218 trận54,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 56,0% · 2.630 trận
- Leona152 trận46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,9% · 1.339 trận
- Lulu145 trận53,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.831 trận
- Thresh137 trận55,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.352 trận
- Braum118 trận51,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 854 trận
- Rakan110 trận53,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.233 trận
- Milio104 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,7% · 479 trận
- Blitzcrank99 trận42,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.478 trận
- Alistar89 trận48,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.676 trận
- Rell79 trận49,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.176 trận
- Seraphine76 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 456 trận
- Neeko71 trận49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 480 trận
- Karma68 trận57,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 909 trận
- Yuumi64 trận46,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,9% · 740 trận
- Poppy52 trận59,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,4% · 498 trận
- Bard44 trận38,6%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.054 trận
- Pyke35 trận57,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 960 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 56,8% · 519 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 56,5% · 545 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%28.730 lượt chọn trên 697.006cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,8%1.490 lượt chọn trên 25.798cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

