Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,3%được chọn trong 930 trên 7.565 trận
- Cấm
- 5,4%196 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn97 trận49,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,4% · 695 trận
- Ambessa57 trận28,1%chênh lệch -21,1 điểmSoloQ: 56,6% · 558 trận
- K'Sante51 trận60,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 57,3% · 501 trận
- Renekton44 trận45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,9% · 623 trận
- Gnar41 trận63,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,0% · 515 trận
- Sion39 trận46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 481 trận
- Malphite37 trận73,0%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 51,3% · 798 trận
- Shen37 trận56,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 540 trận
- Camille35 trận60,0%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 53,6% · 646 trận
- Gwen31 trận41,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,7% · 313 trận
- Rumble31 trận45,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 235 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 53,6% · 364 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 55,9% · 401 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 48,0% · 907 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 53,4% · 380 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 53,8% · 520 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 51,9% · 555 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,7% · 578 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 54,0% · 655 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,5% · 618 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 53,2% · 677 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,3% · 798 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 53,2% · 677 trận
- Vi141 trận52,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,3% · 695 trận
- Wukong122 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 863 trận
- Jarvan IV82 trận42,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,5% · 833 trận
- Nocturne71 trận57,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,9% · 345 trận
- Xin Zhao60 trận46,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 271 trận
- Sejuani41 trận53,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 222 trận
- Qiyana31 trận51,6%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.114 trận
- Lee Sin30 trận36,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.051 trận
- Shyvana27 trận—SoloQ: 54,8% · 398 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 52,2% · 249 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 48,1% · 591 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 48,8% · 768 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 52,3% · 646 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: 49,1% · 112 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 52,3% · 646 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 52,0% · 812 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 48,9% · 564 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 52,4% · 687 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 53,2% · 1.051 trận
- Ahri113 trận51,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.260 trận
- Syndra86 trận45,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.137 trận
- Viktor81 trận45,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 872 trận
- Orianna79 trận57,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,7% · 480 trận
- Hwei43 trận55,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,0% · 475 trận
- Aurora33 trận57,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 419 trận
- Ryze31 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 58,0% · 317 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 53,2% · 662 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 48,3% · 383 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 57,3% · 487 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 54,6% · 1.057 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,4% · 831 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 52,2% · 270 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 51,6% · 477 trận
- Taliyah20 trận—SoloQ: 49,2% · 327 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 51,9% · 603 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,5% · 731 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,2% · 908 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 49,3% · 862 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 53,5% · 725 trận
- Kai'Sa128 trận60,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 54,3% · 2.773 trận
- Yunara102 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.776 trận
- Tristana77 trận42,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.870 trận
- Jinx60 trận61,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.477 trận
- Jhin52 trận44,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.669 trận
- Lucian50 trận52,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 898 trận
- Ezreal49 trận49,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 55,1% · 988 trận
- Sivir49 trận55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 500 trận
- Caitlyn43 trận46,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 971 trận
- Ashe42 trận40,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,6% · 473 trận
- Zeri30 trận33,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 47,9% · 751 trận
- Corki24 trận—SoloQ: 48,6% · 214 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 52,8% · 887 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 48,7% · 821 trận
- Smolder19 trận—SoloQ: 59,9% · 257 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 52,6% · 646 trận
- Nautilus92 trận52,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.412 trận
- Lulu67 trận49,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.645 trận
- Braum63 trận49,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 782 trận
- Milio63 trận54,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,1% · 735 trận
- Rakan58 trận55,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,8% · 806 trận
- Leona53 trận54,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,2% · 935 trận
- Alistar47 trận59,6%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,1% · 885 trận
- Rell47 trận44,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 778 trận
- Karma43 trận41,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,7% · 895 trận
- Thresh43 trận58,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.664 trận
- Seraphine41 trận46,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 533 trận
- Nami37 trận45,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.172 trận
- Renata Glasc36 trận47,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 448 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 52,4% · 694 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 54,4% · 215 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.260 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 48,0% · 664 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 52,5% · 642 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%22.732 lượt chọn trên 770.080cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%770 lượt chọn trên 11.836cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

