Twitch
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 1,2%được chọn trong 226 trên 18.797 trận
- Cấm
- 0,8%145 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Fiendhunter Bolts
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop22%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 69 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ525 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ982 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1.544 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-65 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ340 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus12 trận—SoloQ: 56,5% · 92 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 49,7% · 169 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 45,7% · 234 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 44,9% · 138 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 52,4% · 82 trận
- K'Sante9 trận—SoloQ: 52,5% · 183 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 50,0% · 150 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 49,5% · 99 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 43,5% · 69 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 45,6% · 160 trận
- Kennen7 trận—SoloQ: 50,0% · 72 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 51,9% · 108 trận
- Gragas6 trận—SoloQ: 54,0% · 63 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,5% · 216 trận
- Ornn6 trận—SoloQ: 63,9% · 36 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 52,5% · 141 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,7% · 273 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 54,1% · 231 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 51,8% · 618 trận
- Wukong17 trận—SoloQ: 41,4% · 99 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 47,4% · 116 trận
- Jarvan IV10 trận—SoloQ: 43,7% · 174 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 49,1% · 175 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 52,0% · 269 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,6% · 99 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 41,5% · 41 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 54,0% · 200 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 44,7% · 257 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 57,3% · 164 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 54,9% · 224 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 52,7% · 188 trận
- Viktor12 trận—SoloQ: 54,8% · 283 trận
- Ahri10 trận—SoloQ: 54,2% · 168 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 51,5% · 101 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 56,2% · 169 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 50,7% · 73 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 43,9% · 139 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 44,5% · 155 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 50,3% · 197 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 57,9% · 107 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 55,0% · 260 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 48,1% · 270 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,0% · 239 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 53,7% · 136 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 49,5% · 111 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 50,1% · 483 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 51,4% · 475 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 52,8% · 405 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 53,6% · 211 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 53,2% · 79 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 51,2% · 531 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 52,8% · 106 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 52,3% · 281 trận
- Kai'Sa11 trận—SoloQ: 53,2% · 581 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 53,6% · 151 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 53,5% · 198 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 52,3% · 218 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 44,7% · 302 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 54,7% · 75 trận
- Ziggs5 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 54,3% · 449 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 51,6% · 364 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 48,1% · 422 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 56,5% · 108 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 50,0% · 246 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 51,0% · 145 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 42,7% · 220 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 43,7% · 167 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 55,0% · 100 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 52,4% · 143 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 44,7% · 228 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 52,0% · 150 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 47,3% · 167 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%5.028 lượt chọn trên 697.006cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%155 lượt chọn trên 25.798cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

