Twisted Fate
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,4%được chọn trong 998 trên 18.644 trận
- Cấm
- 8,7%1.539 lượt cấm trên 17.652 trận, so với 6,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm74 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 5,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 6,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax52 trận36,5%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.986 trận
- Ambessa45 trận51,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,6% · 1.016 trận
- K'Sante45 trận64,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.487 trận
- Ornn42 trận47,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,7% · 294 trận
- Sion42 trận45,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 511 trận
- Gnar39 trận46,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,1% · 748 trận
- Mordekaiser36 trận63,9%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 55,0% · 469 trận
- Malphite35 trận57,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.110 trận
- Yone35 trận42,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 57,2% · 1.675 trận
- Olaf33 trận51,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.015 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 52,6% · 984 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 50,7% · 832 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 52,7% · 592 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 52,3% · 558 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 49,9% · 409 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 50,6% · 857 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 54,7% · 1.789 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 51,8% · 938 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 52,3% · 1.025 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.130 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,8% · 941 trận
- Lee Sin105 trận57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,1% · 4.204 trận
- Wukong82 trận52,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,8% · 826 trận
- Jarvan IV59 trận50,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.045 trận
- Sylas43 trận41,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.503 trận
- Viego43 trận51,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,9% · 1.180 trận
- Xin Zhao43 trận48,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 665 trận
- Vi41 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.012 trận
- Qiyana39 trận51,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.186 trận
- Lillia35 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,8% · 825 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 55,6% · 800 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 50,9% · 332 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 50,8% · 845 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 53,9% · 1.509 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 54,7% · 1.210 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 57,1% · 254 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 49,8% · 1.734 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 53,8% · 1.570 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 53,4% · 1.220 trận
- Syndra55 trận56,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.693 trận
- Ahri54 trận55,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.316 trận
- Viktor50 trận54,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,4% · 2.018 trận
- Lissandra42 trận57,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 998 trận
- Sylas42 trận57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,5% · 2.128 trận
- Hwei38 trận63,2%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 49,7% · 780 trận
- Akali36 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,6% · 1.314 trận
- Galio36 trận44,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 54,7% · 1.317 trận
- Orianna36 trận61,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.037 trận
- Malzahar34 trận44,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,9% · 675 trận
- Ryze33 trận39,4%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 58,9% · 802 trận
- Mel32 trận46,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 57,5% · 563 trận
- Aurora31 trận41,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 53,3% · 760 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 52,0% · 1.325 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 54,2% · 1.541 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 51,4% · 973 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 48,4% · 1.028 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 54,7% · 1.317 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,4% · 1.081 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,4% · 848 trận
- Yunara94 trận43,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,4% · 2.908 trận
- Jhin89 trận55,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 4.220 trận
- Ezreal85 trận45,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 56,5% · 2.483 trận
- Caitlyn81 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,3% · 2.047 trận
- Kai'Sa74 trận64,9%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 52,1% · 4.108 trận
- Jinx59 trận52,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.248 trận
- Lucian47 trận48,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 55,7% · 1.491 trận
- Xayah47 trận48,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.366 trận
- Ashe41 trận61,0%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 52,3% · 623 trận
- Sivir40 trận40,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,6% · 554 trận
- Aphelios38 trận68,4%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 54,4% · 2.774 trận
- Miss Fortune32 trận56,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,7% · 747 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 50,7% · 1.945 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 50,7% · 531 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 49,8% · 1.387 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 53,3% · 666 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 54,0% · 1.042 trận
- Nautilus100 trận52,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.505 trận
- Lulu75 trận50,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,5% · 2.921 trận
- Blitzcrank72 trận54,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.857 trận
- Leona67 trận61,2%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.459 trận
- Thresh63 trận47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.167 trận
- Braum55 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.087 trận
- Seraphine49 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,1% · 656 trận
- Karma43 trận60,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,8% · 1.469 trận
- Alistar42 trận40,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.642 trận
- Rakan38 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.119 trận
- Bard35 trận51,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.592 trận
- Milio31 trận64,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 57,5% · 723 trận
- Rell30 trận56,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.206 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 54,7% · 1.037 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 53,6% · 448 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 53,9% · 1.039 trận
- Lux12 trận—SoloQ: 52,9% · 664 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%35.759 lượt chọn trên 697.005cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%696 lượt chọn trên 25.798cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

